1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Virsliga
  4. Tukums
Tukums

Tukums Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.65m
KEY INSIGHT Tukums ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 100% của 12 trận gần nhất của Tukums
TREND Tukums không thắng trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLDD
151 Trận đấu đã nhận định
69.54% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tukums Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Auda
Auda
vs
Tukums
Tukums
1.52
4.2
4.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Tukums
Tukums
1 : 1
BFC Daugavpils
BFC D
3.1
3.3
2.45

X2

1.37

O2.5

1.85

YES

1.7

O2.5

1.85
3.9/10

10:30

Kết thúc
Tukums
Tukums
2 : 2
FK Liepaja
FK Liepaja
4.45
3.9
1.85

2

1.85

U3.5

1.57

NO

2.07

U3.5

1.57
5.3/10

10:30

Kết thúc
Tukums
Tukums
1 : 2
Rigas FS
Rigas FS
13.5
7.5
1.15

2

1.15

U3.5

1.8

YES

2.12

2

1.15
8.8/10

12:00

Kết thúc
Riga
Riga
3 : 3
Tukums
Tukums
1.17
7.5
13

1

1.17

O2.5

1.25

YES

1.79

O2.5

1.25
5.7/10

09:00

Kết thúc
Tukums
Tukums
1 : 1
Grobina
Grobina
2.88
3.35
2.4

1

2.88

U3.5

1.31

NO

2.05

U3.5

1.31
5.2/10

07:00

Kết thúc
Tukums 2000
Tukums 2000
1 : 2
Super Nova
Super Nova
2.15
3.35
3.4

1

2.15

U3.5

1.36

YES

1.67

1X

1.29
5.6/10

12:00

Kết thúc
Ogre United
Ogre United
1 : 1
Tukums 2000
Tukums 2000
3.1
3.45
2.04

1

3.1

O2.5

1.68

YES

1.61

O2.5

1.68
3.4/10

06:00

Kết thúc
Valmiera
Valmiera / BSS
2 : 3
Tukums
Tukums
1.18
6.5
10

1

1.18

O3.5

1.55

YES

1.55

O3.5

1.55
5.8/10

01:00

Kết thúc
Tukums
Tukums
1 : 2
Spartaks Jurmala
Spartaks
2.55
2.96
2.85

1X

1.4

O1.5

1.27

NO

2.12

O1.5

1.27
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tukums

Bạn đang tìm nhận định Tukums? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tukums được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Tukums với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, Tukums đã ghi nhận 0 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Tukums đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.94 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Tukums hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tukums đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng000
Hòa224
Thua213
Bàn thắng ghi được5510
Bàn thắng để thủng lưới7613
Trung bình ghi bàn1.31.71.4
Trung bình thủng lưới1.82.01.9
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 4
46-60 2
61-75 4
76-90 4
17 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
7 Trận
Tài 1.5 29%
2 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Pūlis
I. Pūlis
24 FWD 7.50
N. Dusalijevs
N. Dusalijevs
24 MID 7.47
V. Kapustins
V. Kapustins
23 GK 7.29
R. Reingolcs
R. Reingolcs
23 DEF 7.13
M. Mihoubi
M. Mihoubi
26 DEF 7.12
R. Stūriņš
R. Stūriņš
21 GK 7.09
M. Semeško
M. Semeško
21 DEF 7.02
C. Benato Bekima
C. Benato Bekima
19 FWD 6.94
A. Kholod
A. Kholod
25 DEF 6.89
H. Joksts
H. Joksts
18 MID 6.70
B. Samoilovs
B. Samoilovs
25 MID 6.69
D. Valmiers
D. Valmiers
23 DEF 6.65
G. Kačanovs
G. Kačanovs
21 - 6.61
R. Ķiršs
R. Ķiršs
25 MID 6.58
K. Krieviņš
K. Krieviņš
21 MID 6.58
D. Sirbu
D. Sirbu
21 - 6.58
M. Štāls
M. Štāls
20 DEF 6.52
I. Atligins
I. Atligins
20 FWD 6.46
K. Anmanis
K. Anmanis
23 MID 6.36
J. Toba
J. Toba
26 MID 6.36
A. Krancmanis
A. Krancmanis
22 - 6.30
D. Putrāns
D. Putrāns
20 MID 6.30
D. Rogovs
D. Rogovs
22 DEF 6.18
K. Volkovs
K. Volkovs
21 MID 6.09