Nhận định Ural U20 vs Dinamo Moskva U19 - 17 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
21.92
3.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.76
2.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDinamo M
Kiểm soát bóngUral U20: 44%Dinamo Moskva U19: 56%
Tổng số cú sútUral U20: 4Dinamo Moskva U19: 6
Sút trúng đíchUral U20: 1Dinamo Moskva U19: 2
Sút trượtUral U20: 2Dinamo Moskva U19: 3
Phạt gócUral U20: 3Dinamo Moskva U19: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo M
Tổng bàn thắngUral U20: 3.2Dinamo Moskva U19: 3.2
Bàn thắng ghi đượcUral U20: 1.4Dinamo Moskva U19: 1.3
Bàn thuaUral U20: 1.8Dinamo Moskva U19: 1.9
Kiểm soát bóngUral U20: 48%Dinamo Moskva U19: 50%
Tổng số cú sútUral U20: 4.5Dinamo Moskva U19: 5
Sút trúng đíchUral U20: 1.9Dinamo Moskva U19: 2
Sút trượtUral U20: 2.6Dinamo Moskva U19: 3
Phạt gócUral U20: 3.5Dinamo Moskva U19: 4.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo M
ThắngUral U20: 3Dinamo Moskva U19: 3
Trên 1.5 bànUral U20: 8Dinamo Moskva U19: 9
Trên 2.5 bànUral U20: 5Dinamo Moskva U19: 5
Trên 3.5 bànUral U20: 4Dinamo Moskva U19: 5
Cả hai đội ghi bànUral U20: 7Dinamo Moskva U19: 5
Thắng bất ngờUral U20: 0Dinamo Moskva U19: 0
Thua bất ngờUral U20: 0Dinamo Moskva U19: 1
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
03 thg 10, 25
Dinamo Moskva U193
Ural U203
16 thg 5, 25
Ural U200
Dinamo Moskva U195
17 thg 5, 24
Dinamo Moskva U191
Ural U201
08 thg 3, 24
Ural U202
Dinamo Moskva U193
21 thg 7, 23
Dinamo Moskva U192
Ural U200
19 thg 5, 23
Ural U202
Dinamo Moskva U191
14 thg 4, 23
Dinamo Moskva U191
Ural U202
05 thg 11, 21
Dinamo Moskva U193
Ural U201
17 thg 9, 21
Ural U201
Dinamo Moskva U192
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |