Trinidad and Tobago Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Trinidad Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Trinidad
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
20:00 Kết thúc |
Trinidad
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8/10 |
19:00 Kết thúc |
Trinidad
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
19:00 Kết thúc |
Curacao
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Bermuda
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
10/10 |
20:00 Kết thúc |
Jamaica
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
20:00 Kết thúc |
Trinidad
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
6.5/10 |
18:00 Kết thúc |
USA
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
19:30 Kết thúc |
Trinidad
6
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
19:00 Kết thúc |
Trinidad
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Trinidad and Tobago
Bạn đang tìm nhận định Trinidad and Tobago? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Trinidad and Tobago được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Trinidad and Tobago với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FIFA Series, Trinidad and Tobago đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trinidad and Tobago hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.01m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Trinidad and Tobago đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 4 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 4.0 | 4.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Muckette
|
30 | MID | 9.70 |
|
M. Shaw
|
29 | FWD | 9.50 |
|
R. Moore
|
29 | FWD | 7.90 |
|
Marvin Phillip
|
41 | GK | 7.75 |
|
L. García
|
28 | MID | 7.36 |
|
K. Henry
|
21 | DEF | 7.35 |
|
K. Molino
|
35 | MID | 7.27 |
|
D. Sealy
|
22 | MID | 7.19 |
|
R. Telfer
|
31 | MID | 7.18 |
|
T. Hodge
|
31 | DEF | 7.15 |
|
J. Trimmingham
|
29 | DEF | 7.10 |
|
N. James
|
21 | MID | 7.06 |
|
S. Yeates
|
25 | MID | 7.05 |
|
J. García
|
30 | DEF | 7.03 |
|
D. Smith
|
26 | GK | 7.01 |
|
A. Rampersad
|
30 | MID | 7.01 |
|
D. Gilbert
|
21 | MID | 7.00 |
|
K. Woodley
|
39 | FWD | 7.00 |
|
S. Bateau
|
34 | DEF | 7.00 |
|
D. Payne
|
23 | DEF | 6.98 |
|
T. Spicer
|
25 | MID | 6.96 |
|
Rio Cardines
|
19 | MID | 6.94 |
|
A. Fortune
|
23 | MID | 6.93 |
|
J. Jackie
|
24 | DEF | 6.92 |
|
N. Powder
|
27 | MID | 6.88 |
|
D. Phillips
|
24 | MID | 6.80 |
|
W. Frederick II
|
21 | FWD | 6.80 |
|
A. Jones
|
31 | DEF | 6.78 |
|
R. Gill
|
22 | MID | 6.77 |
|
A. David
|
35 | DEF | 6.75 |
|
M. Khan
|
21 | MID | 6.75 |
|
A. Raymond
|
25 | DEF | 6.65 |
|
Kaïlé Auvray
|
21 | MID | 6.63 |
|
M. Poon-Angeron
|
24 | MID | 6.60 |
|
Justin Patrick Nnamdi Obikwu
|
21 | FWD | 6.47 |
|
S. Gómez
|
29 | DEF | 6.30 |
|
J. Jones
|
34 | MID | 6.30 |
|
Roald Mitchell
|
22 | FWD | 6.30 |





