Turan Turkistan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT
Turan Turkistan không thắng sân khách trong 11 trận gần nhất
TREND
Turan Turkistan có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất
TREND
Turan Turkistan ghi từ 3 bàn trở lên trong 3 trận gần nhất
Phong độ gần đây
WLLLL
20
Trận đấu đã nhận định
75%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
Nhận Định AI
Cung cấp bởi 
06:00 Kết thúc |
Okzhetpes
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Turan T
3
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Zhenys
6
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Tobol K
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
9.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Turan T
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Atyrau
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Turan T
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Turan Turkistan. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 20 trận đấu có sự tham gia của Turan Turkistan với tỷ lệ trúng 75% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
Premier LeagueKazakhstan • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 7 | 11 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 13 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 35 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.7 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 0 | 4 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà
2-0
Sân khách
2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà
0-4
Sân khách
7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà
3
Sân khách
3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà
6
Sân khách
7
Chuỗi trận
Thắng
1
Thua
11
Phạt đền
1
/ 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2
6 G
3-4-3
5 G
4-2-3-1
4 G
4-3-3
3 G
52
Vàng
1
Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5
62%
16 Trận
Tài 1.5
19%
5 Trận
Tài 2.5
15%
4 Trận
Tài 3.5
0%
0 Trận
Tài 4.5
0%
0 Trận
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Nicolai Solodovnicov
|
25 | FWD | 7.09 |
|
Kuanysh Duisenbekuly
|
- | MID | 7.01 |
|
A. Abdulla
|
23 | FWD | 6.93 |
|
V. Trifunović
|
27 | FWD | 6.79 |
|
İ. Canlıka
|
23 | DEF | 6.68 |
|
B. Zulfikarov
|
24 | FWD | 6.68 |
|
A. Nazymkhanov
|
23 | MID | 6.61 |
|
A. Darabayev
|
36 | MID | 6.59 |
|
R. Orynbassar
|
27 | DEF | 6.57 |
|
Rakhat Usipkhanov
|
24 | MID | 6.55 |
|
R. Chirkov
|
22 | MID | 6.51 |
|
S. Abzalov
|
32 | FWD | 6.47 |
|
A. Asan
|
23 | DEF | 6.38 |
|
Y. Pertsukh
|
29 | MID | 6.33 |
|
M. Sapanov
|
39 | DEF | 6.24 |
|
Shadman Bakirov
|
22 | FWD | 6.21 |
|
E. Goshev
|
28 | GK | 6.11 |
|
Asylzhan Abbas
|
24 | MID | 5.99 |
|
Mikael Askarov
|
23 | DEF | 5.96 |
|
Jakub Krnac
|
20 | DEF | - |
|
L. Zgurskiy
|
20 | FWD | - |
|
K. Dorofeev
|
20 | FWD | - |
|
V. Sovpel
|
26 | MID | - |
|
I. Stasevich
|
40 | MID | - |
|
G. Milojko
|
31 | MID | - |
|
R. Yudenkov
|
38 | DEF | - |
|
E. Khatkevich
|
37 | GK | - |
|
A. Zhumabek
|
24 | FWD | - |
|
S. Umarov
|
26 | FWD | - |
|
A. Nurymbet
|
20 | MID | - |
|
B. Asqarov
|
22 | MID | - |
|
Turar Erkenbek
|
20 | MID | - |
|
Y. Toibekov
|
23 | MID | - |
|
Kuanysh Duisenbekuly
|
22 | MID | - |
|
A. Satyshev
|
22 | DEF | - |
|
J. Pajović
|
29 | DEF | - |
|
K. Mukhtarov
|
31 | DEF | - |
|
S. Malikaidar
|
21 | DEF | - |
|
Odilbek Abdumajidov
|
24 | DEF | - |
|
Timurbek Zakirov
|
29 | GK | - |




