1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga I
  4. Unirea Slobozia
Unirea Slobozia

Unirea Slobozia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.75m

Phong độ gần đây

LWWLL
112 Trận đấu đã nhận định
72.32% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Unirea S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.88
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
37%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
Metaloglobus
Metaloglobus
vs
Unirea Slobozia
Unirea S
3.35
3.45
2.48

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:30

Kết thúc
Csikszereda
Csikszereda
3 : 2
Unirea Slobozia
Unirea S
2
3.45
4.5

1X

1.27

U3.5

1.29

YES

1.95

U3.5

1.29
6.3/10

11:15

Kết thúc
red card Unirea S
Unirea Slobozia
1 : 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul P
3.8
3.15
2.3

2

2.3

U2.5

1.55

NO

1.77

U2.5

1.55
5.8/10

10:30

Kết thúc
Farul C
Farul Constanta
0 : 1
Unirea Slobozia
Unirea S
1.72
4.4
6.4

1

1.72

U3.5

1.37

YES

2

1X

1.21
8.5/10

13:30

Kết thúc
Unirea S
Unirea Slobozia
2 : 1
Otelul
Otelul
3.65
3.3
2.35

2

2.35

O1.5

1.39

YES

1.88

O1.5

1.39
4.5/10

10:30

Kết thúc
red card FC Botosani
FC Botosani
3 : 2
Unirea Slobozia
Unirea S
1.6
4.2
6

1

1.6

U3.5

1.36

YES

2

1

1.6
5.6/10

10:00

Kết thúc
Arges P
Arges Pitesti
0 : 0
Unirea Slobozia
Unirea S
1.63
3.8
7.1

1

1.63

U2.5

1.6

NO

1.6

1

1.63
5.7/10

12:30

Kết thúc
Unirea S
Unirea Slobozia
1 : 2
Rapid
Rapid
6.9
4.4
1.55

2

1.55

U3.5

1.37

NO

1.82

2

1.55
10/10

11:00

Kết thúc
SCM G
SCM Gloria Buzau
0 : 3
Unirea Slobozia
Unirea S
9.6
5.25
1.29

2

1.29

U3.5

1.4

NO

1.62

U3.5

1.4
7.6/10

01:00

Kết thúc
Unirea S
Unirea Slobozia
0 : 0
Minaur Baia Mare
Minaur B
1.85
3.37
3.78

1

1.85

O1.5

1.31

YES

1.83

O1.5

1.31
9.5/10

01:00

Kết thúc
Unirea S
Unirea Slobozia
1 : 2
FC Politehnica Timisoara
Poli. T
1.52
3.75
5.3

1

1.52

O1.5

1.3

YES

2

O1.5

1.3
7.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Unirea Slobozia

Bạn đang tìm nhận định Unirea Slobozia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Unirea Slobozia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 112 trận đấu có sự tham gia của Unirea Slobozia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga I, Unirea Slobozia đã ghi nhận 9 trận thắng, 4 trận hòa và 21 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Unirea Slobozia đạt trung bình 37% kiểm soát bóng, 0.88 xG2.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Unirea Slobozia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Unirea Slobozia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng549
Hòa134
Thua111021
Bàn thắng ghi được181533
Bàn thắng để thủng lưới242852
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn8614
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 9
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-3-3 8 G
5-4-1 2 G
4-4-1-1 1 G
68 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
20 Trận
Tài 1.5 24%
8 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ionuț Cristian Gurău
Ionuț Cristian Gurău
26 GK 7.31
A. Aganović
A. Aganović
38 FWD 7.28
Robert Dimitrie Popa
Robert Dimitrie Popa
22 GK 7.26
D. Rusu
D. Rusu
35 GK 7.13
T. Lungu
T. Lungu
30 MID 7.07
J. Papeau
J. Papeau
29 FWD 6.92
R. Espinosa
R. Espinosa
27 FWD 6.91
Rafael Garutti
Rafael Garutti
27 DEF 6.90
V. Hamdiu
V. Hamdiu
27 MID 6.88
A. Albu
A. Albu
32 MID 6.86
F. Purece
F. Purece
34 MID 6.82
A. Dinu
A. Dinu
27 DEF 6.81
A. Dorobanțu
A. Dorobanțu
21 DEF 6.75
C. Toma
C. Toma
38 DEF 6.75
V. Pop
V. Pop
25 MID 6.70
Raul Codruț Rotund
Raul Codruț Rotund
20 MID 6.70
E. Florescu
E. Florescu
28 FWD 6.68
Cristian Ponde
Cristian Ponde
30 MID 6.67
P. Dulcea
P. Dulcea
20 MID 6.66
S. Said
S. Said
32 FWD 6.65
J. Jeno
J. Jeno
25 MID 6.64
F. Ibrian
F. Ibrian
32 DEF 6.63
A. Dragu
A. Dragu
26 DEF 6.62
P. Antoche
P. Antoche
33 DEF 6.60
D. Yanakov
D. Yanakov
26 FWD 6.60
Radu Alexandru Negru
Radu Alexandru Negru
26 DEF 6.58
R. Deaconu
R. Deaconu
28 MID 6.57
L. Vlăsceanu
L. Vlăsceanu
20 DEF 6.55
I. Coadă
I. Coadă
28 MID 6.55
O. Safronov
O. Safronov
26 DEF 6.54
N. Cârnat
N. Cârnat
27 FWD 6.54
C. Bărbuț
C. Bărbuț
30 FWD 6.53
D. Şerbănică
D. Şerbănică
29 DEF 6.48
C. Afalna
C. Afalna
27 FWD 6.48
M. Tsoungui
M. Tsoungui
23 DEF 6.43
G. Dahan
G. Dahan
25 FWD 6.42
Esteban Obiang
Esteban Obiang
27 DEF 6.30
M. Lupu
M. Lupu
26 FWD 6.30