Nhận định Riga vs Tukums - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.44
Riga thắng cách biệt 2+ bàn
10/10
Kèo 1X2
11.16
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
2.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITukums
xGRiga: 2.19Tukums: 0.59
Kiểm soát bóngRiga: 70%Tukums: 30%
Tổng số cú sútRiga: 18Tukums: 7
Sút trúng đíchRiga: 8Tukums: 3
Sút trượtRiga: 6Tukums: 3
Phạt gócRiga: 6Tukums: 2
Thẻ vàngRiga: 2Tukums: 3
xGRiga: 1.79Tukums: 0.57
Kiểm soát bóngRiga: 77%Tukums: 23%
Tổng số cú sútRiga: 23Tukums: 8
Sút trúng đíchRiga: 6Tukums: 1
Sút trượtRiga: 12Tukums: 5
Phạt gócRiga: 8Tukums: 2
Thẻ vàngRiga: 1Tukums: 2
xGRiga: 1.792.19Tukums: 0.570.59
Kiểm soát bóngRiga: 77%70%Tukums: 23%30%
Tổng số cú sútRiga: 2318Tukums: 87
Sút trúng đíchRiga: 68Tukums: 13
Sút trượtRiga: 126Tukums: 53
Phạt gócRiga: 86Tukums: 22
Thẻ vàngRiga: 12Tukums: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Tukums
Bàn thắng kỳ vọngRiga: 2.11Tukums: 0.88
Tổng bàn thắngRiga: 3.1Tukums: 3.6
Bàn thắng ghi đượcRiga: 2.3Tukums: 1.1
Bàn thuaRiga: 0.8Tukums: 2.5
Kiểm soát bóngRiga: 59%Tukums: 43%
Tổng số cú sútRiga: 16.4Tukums: 12.6
Sút trúng đíchRiga: 6.6Tukums: 5.1
Sút trượtRiga: 5.3Tukums: 4.9
Phạm lỗiRiga: 12.6Tukums: 11.6
Phạt gócRiga: 5.8Tukums: 4.1
Việt vịRiga: 3.4Tukums: 1.3
Thẻ vàngRiga: 2Tukums: 2
Tổng số đường chuyềnRiga: 496Tukums: 354
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tukums
ThắngRiga: 8Tukums: 1
Trên 1.5 bànRiga: 9Tukums: 10
Trên 2.5 bànRiga: 6Tukums: 9
Trên 3.5 bànRiga: 4Tukums: 5
Cả hai đội ghi bànRiga: 4Tukums: 9
Thắng bất ngờRiga: 0Tukums: 0
Thua bất ngờRiga: 0Tukums: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
22Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.1Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
20 thg 52026
Tukums
Riga13
09 thg 42026
Riga
Tukums33
24 thg 102025
Riga
Tukums00
03 thg 82025
Tukums
Riga01
12 thg 72025
Riga
Tukums40
31 thg 52025
Riga
Tukums30
13 thg 42025
Tukums
Riga03
27 thg 102024
Riga
Tukums101
04 thg 82024
Tukums
Riga05
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 79-24 | 80 |
| 2 |
|
33 | 90-31 | 79 |
| 3 |
|
32 | 52-32 | 64 |
| 4 |
|
33 | 46-46 | 46 |
| 5 |
|
32 | 37-36 | 42 |
| 6 |
|
33 | 32-47 | 38 |
| 7 |
|
33 | 34-56 | 32 |
| 8 |
|
33 | 25-56 | 29 |
| 9 |
|
32 | 44-63 | 24 |
| 10 |
|
33 | 33-81 | 18 |