Nhận định TransINVEST Vilnius vs FK Trakai - 16 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.37
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
X24.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.37
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.18
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.55.03
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFK Trakai
Kiểm soát bóngTransINVEST Vilnius: 61%FK Trakai: 39%
Tổng số cú sútTransINVEST Vilnius: 11FK Trakai: 6
Sút trúng đíchTransINVEST Vilnius: 4FK Trakai: 2
Sút trượtTransINVEST Vilnius: 6FK Trakai: 4
Phạt gócTransINVEST Vilnius: 6FK Trakai: 3
Thẻ vàngTransINVEST Vilnius: 2FK Trakai: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Trakai
Tổng bàn thắngTransINVEST Vilnius: 4FK Trakai: 2.9
Bàn thắng ghi đượcTransINVEST Vilnius: 3.1FK Trakai: 0.3
Bàn thuaTransINVEST Vilnius: 0.9FK Trakai: 2.6
Kiểm soát bóngTransINVEST Vilnius: 48%FK Trakai: 42%
Tổng số cú sútTransINVEST Vilnius: 9.4FK Trakai: 5.9
Sút trúng đíchTransINVEST Vilnius: 4.1FK Trakai: 1.7
Sút trượtTransINVEST Vilnius: 5.3FK Trakai: 4.2
Phạt gócTransINVEST Vilnius: 4.4FK Trakai: 3.7
Thẻ vàngTransINVEST Vilnius: 2.57FK Trakai: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Trakai
ThắngTransINVEST Vilnius: 7FK Trakai: 1
Tài 1.5 bànTransINVEST Vilnius: 9FK Trakai: 7
Tài 2.5 bànTransINVEST Vilnius: 7FK Trakai: 6
Tài 3.5 bànTransINVEST Vilnius: 5FK Trakai: 5
Cả hai đội ghi bànTransINVEST Vilnius: 6FK Trakai: 1
Thắng bất ngờTransINVEST Vilnius: 0FK Trakai: 0
Thua bất ngờTransINVEST Vilnius: 0FK Trakai: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
3Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
02 thg 5 2026: FK Trakai 0–5 Transinvest
01 thg 3 2026: Transinvest 3–0 FK Trakai
07 thg 2 2026: Transinvest 4–0 FK Trakai
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 57-20 | 55 |
| 2 |
|
31 | 49-35 | 51 |
| 3 |
|
30 | 39-30 | 50 |
| 4 |
|
30 | 48-38 | 49 |
| 5 |
|
30 | 33-30 | 42 |
| 6 |
|
30 | 41-44 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-46 | 35 |
| 8 |
|
31 | 32-54 | 26 |
| 9 |
|
30 | 24-58 | 18 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |