icon back

Unirea Slobozia

Unirea Slobozia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.75m
KEY INSIGHT Unirea Slobozia để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLD
106 Trận đấu đã nhận định
74.53% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Unirea S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.06
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Terminé
Arges P
Arges Pitesti
0 : 0
Unirea Slobozia
Unirea S
1.63
3.8
7.1

1

1.63

U2.5

1.6

NO

1.6

1

1.63
5.7/10

13:30

Terminé
Unirea S
Unirea Slobozia
1 : 2
Rapid
Rapid
6.9
4.4
1.55

2

1.55

U3.5

1.37

NO

1.82

2

1.55
10/10

14:00

Terminé
Unirea S
Unirea Slobozia
0 : 3
Universitatea Craiova
Univ. Craiova
10
4.85
1.4

2

1.4

U3.5

1.37

NO

1.71

2

1.4
8.8/10

14:00

Terminé
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
1 : 0
Unirea Slobozia
Unirea S
1.28
5.8
13.5

1

1.28

O1.5

1.24

NO

1.66

1

1.28
10/10

07:00

Terminé
Unirea S
Unirea Slobozia
2 : 1
Farul Constanta
Farul C
3.8
3.4
2.15

2

2.15

U3.5

1.31

NO

2.04

X2

1.33
8.5/10

10:00

Terminé
Petrolul
Petrolul
1 : 0
Unirea Slobozia
Unirea S
1.95
3.35
5

1

1.95

U2.5

1.5

NO

1.64

HS

1.27
6.7/10

08:30

Terminé
Unirea S
Unirea Slobozia
2 : 3
AFC Hermannstadt
AFC H
3.25
3.1
2.6

X

3.1

O1.5

1.55

YES

2.12

O1.5

1.55
4.9/10

11:00

Terminé
U. Cluj
U. Cluj
1 : 0
Unirea Slobozia
Unirea S
1.55
3.9
8

1

1.55

U3.5

1.22

NO

1.55

U3.5

1.22
5.3/10

12:00

Terminé
SCM G
SCM Gloria Buzau
0 : 3
Unirea Slobozia
Unirea S
9.6
5.25
1.29

2

1.29

U3.5

1.4

NO

1.62

U3.5

1.4
7.6/10

01:00

Terminé
Unirea S
Unirea Slobozia
0 : 0
Minaur Baia Mare
Minaur B
1.85
3.37
3.78

1

1.85

O1.5

1.31

YES

1.83

O1.5

1.31
9.5/10

01:00

Terminé
Unirea S
Unirea Slobozia
1 : 2
FC Politehnica Timisoara
Poli. T
1.52
3.75
5.3

1

1.52

O1.5

1.3

YES

2

O1.5

1.3
7.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Unirea Slobozia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 106 trận đấu có sự tham gia của Unirea Slobozia với tỷ lệ trúng 74.53% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng437
Hòa123
Thua10919
Bàn thắng ghi được151227
Bàn thắng để thủng lưới212546
Trung bình ghi bàn1.00.90.9
Trung bình thủng lưới1.41.81.6
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn8513
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 9
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-3-3 8 G
4-4-1-1 1 G
4-1-4-1 1 G
55 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
16 Trận
Tài 1.5 21%
6 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ionuț Cristian Gurău
Ionuț Cristian Gurău
26 GK 7.31
A. Aganović
A. Aganović
38 FWD 7.28
D. Rusu
D. Rusu
35 GK 7.28
T. Lungu
T. Lungu
30 MID 7.05
A. Albu
A. Albu
32 MID 6.94
J. Papeau
J. Papeau
29 FWD 6.92
V. Hamdiu
V. Hamdiu
27 MID 6.88
R. Espinosa
R. Espinosa
27 FWD 6.87
F. Purece
F. Purece
34 MID 6.82
Robert Dimitrie Popa
Robert Dimitrie Popa
22 GK 6.80
A. Dinu
A. Dinu
27 DEF 6.79
Esteban Obiang
Esteban Obiang
27 DEF 6.78
N. Cârnat
N. Cârnat
27 FWD 6.77
C. Toma
C. Toma
38 DEF 6.75
Raul Codruț Rotund
Raul Codruț Rotund
20 MID 6.70
A. Dorobanțu
A. Dorobanțu
21 DEF 6.69
E. Florescu
E. Florescu
28 FWD 6.68
V. Pop
V. Pop
25 MID 6.68
S. Said
S. Said
32 FWD 6.66
A. Dragu
A. Dragu
26 DEF 6.64
J. Jeno
J. Jeno
25 MID 6.64
P. Antoche
P. Antoche
33 DEF 6.60
Radu Alexandru Negru
Radu Alexandru Negru
26 DEF 6.58
R. Deaconu
R. Deaconu
28 MID 6.57
P. Dulcea
P. Dulcea
20 MID 6.56
L. Vlăsceanu
L. Vlăsceanu
20 DEF 6.55
I. Coadă
I. Coadă
28 MID 6.55
F. Ibrian
F. Ibrian
32 DEF 6.55
O. Safronov
O. Safronov
26 DEF 6.54
C. Bărbuț
C. Bărbuț
30 FWD 6.53
Cristian Ponde
Cristian Ponde
30 MID 6.52
D. Şerbănică
D. Şerbănică
29 DEF 6.49
C. Afalna
C. Afalna
27 FWD 6.48
M. Tsoungui
M. Tsoungui
23 DEF 6.43
G. Dahan
G. Dahan
25 FWD 6.41
M. Lupu
M. Lupu
26 FWD 6.30