Ural U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
04:00 Kết thúc |
Ural U20
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Zenit U19
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Ural U20
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Rostov U19
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Chertanov
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Ural U20
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Ural U20
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3/10 |
05:00 Kết thúc |
Krylya U19
3
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
2.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Akhmat G
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Baltika U19
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
04:00 Kết thúc |
![]() ![]() Ural U
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ural U20
Bạn đang tìm nhận định Ural U20? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ural U20 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của Ural U20 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Youth Championship, Ural U20 đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ural U20 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 2 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.3 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.7 | 0.7 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |





