icon back

TransINVEST Vilnius

TransINVEST Vilnius Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT TransINVEST Vilnius thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND TransINVEST Vilnius ghi 4+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND TransINVEST Vilnius ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
35 Trận đấu đã nhận định
57.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

終了
Minija
Minija
0 : 5
TransINVEST Vilnius
TransINVE
5.2
4.2
1.48

1

5.2

O2.5

1.53

YES

1.72

1X

2.35
4/10

09:00

終了
TransINVE
TransINVEST Vilnius
3 : 0
BFA
BFA
1.25
5.6
8

2

8

O2.5

1.4

YES

1.81

O2.5

1.4
8/10

12:00

終了
Ekranas
Ekranas
1 : 4
TransINVEST Vilnius
TransINVE
7.6
6.08
1.24

X

6.08

O2.5

1.39

YES

2

O2.5

1.39
7/10

12:00

終了
Nevezis
Nevezis
0 : 2
TransINVEST Vilnius
TransINVE
11
6.5
1.17

2

1.17

O2.5

1.34

NO

1.77

O2.5

1.34
6.6/10

12:00

終了
TransINVE
TransINVEST Vilnius
1 : 3
Tauras
Tauras
1.4
4.33
6.24

1

1.4

O2.5

1.63

NO

1.85

O2.5

1.63
8/10

12:00

終了
TransINVE
TransINVEST Vilnius
1 : 1
Babrungas
Babrungas
1.3
5.15
7

2

7

O2.5

1.43

YES

1.75

O2.5

1.43
8.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng TransINVEST Vilnius. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 35 trận đấu có sự tham gia của TransINVEST Vilnius với tỷ lệ trúng 57.14% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1 LygaLithuania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng121426
Hòa101
Thua213
Bàn thắng ghi được394887
Bàn thắng để thủng lưới91322
Trung bình ghi bàn2.63.22.9
Trung bình thủng lưới0.60.90.7
Giữ sạch lưới9716
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 12
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 6
31-45 9
46-60 15
61-75 13
76-90 14
64 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
30 Trận
Tài 1.5 77%
23 Trận
Tài 2.5 57%
17 Trận
Tài 3.5 30%
9 Trận
Tài 4.5 17%
5 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Radchenko
A. Radchenko
30 MID 7.54
I. Kaškelevičius
I. Kaškelevičius
22 MID 7.24
C. Nwoga
C. Nwoga
25 FWD 7.08
R. Šveikauskas
R. Šveikauskas
28 DEF 7.01
A. Kazakevičius
A. Kazakevičius
30 MID 6.99
L. Pilibaitis
L. Pilibaitis
40 MID 6.87
A. Žulpa
A. Žulpa
35 DEF 6.86
A. Čivilis
A. Čivilis
27 DEF 6.79
N. Petkus
N. Petkus
18 MID 6.69
A. Fedorov
A. Fedorov
27 MID 6.68
H. Tanaka
H. Tanaka
22 FWD 6.65
A. Tamaševičius
A. Tamaševičius
19 - 6.56
J. Lubas
J. Lubas
23 - 6.22
Felipe Souza Ferreyra
Felipe Souza Ferreyra
26 FWD 6.17