União Santarém Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Uniao S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Uniao S
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
09:45 Kết thúc |
Amarante
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Belenenses
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Uniao S
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Guimaraes B
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
HS |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Uniao S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
06:00 Kết thúc |
Mafra
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Varzim
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Rabo P
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Uniao T.
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS2+ |
8.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược União Santarém
Bạn đang tìm nhận định União Santarém? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho União Santarém, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 47 trận đấu có sự tham gia của União Santarém với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga 3, União Santarém đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định União Santarém đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 13 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 17 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 7 | 12 |



