Nhận định Deportivo La Guaira vs UCV - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Deportivo La Guaira thắng
2.05
8.2/10
Kèo 1X2
12.05
8.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.42
8.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUCV
xGDeportivo La Guaira: 1.01UCV: 0.93
Kiểm soát bóngDeportivo La Guaira: 62%UCV: 38%
Tổng số cú sútDeportivo La Guaira: 14UCV: 8
Sút trúng đíchDeportivo La Guaira: 3UCV: 3
Sút trượtDeportivo La Guaira: 7UCV: 3
Phạt gócDeportivo La Guaira: 6UCV: 2
Thẻ vàngDeportivo La Guaira: 1UCV: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
UCV
Bàn thắng kỳ vọngDeportivo La Guaira: 0.73UCV: 0.99
Tổng bàn thắngDeportivo La Guaira: 2.1UCV: 3.2
Bàn thắng ghi đượcDeportivo La Guaira: 1UCV: 1.4
Bàn thuaDeportivo La Guaira: 1.1UCV: 1.8
Kiểm soát bóngDeportivo La Guaira: 53%UCV: 42%
Tổng số cú sútDeportivo La Guaira: 10.2UCV: 9.7
Sút trúng đíchDeportivo La Guaira: 2.9UCV: 3.9
Sút trượtDeportivo La Guaira: 4.9UCV: 4.1
Phạm lỗiDeportivo La Guaira: 14.3UCV: 12.2
Phạt gócDeportivo La Guaira: 4.6UCV: 3
Việt vịDeportivo La Guaira: 1.4UCV: 1.1
Thẻ vàngDeportivo La Guaira: 2.7UCV: 3.3
Tổng số đường chuyềnDeportivo La Guaira: 358UCV: 280
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
UCV
ThắngDeportivo La Guaira: 2UCV: 3
Trên 1.5 bànDeportivo La Guaira: 7UCV: 10
Trên 2.5 bànDeportivo La Guaira: 2UCV: 6
Trên 3.5 bànDeportivo La Guaira: 2UCV: 4
Cả hai đội ghi bànDeportivo La Guaira: 7UCV: 7
Thắng bất ngờDeportivo La Guaira: 1UCV: 1
Thua bất ngờDeportivo La Guaira: 0UCV: 0
Đối đầu
8
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
13 thg 5, 26
UCV1
Deportivo La Guaira1
21 thg 3, 26
UCV0
Deportivo La Guaira1
17 thg 9, 25
Deportivo La Guaira1
UCV1
10 thg 9, 25
UCV2
Deportivo La Guaira0
11 thg 7, 25
UCV1
Deportivo La Guaira2
21 thg 5, 25
Deportivo La Guaira0
UCV1
16 thg 5, 25
UCV3
Deportivo La Guaira2
02 thg 2, 25
Deportivo La Guaira2
UCV2
03 thg 9, 24
Deportivo La Guaira2
UCV0
12 thg 7, 24
UCV0
Deportivo La Guaira0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 10-3 | 12 |
| 2 |
|
4 | 11-5 | 9 |
| 3 |
|
4 | 7-3 | 9 |
| 4 |
|
4 | 6-4 | 9 |
| 5 |
|
4 | 6-4 | 9 |
| 6 |
|
4 | 4-5 | 7 |
| 7 |
|
4 | 3-2 | 6 |
| 8 |
|
4 | 5-7 | 4 |
| 9 |
|
4 | 4-5 | 3 |
| 10 |
|
4 | 5-7 | 3 |
| 11 |
|
4 | 3-6 | 3 |
| 12 |
|
4 | 3-6 | 3 |
| 13 |
|
4 | 4-8 | 3 |
| 14 |
|
4 | 3-9 | 3 |
Promotion - Liga FUTVE (Clausura - Quadrangular)