Nhận định FCSB vs Unirea Slobozia - 11 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.22
FCSB thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.22
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.16
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.60
3.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUnirea Slobozia
xGFCSB: 1.98Unirea Slobozia: 0.73
Kiểm soát bóngFCSB: 71%Unirea Slobozia: 29%
Tổng số cú sútFCSB: 18Unirea Slobozia: 5
Sút trúng đíchFCSB: 5Unirea Slobozia: 1
Sút trượtFCSB: 7Unirea Slobozia: 2
Phạt gócFCSB: 8Unirea Slobozia: 1
Thẻ vàngFCSB: 1Unirea Slobozia: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Unirea Slobozia
Bàn thắng kỳ vọngFCSB: 2.09Unirea Slobozia: 1.22
Tổng bàn thắngFCSB: 3.5Unirea Slobozia: 3.3
Bàn thắng ghi đượcFCSB: 2.2Unirea Slobozia: 1.5
Bàn thuaFCSB: 1.3Unirea Slobozia: 1.8
Kiểm soát bóngFCSB: 63%Unirea Slobozia: 38%
Tổng số cú sútFCSB: 18.2Unirea Slobozia: 9.7
Sút trúng đíchFCSB: 5.5Unirea Slobozia: 3.8
Sút trượtFCSB: 7.6Unirea Slobozia: 3.7
Phạm lỗiFCSB: 9.5Unirea Slobozia: 10.7
Phạt gócFCSB: 7.6Unirea Slobozia: 3
Việt vịFCSB: 1.4Unirea Slobozia: 1.3
Thẻ vàngFCSB: 1.3Unirea Slobozia: 2.22
Tổng số đường chuyềnFCSB: 547Unirea Slobozia: 293
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Unirea Slobozia
ThắngFCSB: 6Unirea Slobozia: 2
Trên 1.5 bànFCSB: 7Unirea Slobozia: 8
Trên 2.5 bànFCSB: 7Unirea Slobozia: 7
Trên 3.5 bànFCSB: 7Unirea Slobozia: 4
Cả hai đội ghi bànFCSB: 6Unirea Slobozia: 8
Thắng bất ngờFCSB: 0Unirea Slobozia: 1
Thua bất ngờFCSB: 2Unirea Slobozia: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
15 thg 12, 25
Unirea Slobozia0
FCSB2
10 thg 8, 25
FCSB0
Unirea Slobozia1
24 thg 11, 24
FCSB3
Unirea Slobozia0
19 thg 7, 24
Unirea Slobozia2
FCSB2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-27 | 60 |
| 2 |
|
30 | 47-30 | 56 |
| 3 |
|
30 | 48-27 | 54 |
| 4 |
|
30 | 49-40 | 53 |
| 5 |
|
30 | 42-28 | 52 |
| 6 |
|
30 | 37-28 | 50 |
| 7 |
|
30 | 48-40 | 46 |
| 8 |
|
30 | 39-44 | 43 |
| 9 |
|
30 | 37-29 | 42 |
| 10 |
|
30 | 39-32 | 41 |
| 11 |
|
30 | 39-37 | 37 |
| 12 |
|
30 | 24-31 | 32 |
| 13 |
|
30 | 30-58 | 32 |
| 14 |
|
30 | 27-46 | 25 |
| 15 |
|
30 | 29-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 25-66 | 12 |
Championship round
Relegation Round