University of Pretoria Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
University P
6
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
09:00 Kết thúc |
Milford FC
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
09:00 Kết thúc |
University P
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Ajax C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Upington City
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Leruma U
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Hungry Lions
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Black L
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Maritzbur
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
University P
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
08:30 Kết thúc |
The Bees
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Uthongathi
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược University of Pretoria
Bạn đang tìm nhận định University of Pretoria? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho University of Pretoria, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 67 trận đấu có sự tham gia của University of Pretoria với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1st Division, University of Pretoria đã ghi nhận 7 trận thắng, 11 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
University of Pretoria hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €500.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định University of Pretoria đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 13 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 24 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |



