TS Galaxy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
TS Galaxy Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
TS Galaxy
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
TS Galaxy
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Kaizer Chiefs
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.9/10 |
13:30 Kết thúc |
TS Galaxy
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
TS Galaxy
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.9/10 |
08:30 Kết thúc |
TS Galaxy
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Stellenbosch
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Galaxy
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
12:30 Kết thúc |
TS Galaxy
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
8.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Siwelele
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Real Kings
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược TS Galaxy
Bạn đang tìm nhận định TS Galaxy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho TS Galaxy được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 121 trận đấu có sự tham gia của TS Galaxy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, TS Galaxy đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 13 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, TS Galaxy đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.81 xG và 3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
TS Galaxy hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định TS Galaxy đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 13 | 24 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 12 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 18 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Sipho Gift Maseti
|
0 | GK | 7.70 |
|
P. Dithejane
|
21 | MID | 7.17 |
|
K. Ndamase
|
21 | DEF | 7.12 |
|
I. Tapé
|
28 | GK | 7.09 |
|
V. Zulu
|
28 | DEF | 6.93 |
|
S. Maduna
|
26 | MID | 6.91 |
|
M. Mbunjana
|
35 | MID | 6.83 |
|
M. Mahlangu
|
24 | DEF | 6.80 |
|
Seluleko Mahlambi
|
- | MID | 6.80 |
|
K. Letsoenyo
|
27 | DEF | 6.78 |
|
J. Dlamini
|
34 | MID | 6.73 |
|
N. Mgaga
|
29 | MID | 6.71 |
|
Igor Salatiel
|
24 | DEF | 6.71 |
|
Thiago Walters
|
- | DEF | 6.70 |
|
Khayelihle Mncube
|
- | MID | 6.70 |
|
Junior Zindoga
|
27 | FWD | 6.65 |
|
Q. Sibande
|
25 | MID | 6.63 |
|
Q. Sibande
|
25 | DEF | 6.61 |
|
K. Mncube
|
- | MID | 6.60 |
|
N. Nkosi
|
20 | MID | 6.60 |
|
P. Fisher
|
23 | DEF | 6.57 |
|
L. Motaung
|
- | DEF | 6.56 |
|
Mory Cheick Isaac Keita
|
29 | FWD | 6.52 |
|
T. Walters
|
- | DEF | 6.50 |
|
S. George
|
34 | FWD | 6.46 |
|
M. Mvelase
|
36 | MID | 6.43 |
|
Tshepo Kakora
|
27 | MID | 6.40 |
|
O. Moletshe
|
25 | MID | 6.40 |
|
V. Letsoalo
|
32 | FWD | 6.36 |
|
M. Ouamri
|
26 | FWD | 6.36 |
|
S. Ngwenya
|
- | MID | 6.32 |
|
Ntandoyenkosi Ngubane
|
28 | MID | 6.30 |
|
Siyabonga Nguessan
|
- | DEF | 6.30 |
|
M. Kamogelo Mahlangu
|
24 | DEF | 6.20 |
|
Paulinho
|
19 | FWD | - |







