icon back

TS Galaxy

TS Galaxy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.22m
KEY INSIGHT TS Galaxy không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND TS Galaxy có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLL
115 Trận đấu đã nhận định
74.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

TS Galaxy Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Επερχόμενο
Stellenbosch
Stellenbosch
vs
TS Galaxy
TS Galaxy
2.05
3
4.06

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Ολοκληρώθηκε
Galaxy
TS Galaxy
2 : 1
Moroka Swallows
Moroka S
1.78
3.2
4.6

1

1.78

U2.5

1.46

NO

1.57

U2.5

1.46
7/10

13:30

Ολοκληρώθηκε
TS Galaxy
TS Galaxy
1 : 2
Orbit College
Orbit College
1.88
3.25
4.75

1

1.88

U2.5

1.48

NO

1.6

HS

1.29
8.8/10

12:00

Ολοκληρώθηκε
Siwelele
Siwelele
1 : 0
TS Galaxy
TS Galaxy
2.37
3
4.1

1

2.37

U2.5

1.41

NO

1.62

NG

1.62
6.5/10

09:00

Ολοκληρώθηκε
TS Galaxy
TS Galaxy
2 : 0
Mamelodi Sundowns
Mamelodi
4.9
3.55
1.97

2

1.97

U2.5

1.62

NO

1.7

2

1.97
4/10

13:30

Ολοκληρώθηκε
Durban City
Durban City
2 : 0
TS Galaxy
TS Galaxy
2.2
3.05
3.8

1

2.2

U2.5

1.47

NO

1.67

U2.5

1.47
7.3/10

09:00

Ολοκληρώθηκε
TS Galaxy
TS Galaxy
1 : 0
Marumo G
Marumo G
2.27
3.2
3.8

1

2.27

U2.5

1.53

NO

1.72

1X

1.28
7.3/10

09:30

Ολοκληρώθηκε
red card TS Galaxy
TS Galaxy
0 : 1
Sekhukhune
Sekhukhune red card
3
2.85
2.76

1

3

U2.5

1.41

NO

1.6

1X

1.47
5/10

09:30

Ολοκληρώθηκε
AmaZulu
AmaZulu
3 : 2
TS Galaxy
TS Galaxy
2.28
3.05
3.8

1X

1.27

U2.5

1.45

NO

1.65

U2.5

1.45
8/10

13:30

Ολοκληρώθηκε
TS Galaxy
TS Galaxy
2 : 0
Marumo G
Marumo G
2.4
2.85
3.5

1

2.4

U2.5

1.4

NO

1.58

1X

1.35
5/10

12:00

Ολοκληρώθηκε
Polokwane
Polokwane
0 : 0
TS Galaxy
TS Galaxy
2.63
2.75
3.3

X

2.75

U2.5

1.33

NO

1.52

U2.5

1.33
5/10

09:30

Ολοκληρώθηκε
Real Kings
Royal AM
1 : 3
TS Galaxy
TS Galaxy
3.55
2.92
2.19

2

2.19

U2.5

1.49

NO

1.67

U2.5

1.49
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng TS Galaxy. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 115 trận đấu có sự tham gia của TS Galaxy với tỷ lệ trúng 74.78% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận81119
Thắng527
Hòa123
Thua279
Bàn thắng ghi được111122
Bàn thắng để thủng lưới51520
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới0.61.41.1
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
4-1-4-1 4 G
38 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 53%
10 Trận
Tài 1.5 42%
8 Trận
Tài 2.5 16%
3 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Dithejane
P. Dithejane
21 MID 7.17
I. Tapé
I. Tapé
28 GK 7.15
K. Ndamase
K. Ndamase
21 DEF 7.12
V. Zulu
V. Zulu
28 DEF 7.00
S. Maduna
S. Maduna
26 MID 6.99
M. Mbunjana
M. Mbunjana
35 MID 6.88
Seluleko Mahlambi
Seluleko Mahlambi
- MID 6.87
K. Letsoenyo
K. Letsoenyo
27 DEF 6.86
M. Mahlangu
M. Mahlangu
24 DEF 6.80
M. Kamogelo Mahlangu
M. Kamogelo Mahlangu
24 DEF 6.80
S. Ngwenya
S. Ngwenya
- MID 6.80
J. Dlamini
J. Dlamini
34 MID 6.77
L. Motaung
L. Motaung
- DEF 6.76
N. Mgaga
N. Mgaga
29 MID 6.73
Junior Zindoga
Junior Zindoga
27 FWD 6.72
Igor Salatiel
Igor Salatiel
24 DEF 6.71
Thiago Walters
Thiago Walters
- DEF 6.70
Khayelihle Mncube
Khayelihle Mncube
- MID 6.70
S. George
S. George
34 FWD 6.70
P. Fisher
P. Fisher
23 DEF 6.66
Q. Sibande
Q. Sibande
25 MID 6.63
Q. Sibande
Q. Sibande
25 DEF 6.61
K. Mncube
K. Mncube
- MID 6.60
N. Nkosi
N. Nkosi
20 MID 6.60
Mory Cheick Isaac Keita
Mory Cheick Isaac Keita
29 FWD 6.57
T. Walters
T. Walters
- DEF 6.50
O. Moletshe
O. Moletshe
25 MID 6.50
M. Mvelase
M. Mvelase
36 MID 6.44
V. Letsoalo
V. Letsoalo
32 FWD 6.42
M. Ouamri
M. Ouamri
26 FWD 6.38
Ntandoyenkosi Ngubane
Ntandoyenkosi Ngubane
28 MID 6.30
Siyabonga Nguessan
Siyabonga Nguessan
- DEF 6.30
Tshepo Kakora
Tshepo Kakora
27 MID 6.10
Paulinho
Paulinho
19 FWD -