icon back

Ulsan Citizen

Ulsan Citizen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.01m
KEY INSIGHT Ulsan Citizen không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDW
67 Trận đấu đã nhận định
68.66% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

종료
Gangneung
Gangneung City
0 : 2
Ulsan Citizen
Ulsan Citizen
2.2
3.15
3.4

2

3.4

U2.5

1.6

NO

1.78

U2.5

1.6
3.9/10

01:00

종료
Gyeongju KHNP
Gyeongju KHNP
2 : 2
Ulsan Citizen
Ulsan Citizen
1.65
3.4
4.9

X

3.4

U2.5

1.64

NO

1.68

U2.5

1.64
5.3/10

01:00

종료
Ulsan Citizen
Ulsan Citizen
1 : 0
Jeonbuk Motors II
Jeonbuk II red card
2.26
3.1
2.95

2

2.95

U3.5

1.25

NO

1.91

X2

1.53
4.9/10

02:00

종료
Ulsan Citizen
Ulsan Citizen
0 : 1
Yangpyeong
Yangpyeong
3.25
3.1
2.11

2

2.11

U2.5

1.57

NO

1.75

U2.5

1.57
5.5/10

02:00

종료
Pocheon
Pocheon
0 : 0
Ulsan Citizen
Ulsan C
1.44
4.25
6

X

4.25

U3.5

1.4

NO

1.85

U3.5

1.4
5/10

07:00

종료
Jeonbuk II
Jeonbuk Motors II
3 : 0
Ulsan Citizen
Ulsan C
3
3.15
2.28

2

2.28

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
5.8/10

02:00

종료
Mokpo City
Mokpo City
1 : 2
Ulsan Citizen
Ulsan C
2.43
3.14
2.63

2

2.63

U3.5

1.25

NO

1.94

X2

1.45
6.9/10

01:00

종료
Yangju C
Yangju Citizen
0 : 2
Ulsan Citizen
Ulsan C
3.8
3.1
1.95

2

1.95

U3.5

1.18

NO

1.75

U3.5

1.18
7.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Ulsan Citizen. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 67 trận đấu có sự tham gia của Ulsan Citizen với tỷ lệ trúng 68.66% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K3 LeagueSouth-Korea • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng325
Hòa066
Thua11617
Bàn thắng ghi được91120
Bàn thắng để thủng lưới182038
Trung bình ghi bàn0.60.80.7
Trung bình thủng lưới1.31.41.4
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn7714
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
14 Trận
Tài 1.5 18%
5 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Hwang Dae-Young
Hwang Dae-Young
22 MID 7.48
Jang Jae-Won
Jang Jae-Won
27 MID 7.37
Kim Se-Eung
Kim Se-Eung
21 FWD 7.37
Kim Hun-Ok
Kim Hun-Ok
26 FWD 7.31
Yu Won-Jong
Yu Won-Jong
29 DEF 7.20
Lee Seon-Il
Lee Seon-Il
29 GK 7.20
Kim Tae-Hwan
Kim Tae-Hwan
23 DEF 7.19
Kim Yeon-Seung
Kim Yeon-Seung
26 MID 7.07
Hwang Eun-Seok
Hwang Eun-Seok
26 DEF 7.05
Yoon Dong-Kwon
Yoon Dong-Kwon
26 MID 6.99
Shin Seong-Hak
Shin Seong-Hak
21 MID 6.96
Kim Dong-Hyun
Kim Dong-Hyun
24 MID 6.94
Lee Jeong-Gyu
Lee Jeong-Gyu
21 DEF 6.88
Boo Seong-Hyeok
Boo Seong-Hyeok
31 MID 6.85
Park Kyung-Bin
Park Kyung-Bin
23 DEF 6.81
No Woo-Suk
No Woo-Suk
21 GK 6.76
Yun Dae-Won
Yun Dae-Won
28 MID 6.67
Lee Han-Sae
Lee Han-Sae
21 MID 6.62
Kim Ki-Young
Kim Ki-Young
29 DEF 6.49
An Do-Hyung
An Do-Hyung
23 MID 6.40
Park Sang-Hyun
Park Sang-Hyun
22 FWD 6.39
Lee San
Lee San
23 DEF 6.35
Lee Seung-Woo
Lee Seung-Woo
22 FWD 6.29
Jeon Seung-Min
Jeon Seung-Min
21 FWD 6.28
Choi Hyeon-Jo
Choi Hyeon-Jo
23 MID 6.14