Nhận định Dangjin Citizen vs Ulsan Citizen - 20 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.35
Dangjin Citizen thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.20
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.70
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.50
2.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUlsan Citizen
Kiểm soát bóngDangjin Citizen: 56%Ulsan Citizen: 44%
Tổng số cú sútDangjin Citizen: 11Ulsan Citizen: 5
Sút trúng đíchDangjin Citizen: 4Ulsan Citizen: 2
Sút trượtDangjin Citizen: 7Ulsan Citizen: 3
Phạt gócDangjin Citizen: 6Ulsan Citizen: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Ulsan Citizen
Tổng bàn thắngDangjin Citizen: 3Ulsan Citizen: 1.8
Bàn thắng ghi đượcDangjin Citizen: 1.6Ulsan Citizen: 0.5
Bàn thuaDangjin Citizen: 1.4Ulsan Citizen: 1.3
Kiểm soát bóngDangjin Citizen: 50%Ulsan Citizen: 51%
Tổng số cú sútDangjin Citizen: 9.4Ulsan Citizen: 4.9
Sút trúng đíchDangjin Citizen: 3.6Ulsan Citizen: 1.9
Sút trượtDangjin Citizen: 5.8Ulsan Citizen: 3
Phạt gócDangjin Citizen: 4.6Ulsan Citizen: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ulsan Citizen
ThắngDangjin Citizen: 4Ulsan Citizen: 1
Trên 1.5 bànDangjin Citizen: 8Ulsan Citizen: 5
Trên 2.5 bànDangjin Citizen: 8Ulsan Citizen: 4
Trên 3.5 bànDangjin Citizen: 4Ulsan Citizen: 1
Cả hai đội ghi bànDangjin Citizen: 8Ulsan Citizen: 3
Thắng bất ngờDangjin Citizen: 0Ulsan Citizen: 0
Thua bất ngờDangjin Citizen: 0Ulsan Citizen: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Ulsan Citizen1
Dangjin Citizen2
25 thg 6, 22
Dangjin Citizen0
Ulsan Citizen3
13 thg 3, 22
Ulsan Citizen2
Dangjin Citizen1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 35-19 | 52 |
| 2 |
|
22 | 38-19 | 45 |
| 3 |
|
22 | 31-17 | 38 |
| 4 |
|
22 | 39-26 | 37 |
| 5 |
|
22 | 44-36 | 31 |
| 6 |
|
22 | 39-35 | 29 |
| 7 |
|
21 | 30-28 | 29 |
| 8 |
|
22 | 23-24 | 28 |
| 9 |
|
22 | 20-30 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-25 | 26 |
| 11 |
|
22 | 24-28 | 25 |
| 12 |
|
22 | 19-35 | 21 |
| 13 |
|
22 | 27-43 | 17 |
| 14 |
|
22 | 22-49 | 10 |