1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Virsliga
  4. Tukums
Tukums

Tukums Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.65m
KEY INSIGHT Tukums có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Tukums thua 6 trận gần nhất
TREND Tukums không thắng sân khách trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
98 Trận đấu đã nhận định
73.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tukums Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.87
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Tukums
Tukums
vs
Rigas FS
Rigas FS
8.3
5.15
1.27

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Riga
Riga
3 : 1
Tukums
Tukums
1.16
8
13

1

1.16

O2.5

1.25

NO

1.95

H1

1.44
10/10

11:00

Kết thúc
red card Tukums
Tukums
1 : 2
Super Nova
Super Nova
2.45
3.2
2.65

2

2.65

O2.5

1.76

YES

1.62

O2.5

1.76
6.8/10

09:00

Kết thúc
Grobina
Grobina
3 : 1
Tukums
Tukums
2.05
3.3
3.2

1

2.05

O2.5

1.81

YES

1.66

1X

1.29
3.9/10

11:00

Kết thúc
Tukums
Tukums
1 : 2
Super Nova
Super Nova
2.2
3.3
3

1

2.2

O1.5

1.26

YES

1.65

O1.5

1.26
8/10

11:00

Kết thúc
Ogre United
Ogre United
3 : 2
Tukums
Tukums red card
3.8
3.6
1.8

2

1.8

O2.5

1.72

YES

1.6

O2.5

1.72
7/10

09:00

Kết thúc
FS Jelgava
FS Jelgava
4 : 1
Tukums
Tukums red card
2.3
3.3
2.76

2

2.76

U3.5

1.38

NO

2.23

U3.5

1.38
3.9/10

11:00

Kết thúc
Tukums
Tukums
2 : 1
Auda
Auda
4.15
4
1.7

2

1.7

O2.5

1.57

YES

1.6

2

1.7
7.9/10

01:00

Kết thúc
Tukums
Tukums
1 : 2
Spartaks Jurmala
Spartaks
2.55
2.96
2.85

1X

1.4

O1.5

1.27

NO

2.12

O1.5

1.27
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tukums

Bạn đang tìm nhận định Tukums? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tukums, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 98 trận đấu có sự tham gia của Tukums với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, Tukums đã ghi nhận 3 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Tukums đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.87 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Tukums hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tukums đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Tukums chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng303
Hòa448
Thua4711
Bàn thắng ghi được221537
Bàn thắng để thủng lưới162844
Trung bình ghi bàn2.01.41.7
Trung bình thủng lưới1.52.52.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 4
31-45 9
46-60 10
61-75 8
76-90 11
47 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 95%
21 Trận
Tài 1.5 32%
7 Trận
Tài 2.5 18%
4 Trận
Tài 3.5 9%
2 Trận
Tài 4.5 9%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Pūlis
I. Pūlis
24 FWD 7.50
N. Dusalijevs
N. Dusalijevs
24 MID 7.47
V. Kapustins
V. Kapustins
23 GK 7.29
R. Reingolcs
R. Reingolcs
23 DEF 7.13
M. Mihoubi
M. Mihoubi
26 DEF 7.12
R. Stūriņš
R. Stūriņš
21 GK 7.09
M. Semeško
M. Semeško
21 DEF 7.02
C. Benato Bekima
C. Benato Bekima
19 FWD 6.94
A. Kholod
A. Kholod
25 DEF 6.89
H. Joksts
H. Joksts
18 MID 6.70
B. Samoilovs
B. Samoilovs
25 MID 6.69
D. Valmiers
D. Valmiers
23 DEF 6.65
G. Kačanovs
G. Kačanovs
21 - 6.61
R. Ķiršs
R. Ķiršs
25 MID 6.58
K. Krieviņš
K. Krieviņš
21 MID 6.58
D. Sirbu
D. Sirbu
21 - 6.58
M. Štāls
M. Štāls
20 DEF 6.52
I. Atligins
I. Atligins
20 FWD 6.46
K. Anmanis
K. Anmanis
23 MID 6.36
J. Toba
J. Toba
26 MID 6.36
A. Krancmanis
A. Krancmanis
22 - 6.30
D. Putrāns
D. Putrāns
20 MID 6.30
D. Rogovs
D. Rogovs
22 DEF 6.18
K. Volkovs
K. Volkovs
21 MID 6.09