Nhận định Unirea Slobozia vs Uta Arad - 18 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Uta Arad thắng hoặc hòa
1.55
7.3/10
Kèo 1X2
23.05
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.31
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.93
1.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUta Arad
xGUnirea Slobozia: 1.52Uta Arad: 1.3
Kiểm soát bóngUnirea Slobozia: 51%Uta Arad: 49%
Tổng số cú sútUnirea Slobozia: 11Uta Arad: 12
Sút trúng đíchUnirea Slobozia: 4Uta Arad: 3
Sút trượtUnirea Slobozia: 3Uta Arad: 6
Phạt gócUnirea Slobozia: 3Uta Arad: 5
Thẻ vàngUnirea Slobozia: 1Uta Arad: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Uta Arad
Bàn thắng kỳ vọngUnirea Slobozia: 1.08Uta Arad: 1.46
Tổng bàn thắngUnirea Slobozia: 3Uta Arad: 2.6
Bàn thắng ghi đượcUnirea Slobozia: 1.4Uta Arad: 1.7
Bàn thuaUnirea Slobozia: 1.6Uta Arad: 0.9
Kiểm soát bóngUnirea Slobozia: 37%Uta Arad: 45%
Tổng số cú sútUnirea Slobozia: 9.4Uta Arad: 13.2
Sút trúng đíchUnirea Slobozia: 3.6Uta Arad: 3.6
Sút trượtUnirea Slobozia: 3.7Uta Arad: 7.4
Phạm lỗiUnirea Slobozia: 11.2Uta Arad: 12.9
Phạt gócUnirea Slobozia: 2.7Uta Arad: 5.4
Việt vịUnirea Slobozia: 1.3Uta Arad: 1.5
Thẻ vàngUnirea Slobozia: 2.44Uta Arad: 1.44
Tổng số đường chuyềnUnirea Slobozia: 273Uta Arad: 341
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Uta Arad
ThắngUnirea Slobozia: 2Uta Arad: 5
Trên 1.5 bànUnirea Slobozia: 7Uta Arad: 6
Trên 2.5 bànUnirea Slobozia: 6Uta Arad: 4
Trên 3.5 bànUnirea Slobozia: 4Uta Arad: 4
Cả hai đội ghi bànUnirea Slobozia: 7Uta Arad: 5
Thắng bất ngờUnirea Slobozia: 1Uta Arad: 0
Thua bất ngờUnirea Slobozia: 0Uta Arad: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
17 thg 1, 26
Unirea Slobozia1
Uta Arad3
22 thg 8, 25
Uta Arad1
Unirea Slobozia1
13 thg 4, 25
Unirea Slobozia2
Uta Arad1
08 thg 12, 24
Uta Arad3
Unirea Slobozia4
05 thg 8, 24
Unirea Slobozia0
Uta Arad1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-27 | 60 |
| 2 |
|
30 | 47-30 | 56 |
| 3 |
|
30 | 48-27 | 54 |
| 4 |
|
30 | 49-40 | 53 |
| 5 |
|
30 | 42-28 | 52 |
| 6 |
|
30 | 37-28 | 50 |
| 7 |
|
30 | 48-40 | 46 |
| 8 |
|
30 | 39-44 | 43 |
| 9 |
|
30 | 37-29 | 42 |
| 10 |
|
30 | 39-32 | 41 |
| 11 |
|
30 | 39-37 | 37 |
| 12 |
|
30 | 24-31 | 32 |
| 13 |
|
30 | 30-58 | 32 |
| 14 |
|
30 | 27-46 | 25 |
| 15 |
|
30 | 29-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 25-66 | 12 |
Championship round
Relegation Round