UCV Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
UCV Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
UCV
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Libertad
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
Puerto C
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
18:00 Kết thúc |
Rosario C
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Deportivo G
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.2/10 |
19:30 Kết thúc |
UCV
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
20:00 Kết thúc |
UCV
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.4/10 |
20:00 Kết thúc |
UCV
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Portuguesa
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Portuguesa
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
UCV
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4/10 |
14:30 Kết thúc |
Rayo Zuliano
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược UCV
Bạn đang tìm nhận định UCV? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho UCV, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của UCV với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, UCV đã ghi nhận 8 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, UCV đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.89 xG và 2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
UCV hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định UCV đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 10 | 18 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 17 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 17 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.7 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.7 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. González
|
26 | GK | - |



