Unirea Slobozia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Unirea S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Sắp diễn ra |
Metaloglobus
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:30 Kết thúc |
Csikszereda
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.3/10 |
11:15 Kết thúc |
Unirea S
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Farul C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Unirea S
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
10:30 Kết thúc |
FC Botosani
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Arges P
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Unirea S
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
SCM G
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Unirea S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
9.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Unirea S
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Unirea Slobozia
Bạn đang tìm nhận định Unirea Slobozia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Unirea Slobozia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 112 trận đấu có sự tham gia của Unirea Slobozia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga I, Unirea Slobozia đã ghi nhận 9 trận thắng, 4 trận hòa và 21 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Unirea Slobozia đạt trung bình 37% kiểm soát bóng, 0.88 xG và 2.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Unirea Slobozia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Unirea Slobozia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 11 | 10 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 15 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 28 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 8 | 6 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ionuț Cristian Gurău
|
26 | GK | 7.31 |
|
A. Aganović
|
38 | FWD | 7.28 |
|
Robert Dimitrie Popa
|
22 | GK | 7.26 |
|
D. Rusu
|
35 | GK | 7.13 |
|
T. Lungu
|
30 | MID | 7.07 |
|
J. Papeau
|
29 | FWD | 6.92 |
|
R. Espinosa
|
27 | FWD | 6.91 |
|
Rafael Garutti
|
27 | DEF | 6.90 |
|
V. Hamdiu
|
27 | MID | 6.88 |
|
A. Albu
|
32 | MID | 6.86 |
|
F. Purece
|
34 | MID | 6.82 |
|
A. Dinu
|
27 | DEF | 6.81 |
|
A. Dorobanțu
|
21 | DEF | 6.75 |
|
C. Toma
|
38 | DEF | 6.75 |
|
V. Pop
|
25 | MID | 6.70 |
|
Raul Codruț Rotund
|
20 | MID | 6.70 |
|
E. Florescu
|
28 | FWD | 6.68 |
|
Cristian Ponde
|
30 | MID | 6.67 |
|
P. Dulcea
|
20 | MID | 6.66 |
|
S. Said
|
32 | FWD | 6.65 |
|
J. Jeno
|
25 | MID | 6.64 |
|
F. Ibrian
|
32 | DEF | 6.63 |
|
A. Dragu
|
26 | DEF | 6.62 |
|
P. Antoche
|
33 | DEF | 6.60 |
|
D. Yanakov
|
26 | FWD | 6.60 |
|
Radu Alexandru Negru
|
26 | DEF | 6.58 |
|
R. Deaconu
|
28 | MID | 6.57 |
|
L. Vlăsceanu
|
20 | DEF | 6.55 |
|
I. Coadă
|
28 | MID | 6.55 |
|
O. Safronov
|
26 | DEF | 6.54 |
|
N. Cârnat
|
27 | FWD | 6.54 |
|
C. Bărbuț
|
30 | FWD | 6.53 |
|
D. Şerbănică
|
29 | DEF | 6.48 |
|
C. Afalna
|
27 | FWD | 6.48 |
|
M. Tsoungui
|
23 | DEF | 6.43 |
|
G. Dahan
|
25 | FWD | 6.42 |
|
Esteban Obiang
|
27 | DEF | 6.30 |
|
M. Lupu
|
26 | FWD | 6.30 |






