TSV 1860 München Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
TSV M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Verl
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6/10 |
08:00 Kết thúc |
TSV M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
08:00 Kết thúc |
Schweinfurt
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.9/10 |
08:00 Kết thúc |
TSV M
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Saarbrucken
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
13:30 Kết thúc |
TSV M
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Energie C
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
08:00 Kết thúc |
TSV M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược TSV 1860 München
Bạn đang tìm nhận định TSV 1860 München? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho TSV 1860 München, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của TSV 1860 München với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, TSV 1860 München đã ghi nhận 15 trận thắng, 11 trận hòa và 11 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
TSV 1860 München hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định TSV 1860 München đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 9 | 6 | 15 |
| Hòa | 7 | 4 | 11 |
| Thua | 3 | 8 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 20 | 54 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 24 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.1 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Deniz
|
31 | MID | 7.30 |
|
T. Dähne
|
31 | GK | 7.29 |
|
S. Haugen
|
28 | FWD | 7.22 |
|
M. Reinthaler
|
30 | MID | 7.15 |
|
K. Volland
|
33 | MID | 7.14 |
|
T. Jacobsen
|
28 | MID | 7.06 |
|
S. Voet
|
25 | DEF | 7.00 |
|
M. Wolfram
|
28 | FWD | 7.00 |
|
R. Schifferl
|
26 | DEF | 6.98 |
|
R. Vollath
|
35 | GK | 6.90 |
|
F. Niederlechner
|
35 | FWD | 6.89 |
|
T. Danhof
|
28 | MID | 6.83 |
|
M. Christiansen
|
29 | MID | 6.80 |
|
M. Pfeifer
|
26 | MID | 6.77 |
|
Samuel Moïse Althaus
|
19 | FWD | 6.77 |
|
Sean Dulic
|
20 | DEF | 6.76 |
|
M. Rittmüller
|
26 | MID | 6.75 |
|
P. Hobsch
|
31 | MID | 6.74 |
|
P. Maier
|
31 | MID | 6.69 |
|
Lasse Faßmann
|
19 | DEF | 6.67 |
|
D. Dordan
|
20 | MID | 6.64 |
|
C. Lippmann
|
19 | DEF | 6.61 |
|
J. Verlaat
|
29 | DEF | 6.60 |
|
S. Kozuki
|
25 | FWD | 6.60 |
|
N. Klose
|
20 | FWD | 6.60 |
|
J. Steinkötter
|
26 | MID | 6.58 |
|
D. Philipp
|
25 | FWD | 6.55 |
|
L. Husic
|
17 | MID | 6.53 |
|
K. Jakob
|
27 | MID | 6.47 |
|
M. Schröter
|
30 | MID | 6.45 |





