Ural U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ural U20 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Lokomotiv
5
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Ural U20
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.7/10 |
04:00 Kết thúc |
Ural U20
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.6/10 |
04:00 Kết thúc |
Ural U20
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Zenit U19
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Ural U20
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Rostov U19
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Chertanov
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Krylya U19
3
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
2.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Akhmat G
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Baltika U19
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
04:00 Kết thúc |
![]() ![]() Ural U
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ural U20
Bạn đang tìm nhận định Ural U20? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ural U20, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 41 trận đấu có sự tham gia của Ural U20 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Youth Championship, Ural U20 đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ural U20 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 4 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 3 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 3 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 2.2 | 0.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |






