Nhận định CSKA Moskva U19 vs Ural U20 - 24 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.38
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.21
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
8.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUral U20
Kiểm soát bóngCSKA Moskva U19: 66%Ural U20: 34%
Tổng số cú sútCSKA Moskva U19: 17Ural U20: 4
Sút trúng đíchCSKA Moskva U19: 10Ural U20: 1
Sút trượtCSKA Moskva U19: 6Ural U20: 2
Phạt gócCSKA Moskva U19: 10Ural U20: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Ural U20
Tổng bàn thắngCSKA Moskva U19: 4.2Ural U20: 3.3
Bàn thắng ghi đượcCSKA Moskva U19: 2.7Ural U20: 1.4
Bàn thuaCSKA Moskva U19: 1.5Ural U20: 1.9
Kiểm soát bóngCSKA Moskva U19: 55%Ural U20: 49%
Tổng số cú sútCSKA Moskva U19: 15.1Ural U20: 4.3
Sút trúng đíchCSKA Moskva U19: 8.3Ural U20: 1.6
Sút trượtCSKA Moskva U19: 6.8Ural U20: 2.7
Phạt gócCSKA Moskva U19: 8.5Ural U20: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ural U20
ThắngCSKA Moskva U19: 6Ural U20: 3
Trên 1.5 bànCSKA Moskva U19: 9Ural U20: 8
Trên 2.5 bànCSKA Moskva U19: 8Ural U20: 6
Trên 3.5 bànCSKA Moskva U19: 7Ural U20: 4
Cả hai đội ghi bànCSKA Moskva U19: 7Ural U20: 7
Thắng bất ngờCSKA Moskva U19: 0Ural U20: 0
Thua bất ngờCSKA Moskva U19: 2Ural U20: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
06 thg 3, 26
Ural U200
CSKA Moskva U195
31 thg 10, 25
Ural U201
CSKA Moskva U192
04 thg 7, 25
CSKA Moskva U193
Ural U200
28 thg 6, 24
CSKA Moskva U193
Ural U201
29 thg 3, 24
Ural U200
CSKA Moskva U195
10 thg 11, 23
Ural U201
CSKA Moskva U193
16 thg 9, 22
CSKA Moskva U191
Ural U201
22 thg 7, 22
Ural U200
CSKA Moskva U192
19 thg 11, 21
Ural U201
CSKA Moskva U192
13 thg 8, 21
CSKA Moskva U193
Ural U200
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-30 | 50 |
| 2 |
|
21 | 65-34 | 46 |
| 3 |
|
22 | 63-29 | 45 |
| 4 |
|
22 | 58-27 | 45 |
| 5 |
|
22 | 58-34 | 44 |
| 6 |
|
22 | 46-37 | 38 |
| 7 |
|
22 | 41-48 | 32 |
| 8 |
|
22 | 35-39 | 31 |
| 9 |
|
22 | 36-38 | 30 |
| 10 |
|
22 | 35-38 | 29 |
| 11 |
|
22 | 30-54 | 21 |
| 12 |
|
22 | 26-49 | 20 |
| 13 |
|
22 | 25-50 | 19 |
| 14 |
|
22 | 24-59 | 16 |
| 15 |
|
21 | 24-49 | 15 |
| 16 |
|
22 | 24-42 | 13 |