icon back

Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.01m
KEY INSIGHT Trinidad and Tobago bất bại trên sân nhà trong 14 trận gần nhất
TREND Trinidad and Tobago có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Trinidad and Tobago có trên 15 cú sút trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDW
8 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Trinidad Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

21:00

終了
Trinidad
Trinidad and Tobago
2 : 1
Bermuda
Bermuda
1.09
10.5
30

1

1.09

O2.5

1.3

NO

1.6

O2.5

1.3
8/10

20:00

終了
Trinidad
Trinidad and Tobago
1 : 1
Jamaica
Jamaica
3.5
3.3
2

X2

1.27

U3.5

1.28

NO

1.91

U3.5

1.28
6.7/10

20:00

終了
Curacao
Curacao
1 : 1
Trinidad and Tobago
Trinidad
1.67
3.47
5.24

1

1.67

U2.5

1.75

NO

1.76

U2.5

1.75
7.4/10

19:00

終了
Bermuda
Bermuda
0 : 3
Trinidad and Tobago
Trinidad
8.5
5.5
1.29

2

1.29

O2.5

1.47

YES

1.76

2

1.29
10/10

21:00

終了
Jamaica
Jamaica
2 : 0
Trinidad and Tobago
Trinidad
1.5
4.2
6.4

1

1.47

U3.5

1.35

NO

1.75

1

1.47
10/10

21:00

終了
Trinidad
Trinidad and Tobago
0 : 0
Curacao
Curacao
3.78
3.35
1.92

2

1.92

O1.5

1.34

YES

1.91

2

1.92
6.5/10

19:00

終了
USA
USA
5 : 0
Trinidad and Tobago
Trinidad
1.09
9
23

1

1.09

O2.5

1.4

YES

2.55

O2.5

1.4
4.9/10

20:30

終了
Trinidad
Trinidad and Tobago
6 : 2
St. Kitts and Nevis
St. K
1.44
4.9
6.5

1

1.29

O2.5

1.4

NO

2.05

1

1.29
10/10

20:00

終了
Trinidad
Trinidad and Tobago
0 : 0
French Guyana
French G
1.32
5
8.4

1

1.33

O2.5

1.57

YES

1.85

1

1.33
8.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Trinidad and Tobago. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 8 trận đấu có sự tham gia của Trinidad and Tobago với tỷ lệ trúng 50% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

World Cup - Qualification CONCACAFWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng123
Hòa415
Thua022
Bàn thắng ghi được111223
Bàn thắng để thủng lưới7613
Trung bình ghi bàn2.22.42.3
Trung bình thủng lưới1.41.21.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 1-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
5-4-1 2 G
3-4-2-1 1 G
4-5-1 1 G
14 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 50%
5 Trận
Tài 2.5 30%
3 Trận
Tài 3.5 20%
2 Trận
Tài 4.5 20%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Muckette
D. Muckette
30 MID 9.70
M. Shaw
M. Shaw
29 FWD 9.50
R. Moore
R. Moore
29 FWD 7.90
Marvin Phillip
Marvin Phillip
41 GK 7.75
L. García
L. García
28 MID 7.36
K. Henry
K. Henry
21 DEF 7.35
K. Molino
K. Molino
35 MID 7.27
D. Sealy
D. Sealy
22 MID 7.19
R. Telfer
R. Telfer
31 MID 7.18
T. Hodge
T. Hodge
31 DEF 7.15
J. Trimmingham
J. Trimmingham
29 DEF 7.10
N. James
N. James
21 MID 7.06
S. Yeates
S. Yeates
25 MID 7.05
J. García
J. García
30 DEF 7.03
D. Smith
D. Smith
26 GK 7.01
A. Rampersad
A. Rampersad
30 MID 7.01
D. Gilbert
D. Gilbert
21 MID 7.00
K. Woodley
K. Woodley
39 FWD 7.00
S. Bateau
S. Bateau
34 DEF 7.00
D. Payne
D. Payne
23 DEF 6.98
T. Spicer
T. Spicer
25 MID 6.96
Rio Cardines
Rio Cardines
19 MID 6.94
A. Fortune
A. Fortune
23 MID 6.93
J. Jackie
J. Jackie
24 DEF 6.92
N. Powder
N. Powder
27 MID 6.88
D. Phillips
D. Phillips
24 MID 6.80
W. Frederick II
W. Frederick II
21 FWD 6.80
A. Jones
A. Jones
31 DEF 6.78
R. Gill
R. Gill
22 MID 6.77
A. David
A. David
35 DEF 6.75
M. Khan
M. Khan
21 MID 6.75
A. Raymond
A. Raymond
25 DEF 6.65
Kaïlé Auvray
Kaïlé Auvray
21 MID 6.63
M. Poon-Angeron
M. Poon-Angeron
24 MID 6.60
Justin Patrick Nnamdi Obikwu
Justin Patrick Nnamdi Obikwu
21 FWD 6.47
S. Gómez
S. Gómez
29 DEF 6.30
J. Jones
J. Jones
34 MID 6.30
Roald Mitchell
Roald Mitchell
22 FWD 6.30