1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Virsliga
  4. Tukums
Tukums

Tukums Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.65m
KEY INSIGHT Tukums có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Tukums không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất
TREND Tukums có trên 1.5 bàn trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLL
159 Trận đấu đã nhận định
70.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tukums Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.27
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Tukums
Tukums
vs
BFC Daugavpils
BFC D
2.85
3.3
2.28

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
FK Liepaja
FK Liepaja
3 : 0
Tukums
Tukums
1.68
3.9
4.2

1

1.68

O2.5

1.58

YES

1.6

O2.5

1.58
6.8/10

12:00

Kết thúc
Rigas FS
Rigas FS
3 : 1
Tukums
Tukums
1.17
7.5
13

1

1.17

O2.5

1.35

YES

1.95

H1

1.47
8/10

11:00

Kết thúc
Tukums
Tukums
1 : 3
Riga
Riga
9.5
5.6
1.31

1X

3.35

O2.5

1.38

YES

1.77

O2.5

1.38
8/10

11:00

Kết thúc
Grobina
Grobina
3 : 3
Tukums
Tukums
3.15
3.35
2.33

2

2.33

U3.5

1.34

NO

2.1

X2

1.35
6.5/10

13:00

Kết thúc
Super Nova
Super Nova
1 : 1
Tukums
Tukums
3.25
3.45
2.16

2

2.16

O1.5

1.25

YES

1.63

O1.5

1.25
4.6/10

11:00

Kết thúc
Tukums
Tukums
6 : 1
Ogre United
Ogre United
1.72
3.8
5.4

1

1.72

O1.5

1.23

YES

1.79

1

1.72
8.5/10

09:00

Kết thúc
Tukums
Tukums
5 : 0
FS Jelgava
FS Jelgava
2.5
3.25
2.7

1

2.5

U3.5

1.35

YES

1.64

U3.5

1.35
4.2/10

07:00

Kết thúc
Auda
Auda
2 : 1
Tukums
Tukums
1.5
4.35
6.75

X2

2.6

O2.5

1.58

YES

1.76

O2.5

1.58
6.3/10

06:00

Kết thúc
Valmiera
Valmiera / BSS
2 : 3
Tukums
Tukums
1.18
6.5
10

1

1.18

O3.5

1.55

YES

1.55

O3.5

1.55
5.8/10

01:00

Kết thúc
Tukums
Tukums
1 : 2
Spartaks Jurmala
Spartaks
2.55
2.96
2.85

1X

1.4

O1.5

1.27

NO

2.12

O1.5

1.27
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tukums

Bạn đang tìm nhận định Tukums? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tukums, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Tukums với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, Tukums đã ghi nhận 2 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Tukums đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.27 xG3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Tukums hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tukums đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8715
Thắng202
Hòa347
Thua336
Bàn thắng ghi được181129
Bàn thắng để thủng lưới121527
Trung bình ghi bàn2.31.61.9
Trung bình thủng lưới1.52.11.8
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 1
31-45 7
46-60 6
61-75 7
76-90 7
31 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
15 Trận
Tài 1.5 33%
5 Trận
Tài 2.5 27%
4 Trận
Tài 3.5 13%
2 Trận
Tài 4.5 13%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Pūlis
I. Pūlis
24 FWD 7.50
N. Dusalijevs
N. Dusalijevs
24 MID 7.47
V. Kapustins
V. Kapustins
23 GK 7.29
R. Reingolcs
R. Reingolcs
23 DEF 7.13
M. Mihoubi
M. Mihoubi
26 DEF 7.12
R. Stūriņš
R. Stūriņš
21 GK 7.09
M. Semeško
M. Semeško
21 DEF 7.02
C. Benato Bekima
C. Benato Bekima
19 FWD 6.94
A. Kholod
A. Kholod
25 DEF 6.89
H. Joksts
H. Joksts
18 MID 6.70
B. Samoilovs
B. Samoilovs
25 MID 6.69
D. Valmiers
D. Valmiers
23 DEF 6.65
G. Kačanovs
G. Kačanovs
21 - 6.61
R. Ķiršs
R. Ķiršs
25 MID 6.58
K. Krieviņš
K. Krieviņš
21 MID 6.58
D. Sirbu
D. Sirbu
21 - 6.58
M. Štāls
M. Štāls
20 DEF 6.52
I. Atligins
I. Atligins
20 FWD 6.46
K. Anmanis
K. Anmanis
23 MID 6.36
J. Toba
J. Toba
26 MID 6.36
A. Krancmanis
A. Krancmanis
22 - 6.30
D. Putrāns
D. Putrāns
20 MID 6.30
D. Rogovs
D. Rogovs
22 DEF 6.18
K. Volkovs
K. Volkovs
21 MID 6.09