TS Galaxy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
TS Galaxy Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Επερχόμενο |
Stellenbosch
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
14:30 Ολοκληρώθηκε |
Galaxy
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
13:30 Ολοκληρώθηκε |
TS Galaxy
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
8.8/10 |
12:00 Ολοκληρώθηκε |
Siwelele
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
09:00 Ολοκληρώθηκε |
TS Galaxy
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
4/10 |
13:30 Ολοκληρώθηκε |
Durban City
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
09:00 Ολοκληρώθηκε |
TS Galaxy
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
09:30 Ολοκληρώθηκε |
TS Galaxy
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
09:30 Ολοκληρώθηκε |
AmaZulu
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
13:30 Ολοκληρώθηκε |
TS Galaxy
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
12:00 Ολοκληρώθηκε |
Polokwane
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:30 Ολοκληρώθηκε |
Real Kings
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng TS Galaxy. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 115 trận đấu có sự tham gia của TS Galaxy với tỷ lệ trúng 74.78% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 11 | 19 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 2 | 7 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 11 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 15 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
P. Dithejane
|
21 | MID | 7.17 |
|
I. Tapé
|
28 | GK | 7.15 |
|
K. Ndamase
|
21 | DEF | 7.12 |
|
V. Zulu
|
28 | DEF | 7.00 |
|
S. Maduna
|
26 | MID | 6.99 |
|
M. Mbunjana
|
35 | MID | 6.88 |
|
Seluleko Mahlambi
|
- | MID | 6.87 |
|
K. Letsoenyo
|
27 | DEF | 6.86 |
|
M. Mahlangu
|
24 | DEF | 6.80 |
|
M. Kamogelo Mahlangu
|
24 | DEF | 6.80 |
|
S. Ngwenya
|
- | MID | 6.80 |
|
J. Dlamini
|
34 | MID | 6.77 |
|
L. Motaung
|
- | DEF | 6.76 |
|
N. Mgaga
|
29 | MID | 6.73 |
|
Junior Zindoga
|
27 | FWD | 6.72 |
|
Igor Salatiel
|
24 | DEF | 6.71 |
|
Thiago Walters
|
- | DEF | 6.70 |
|
Khayelihle Mncube
|
- | MID | 6.70 |
|
S. George
|
34 | FWD | 6.70 |
|
P. Fisher
|
23 | DEF | 6.66 |
|
Q. Sibande
|
25 | MID | 6.63 |
|
Q. Sibande
|
25 | DEF | 6.61 |
|
K. Mncube
|
- | MID | 6.60 |
|
N. Nkosi
|
20 | MID | 6.60 |
|
Mory Cheick Isaac Keita
|
29 | FWD | 6.57 |
|
T. Walters
|
- | DEF | 6.50 |
|
O. Moletshe
|
25 | MID | 6.50 |
|
M. Mvelase
|
36 | MID | 6.44 |
|
V. Letsoalo
|
32 | FWD | 6.42 |
|
M. Ouamri
|
26 | FWD | 6.38 |
|
Ntandoyenkosi Ngubane
|
28 | MID | 6.30 |
|
Siyabonga Nguessan
|
- | DEF | 6.30 |
|
Tshepo Kakora
|
27 | MID | 6.10 |
|
Paulinho
|
19 | FWD | - |






