icon back

Turan Turkistan

Turan Turkistan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Turan Turkistan không thắng sân khách trong 11 trận gần nhất
TREND Turan Turkistan có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất
TREND Turan Turkistan ghi từ 3 bàn trở lên trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
20 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Okzhetpes
Okzhetpes
4 : 3
Turan Turkistan
Turan T
1.65
3.8
4.25

1

1.65

O2.5

1.75

YES

1.75

O2.5

1.75
4.7/10

10:00

Kết thúc
Turan T
Turan Turkistan
3 : 6
Yelimay Semey
Yelimay S
6
4.03
1.45

2

1.45

O2.5

1.88

NO

1.74

O2.5

1.88
2.5/10

09:00

Kết thúc
Zhenys
Zhenys
6 : 3
Turan Turkistan
Turan T
1.62
3.68
5

1

1.62

U3.5

1.32

NO

1.85

U3.5

1.32
3.5/10

10:00

Kết thúc
Tobol K
Tobol Kostanay
2 : 0
Turan Turkistan
Turan T
1.22
5.5
13

1

1.25

O2.5

1.65

YES

2.25

1

1.25
9.1/10

12:00

Kết thúc
Turan T
Turan Turkistan
1 : 0
Kaisar
Kaisar
3.1
3.2
2.15

2

2.15

O1.5

1.36

YES

1.87

X2

1.3
8.5/10

10:00

Kết thúc
Atyrau
Atyrau
1 : 1
Turan Turkistan
Turan T
1.49
3.89
5.81

1

1.49

O1.5

1.28

NO

1.75

1

1.49
5.7/10

11:00

Kết thúc
red card Turan T
Turan Turkistan
2 : 1
Shakhter Karagandy
Shakhter red card
2.2
3.3
3

1

2.2

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Turan Turkistan. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 20 trận đấu có sự tham gia của Turan Turkistan với tỷ lệ trúng 75% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueKazakhstan • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng314
Hòa314
Thua71118
Bàn thắng ghi được121325
Bàn thắng để thủng lưới233558
Trung bình ghi bàn0.91.01.0
Trung bình thủng lưới1.82.72.2
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 11
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 6 G
3-4-3 5 G
4-2-3-1 4 G
4-3-3 3 G
52 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
16 Trận
Tài 1.5 19%
5 Trận
Tài 2.5 15%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Nicolai Solodovnicov
Nicolai Solodovnicov
25 FWD 7.09
Kuanysh Duisenbekuly
Kuanysh Duisenbekuly
- MID 7.01
A. Abdulla
A. Abdulla
23 FWD 6.93
V. Trifunović
V. Trifunović
27 FWD 6.79
İ. Canlıka
İ. Canlıka
23 DEF 6.68
B. Zulfikarov
B. Zulfikarov
24 FWD 6.68
A. Nazymkhanov
A. Nazymkhanov
23 MID 6.61
A. Darabayev
A. Darabayev
36 MID 6.59
R. Orynbassar
R. Orynbassar
27 DEF 6.57
Rakhat Usipkhanov
Rakhat Usipkhanov
24 MID 6.55
R. Chirkov
R. Chirkov
22 MID 6.51
S. Abzalov
S. Abzalov
32 FWD 6.47
A. Asan
A. Asan
23 DEF 6.38
Y. Pertsukh
Y. Pertsukh
29 MID 6.33
M. Sapanov
M. Sapanov
39 DEF 6.24
Shadman Bakirov
Shadman Bakirov
22 FWD 6.21
E. Goshev
E. Goshev
28 GK 6.11
Asylzhan Abbas
Asylzhan Abbas
24 MID 5.99
Mikael Askarov
Mikael Askarov
23 DEF 5.96
Jakub Krnac
Jakub Krnac
20 DEF -
L. Zgurskiy
L. Zgurskiy
20 FWD -
K. Dorofeev
K. Dorofeev
20 FWD -
V. Sovpel
V. Sovpel
26 MID -
I. Stasevich
I. Stasevich
40 MID -
G. Milojko
G. Milojko
31 MID -
R. Yudenkov
R. Yudenkov
38 DEF -
E. Khatkevich
E. Khatkevich
37 GK -
A. Zhumabek
A. Zhumabek
24 FWD -
S. Umarov
S. Umarov
26 FWD -
A. Nurymbet
A. Nurymbet
20 MID -
B. Asqarov
B. Asqarov
22 MID -
Turar Erkenbek
Turar Erkenbek
20 MID -
Y. Toibekov
Y. Toibekov
23 MID -
Kuanysh Duisenbekuly
Kuanysh Duisenbekuly
22 MID -
A. Satyshev
A. Satyshev
22 DEF -
J. Pajović
J. Pajović
29 DEF -
K. Mukhtarov
K. Mukhtarov
31 DEF -
S. Malikaidar
S. Malikaidar
21 DEF -
Odilbek Abdumajidov
Odilbek Abdumajidov
24 DEF -
Timurbek Zakirov
Timurbek Zakirov
29 GK -