TSV 1860 München Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
TSV M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
TSV M
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
Saarbrucken
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
13:30 Kết thúc |
TSV M
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Energie C
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
08:00 Kết thúc |
TSV M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
10:30 Kết thúc |
Duisburg
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
10:30 Kết thúc |
TSV M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Viktoria Koln
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược TSV 1860 München
Bạn đang tìm nhận định TSV 1860 München? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho TSV 1860 München được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của TSV 1860 München với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, TSV 1860 München đã ghi nhận 14 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
TSV 1860 München hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định TSV 1860 München đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 7 | 2 | 9 |
| Thua | 2 | 8 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 19 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 23 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.2 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Deniz
|
31 | MID | 7.30 |
|
S. Haugen
|
28 | FWD | 7.25 |
|
T. Dähne
|
31 | GK | 7.19 |
|
K. Volland
|
33 | MID | 7.16 |
|
M. Reinthaler
|
30 | MID | 7.15 |
|
T. Jacobsen
|
28 | MID | 7.09 |
|
R. Schifferl
|
26 | DEF | 7.05 |
|
M. Wolfram
|
28 | FWD | 7.01 |
|
S. Voet
|
25 | DEF | 7.00 |
|
R. Vollath
|
35 | GK | 6.90 |
|
M. Pfeifer
|
26 | MID | 6.84 |
|
F. Niederlechner
|
35 | FWD | 6.84 |
|
Sean Dulic
|
20 | DEF | 6.83 |
|
M. Christiansen
|
29 | MID | 6.80 |
|
T. Danhof
|
28 | MID | 6.79 |
|
M. Rittmüller
|
26 | MID | 6.76 |
|
Samuel Moïse Althaus
|
19 | FWD | 6.75 |
|
P. Hobsch
|
31 | MID | 6.74 |
|
P. Maier
|
31 | MID | 6.71 |
|
Lasse Faßmann
|
19 | DEF | 6.67 |
|
D. Dordan
|
20 | MID | 6.67 |
|
C. Lippmann
|
19 | DEF | 6.61 |
|
J. Verlaat
|
29 | DEF | 6.60 |
|
S. Kozuki
|
25 | FWD | 6.60 |
|
L. Husic
|
17 | MID | 6.60 |
|
N. Klose
|
20 | FWD | 6.60 |
|
J. Steinkötter
|
26 | MID | 6.59 |
|
D. Philipp
|
25 | FWD | 6.55 |
|
K. Jakob
|
27 | MID | 6.47 |
|
M. Schröter
|
30 | MID | 6.45 |




