Nhận định Nizhny Novgorod U19 vs Ural U20 - 3 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.35
Ural U20 thắng hoặc hòa
5.7/10
Kèo 1X2
22.22
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.62
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.92
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUral U20
Kiểm soát bóngNizhny Novgorod U19: 52%Ural U20: 48%
Tổng số cú sútNizhny Novgorod U19: 4Ural U20: 5
Sút trúng đíchNizhny Novgorod U19: 2Ural U20: 2
Sút trượtNizhny Novgorod U19: 2Ural U20: 2
Phạt gócNizhny Novgorod U19: 5Ural U20: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Ural U20
Tổng bàn thắngNizhny Novgorod U19: 3.6Ural U20: 2.9
Bàn thắng ghi đượcNizhny Novgorod U19: 0.9Ural U20: 1.4
Bàn thuaNizhny Novgorod U19: 2.7Ural U20: 1.5
Kiểm soát bóngNizhny Novgorod U19: 46%Ural U20: 48%
Tổng số cú sútNizhny Novgorod U19: 2.5Ural U20: 5
Sút trúng đíchNizhny Novgorod U19: 1.3Ural U20: 2.9
Sút trượtNizhny Novgorod U19: 1.3Ural U20: 2.1
Phạt gócNizhny Novgorod U19: 3.8Ural U20: 3.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ural U20
ThắngNizhny Novgorod U19: 1Ural U20: 4
Trên 1.5 bànNizhny Novgorod U19: 9Ural U20: 8
Trên 2.5 bànNizhny Novgorod U19: 6Ural U20: 5
Trên 3.5 bànNizhny Novgorod U19: 3Ural U20: 3
Cả hai đội ghi bànNizhny Novgorod U19: 6Ural U20: 7
Thắng bất ngờNizhny Novgorod U19: 0Ural U20: 0
Thua bất ngờNizhny Novgorod U19: 0Ural U20: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
01 thg 8, 25
Ural U202
Nizhny Novgorod U191
14 thg 3, 25
Nizhny Novgorod U190
Ural U200
19 thg 7, 24
Ural U201
Nizhny Novgorod U191
19 thg 4, 24
Nizhny Novgorod U191
Ural U201
27 thg 10, 23
Nizhny Novgorod U195
Ural U200
07 thg 10, 22
Nizhny Novgorod U191
Ural U202
30 thg 7, 22
Ural U201
Nizhny Novgorod U191
22 thg 10, 21
Ural U202
Nizhny Novgorod U191
30 thg 7, 21
Nizhny Novgorod U190
Ural U201
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |