1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. A Lyga
  4. TransINVEST Vilnius
TransINVEST Vilnius

TransINVEST Vilnius Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT TransINVEST Vilnius ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND TransINVEST Vilnius ghi bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLW
81 Trận đấu đã nhận định
64.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

TransINVEST V Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Sắp diễn ra
Panevezys
Panevezys
vs
TransINVEST Vilnius
TransINVEST V
3
3.5
2.12

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
TransINVEST V
TransINVEST Vilnius
2 : 1
Hegelmann Litauen
Hegelmann L
1.7
3.8
4.5

X2

2.07

O2.5

1.68

YES

1.71

O2.5

1.68
4.2/10

11:00

Kết thúc
Dziugas T
Dziugas Telsiai
3 : 2
TransINVEST Vilnius
TransINVEST V
2.85
3.35
2.35

2

2.35

U3.5

1.39

YES

1.62

U3.5

1.39
4.3/10

12:00

Kết thúc
TransINVEST V
TransINVEST Vilnius
2 : 0
Hegelmann Litauen
Hegelmann L red card
1.7
4.9
5.1

2

5.1

O2.5

1.97

YES

2.02

O2.5

1.97
3.8/10

07:15

Kết thúc
TransINVEST V
TransINVEST Vilnius
1 : 0
FK Zalgiris Vilnius
Zalgiris V
2.75
3.3
2.47

1

2.75

O2.5

1.71

YES

1.58

1X

1.5
7.1/10

10:00

Kết thúc
Banga
Banga
2 : 2
TransINVEST V
TransINVEST V
2.77
3.6
2.65

2

2.65

O1.5

1.28

YES

1.69

O1.5

1.28
5.2/10

13:00

Kết thúc
TransINVEST V
TransINVEST Vilnius
1 : 1
Suduva Marijampole
Suduva M
2.05
3.4
3.6

1

2.05

O2.5

1.86

YES

1.71

1X

1.28
4.9/10

07:15

Kết thúc
FK Trakai
FK Trakai
0 : 5
TransINVEST Vilnius
TransINVEST V
8
4.55
1.4

1X

2.8

O2.5

1.71

YES

2.02

O2.5

1.71
4.2/10

11:00

Kết thúc
Nevezis
Nevezis
0 : 2
TransINVEST Vilnius
TransINVE
11
6.5
1.17

2

1.17

O2.5

1.34

NO

1.77

O2.5

1.34
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược TransINVEST Vilnius

Bạn đang tìm nhận định TransINVEST Vilnius? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho TransINVEST Vilnius, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 81 trận đấu có sự tham gia của TransINVEST Vilnius với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A Lyga, TransINVEST Vilnius đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định TransINVEST Vilnius đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

A LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng347
Hòa314
Thua134
Bàn thắng ghi được91827
Bàn thắng để thủng lưới51217
Trung bình ghi bàn1.32.31.8
Trung bình thủng lưới0.71.51.1
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 5
31-45 8
46-60 7
61-75 7
76-90 6
35 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 87%
13 Trận
Tài 1.5 53%
8 Trận
Tài 2.5 20%
3 Trận
Tài 3.5 13%
2 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Kaškelevičius
I. Kaškelevičius
22 MID 8.85
A. Radchenko
A. Radchenko
30 MID 8.40
R. Šveikauskas
R. Šveikauskas
28 DEF 7.77
E. Černiavskij
E. Černiavskij
24 GK 7.65
A. Čivilis
A. Čivilis
27 DEF 7.46
G. Onuškevičius
G. Onuškevičius
20 FWD 7.20
A. Tamaševičius
A. Tamaševičius
19 - 7.18
C. Nwoga
C. Nwoga
25 FWD 7.09
A. Žulpa
A. Žulpa
35 DEF 6.98
Felipe Souza Ferreyra
Felipe Souza Ferreyra
26 FWD 6.96
Cesinha
Cesinha
26 MID 6.95
J. Lubas
J. Lubas
23 - 6.53
N. Petkus
N. Petkus
18 MID 6.49
H. Tanaka
H. Tanaka
22 FWD 6.40
A. Kazakevičius
A. Kazakevičius
30 MID 6.31
L. Pilibaitis
L. Pilibaitis
40 MID 6.18
A. Fedorov
A. Fedorov
27 MID 6.06
Carlos Eduardo
Carlos Eduardo
29 MID -