1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification CONCACAF
  4. Trinidad
Trinidad

Trinidad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.01m
KEY INSIGHT Trinidad bất bại trên sân nhà trong 14 trận gần nhất
TREND Trinidad có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWD
17 Trận đấu đã nhận định
70.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Trinidad Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Trinidad
Trinidad
2 : 2
Gabon
Gabon red card
5.2
4
1.7

X

4

O1.5

1.28

YES

1.88

O1.5

1.28
5.3/10

20:00

Kết thúc
Trinidad
Trinidad
2 : 1
Bermuda
Bermuda
1.09
10.5
30

1

1.09

O2.5

1.3

NO

1.6

O2.5

1.3
8/10

19:00

Kết thúc
Trinidad
Trinidad
1 : 1
Jamaica
Jamaica
3.5
3.3
2

X2

1.27

U3.5

1.28

NO

1.91

U3.5

1.28
6.7/10

19:00

Kết thúc
Curaçao
Curaçao
1 : 1
Trinidad
Trinidad
1.67
3.47
5.24

1

1.67

U2.5

1.75

NO

1.76

U2.5

1.75
7.4/10

18:00

Kết thúc
Bermuda
Bermuda
0 : 3
Trinidad
Trinidad
8.5
5.5
1.29

2

1.29

O2.5

1.47

YES

1.76

2

1.29
10/10

20:00

Kết thúc
Jamaica
Jamaica
2 : 0
Trinidad
Trinidad
1.5
4.2
6.4

1

1.47

U3.5

1.35

NO

1.75

1

1.47
10/10

20:00

Kết thúc
Trinidad
Trinidad
0 : 0
Curaçao
Curaçao
3.78
3.35
1.92

2

1.92

O1.5

1.34

YES

1.91

2

1.92
6.5/10

18:00

Kết thúc
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
5 : 0
Trinidad
Trinidad
1.09
9
23

1

1.09

O2.5

1.4

YES

2.55

O2.5

1.4
4.9/10

19:30

Kết thúc
Trinidad
Trinidad
6 : 2
St. Kitts and Nevis
St. K
1.44
4.9
6.5

1

1.29

O2.5

1.4

NO

2.05

1

1.29
10/10

19:00

Kết thúc
Trinidad
Trinidad
0 : 0
French Guyana
French G
1.32
5
8.4

1

1.33

O2.5

1.57

YES

1.85

1

1.33
8.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Trinidad

Bạn đang tìm nhận định Trinidad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Trinidad, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Trinidad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FIFA Series, Trinidad đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trinidad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.01m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Trinidad đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FIFA SeriesWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới044
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.04.04.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Muckette
D. Muckette
30 MID 9.70
M. Shaw
M. Shaw
29 FWD 9.50
R. Moore
R. Moore
29 FWD 7.90
Marvin Phillip
Marvin Phillip
41 GK 7.75
L. García
L. García
28 MID 7.36
K. Henry
K. Henry
21 DEF 7.35
K. Molino
K. Molino
35 MID 7.27
D. Sealy
D. Sealy
22 MID 7.19
R. Telfer
R. Telfer
31 MID 7.18
T. Hodge
T. Hodge
31 DEF 7.15
J. Trimmingham
J. Trimmingham
29 DEF 7.10
N. James
N. James
21 MID 7.06
S. Yeates
S. Yeates
25 MID 7.05
J. García
J. García
30 DEF 7.03
D. Smith
D. Smith
26 GK 7.01
A. Rampersad
A. Rampersad
30 MID 7.01
D. Gilbert
D. Gilbert
21 MID 7.00
K. Woodley
K. Woodley
39 FWD 7.00
S. Bateau
S. Bateau
34 DEF 7.00
D. Payne
D. Payne
23 DEF 6.98
T. Spicer
T. Spicer
25 MID 6.96
Rio Cardines
Rio Cardines
19 MID 6.94
A. Fortune
A. Fortune
23 MID 6.93
J. Jackie
J. Jackie
24 DEF 6.92
N. Powder
N. Powder
27 MID 6.88
D. Phillips
D. Phillips
24 MID 6.80
W. Frederick II
W. Frederick II
21 FWD 6.80
A. Jones
A. Jones
31 DEF 6.78
R. Gill
R. Gill
22 MID 6.77
A. David
A. David
35 DEF 6.75
M. Khan
M. Khan
21 MID 6.75
A. Raymond
A. Raymond
25 DEF 6.65
Kaïlé Auvray
Kaïlé Auvray
21 MID 6.63
M. Poon-Angeron
M. Poon-Angeron
24 MID 6.60
Justin Patrick Nnamdi Obikwu
Justin Patrick Nnamdi Obikwu
21 FWD 6.47
S. Gómez
S. Gómez
29 DEF 6.30
J. Jones
J. Jones
34 MID 6.30
Roald Mitchell
Roald Mitchell
22 FWD 6.30