Tuna Luso Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tuna Luso Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Sắp diễn ra |
Aguia M
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:00 Kết thúc |
Tuna Luso
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Trem
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Tuna Luso
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.9/10 |
19:30 Kết thúc |
Tuna Luso
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
17:00 Kết thúc |
Tuna Luso
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
18:00 Kết thúc |
Paysandu PA
5
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Castanhal
3
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
13:30 Kết thúc |
Bragantino
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Tuna Luso
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Castanhal
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
1X |
2.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Tuna Luso
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Sao F
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
3.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Castanhal
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
08:00 Kết thúc |
Tuna Luso
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tuna Luso
Bạn đang tìm nhận định Tuna Luso? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tuna Luso được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 46 trận đấu có sự tham gia của Tuna Luso với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Tuna Luso đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Tuna Luso hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tuna Luso đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 3 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 3.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 3.0 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Vinicius
|
26 | MID | - |
|
Alexsandro Silva Garcia
|
23 | FWD | - |
|
Jayme
|
32 | FWD | - |
|
Ju
|
29 | FWD | - |
|
Gabriel Furtado
|
24 | FWD | - |
|
Ronaldy
|
28 | FWD | - |
|
Pedrinho
|
30 | FWD | - |
|
Paranhos
|
30 | MID | - |
|
Luã
|
27 | MID | - |
|
Kauê
|
28 | MID | - |
|
Bruno Menezes
|
29 | MID | - |
|
Emerson de Carvalho
|
26 | MID | - |
|
Anderson Feijão
|
34 | MID | - |
|
Henrico
|
20 | MID | - |
|
Tiago Bagabem
|
31 | MID | - |
|
Jander
|
37 | DEF | - |
|
Igor Trindade
|
21 | DEF | - |
|
Jonilson
|
23 | DEF | - |
|
Wesley
|
33 | DEF | - |
|
George Gomes
|
26 | DEF | - |
|
Henrique
|
28 | GK | - |
|
Marlon
|
40 | DEF | - |
|
Dedé
|
30 | DEF | - |
|
Vinícius
|
41 | GK | - |








