Tukums Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tukums Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Tukums
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
FK Liepaja
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Rigas FS
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Tukums
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Grobina
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Super Nova
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Tukums
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Tukums
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Auda
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Valmiera
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Tukums
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tukums
Bạn đang tìm nhận định Tukums? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tukums, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Tukums với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, Tukums đã ghi nhận 2 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Tukums đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.27 xG và 3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Tukums hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tukums đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 7 | 15 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 11 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 15 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.6 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.1 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
I. Pūlis
|
24 | FWD | 7.50 |
|
N. Dusalijevs
|
24 | MID | 7.47 |
|
V. Kapustins
|
23 | GK | 7.29 |
|
R. Reingolcs
|
23 | DEF | 7.13 |
|
M. Mihoubi
|
26 | DEF | 7.12 |
|
R. Stūriņš
|
21 | GK | 7.09 |
|
M. Semeško
|
21 | DEF | 7.02 |
|
C. Benato Bekima
|
19 | FWD | 6.94 |
|
A. Kholod
|
25 | DEF | 6.89 |
|
H. Joksts
|
18 | MID | 6.70 |
|
B. Samoilovs
|
25 | MID | 6.69 |
|
D. Valmiers
|
23 | DEF | 6.65 |
|
G. KaÄanovs
|
21 | - | 6.61 |
|
R. Ķiršs
|
25 | MID | 6.58 |
|
K. Krieviņš
|
21 | MID | 6.58 |
|
D. Sirbu
|
21 | - | 6.58 |
|
M. Štāls
|
20 | DEF | 6.52 |
|
I. Atligins
|
20 | FWD | 6.46 |
|
K. Anmanis
|
23 | MID | 6.36 |
|
J. Toba
|
26 | MID | 6.36 |
|
A. Krancmanis
|
22 | - | 6.30 |
|
D. Putrāns
|
20 | MID | 6.30 |
|
D. Rogovs
|
22 | DEF | 6.18 |
|
K. Volkovs
|
21 | MID | 6.09 |




