TS Galaxy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
TS Galaxy Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Golden Arrows
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.1/10 |
13:30 Kết thúc |
TS Galaxy
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
09:00 Kết thúc |
TS Galaxy
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Marumo G
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Durban City
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
09:00 Kết thúc |
TS Galaxy
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
TS Galaxy
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Kaizer Chiefs
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Real Kings
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Galaxy
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược TS Galaxy
Bạn đang tìm nhận định TS Galaxy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho TS Galaxy, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 126 trận đấu có sự tham gia của TS Galaxy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, TS Galaxy đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, TS Galaxy đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.05 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
TS Galaxy hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định TS Galaxy đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 13 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 19 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Sipho Gift Maseti
|
0 | GK | 7.70 |
|
P. Dithejane
|
21 | MID | 7.17 |
|
K. Ndamase
|
21 | DEF | 7.12 |
|
I. Tapé
|
28 | GK | 7.11 |
|
M. Mncwango
|
- | DEF | 6.98 |
|
V. Zulu
|
28 | DEF | 6.94 |
|
S. Maduna
|
26 | MID | 6.89 |
|
M. Mbunjana
|
35 | MID | 6.84 |
|
Seluleko Mahlambi
|
- | MID | 6.83 |
|
M. Mahlangu
|
24 | DEF | 6.80 |
|
K. Letsoenyo
|
27 | DEF | 6.78 |
|
Igor Salatiel
|
24 | DEF | 6.74 |
|
J. Dlamini
|
34 | MID | 6.73 |
|
Thiago Walters
|
- | DEF | 6.70 |
|
Khayelihle Mncube
|
- | MID | 6.70 |
|
S. George
|
34 | FWD | 6.69 |
|
N. Mgaga
|
29 | MID | 6.68 |
|
Junior Zindoga
|
27 | FWD | 6.68 |
|
N. Nkosi
|
20 | MID | 6.68 |
|
L. Motaung
|
- | DEF | 6.66 |
|
Q. Sibande
|
25 | MID | 6.63 |
|
Q. Sibande
|
25 | DEF | 6.61 |
|
K. Mncube
|
- | MID | 6.60 |
|
P. Fisher
|
23 | DEF | 6.60 |
|
Siyanda Xulu
|
32 | DEF | 6.60 |
|
M. Mvelase
|
36 | MID | 6.52 |
|
Mory Cheick Isaac Keita
|
29 | FWD | 6.52 |
|
T. Walters
|
- | DEF | 6.50 |
|
Tshepo Kakora
|
27 | MID | 6.42 |
|
S. Ngwenya
|
- | MID | 6.41 |
|
O. Moletshe
|
25 | MID | 6.40 |
|
V. Letsoalo
|
32 | FWD | 6.38 |
|
M. Ouamri
|
26 | FWD | 6.36 |
|
Ntandoyenkosi Ngubane
|
28 | MID | 6.30 |
|
Siyabonga Nguessan
|
- | DEF | 6.30 |
|
M. Kamogelo Mahlangu
|
24 | DEF | 6.20 |
|
Paulinho
|
19 | FWD | - |
|
M. Rantoa
|
- | FWD | - |






