Nhận định USM Alger vs Paradou AC - 22 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.80
Ít nhất một đội không ghi bàn
7.2/10
Kèo 1X2
11.65
5.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.90
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
7.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.66
7.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIParadou AC
Kiểm soát bóngUSM Alger: 72%Paradou AC: 28%
Tổng số cú sútUSM Alger: 13Paradou AC: 3
Sút trúng đíchUSM Alger: 3Paradou AC: 1
Sút trượtUSM Alger: 7Paradou AC: 1
Phạt gócUSM Alger: 4Paradou AC: 2
Thẻ vàngUSM Alger: 2Paradou AC: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Paradou AC
Tổng bàn thắngUSM Alger: 1.8Paradou AC: 3.3
Bàn thắng ghi đượcUSM Alger: 1Paradou AC: 1.3
Bàn thuaUSM Alger: 0.8Paradou AC: 2
Kiểm soát bóngUSM Alger: 55%Paradou AC: 47%
Tổng số cú sútUSM Alger: 10.2Paradou AC: 7.4
Sút trúng đíchUSM Alger: 3.1Paradou AC: 4.4
Sút trượtUSM Alger: 5.8Paradou AC: 3
Phạt gócUSM Alger: 3.4Paradou AC: 4.8
Thẻ vàngUSM Alger: 1.75Paradou AC: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paradou AC
ThắngUSM Alger: 4Paradou AC: 2
Trên 1.5 bànUSM Alger: 5Paradou AC: 8
Trên 2.5 bànUSM Alger: 3Paradou AC: 6
Trên 3.5 bànUSM Alger: 1Paradou AC: 3
Cả hai đội ghi bànUSM Alger: 5Paradou AC: 6
Thắng bất ngờUSM Alger: 0Paradou AC: 0
Thua bất ngờUSM Alger: 0Paradou AC: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
06 thg 9, 25
Paradou AC0
USM Alger1
17 thg 5, 25
Paradou AC3
USM Alger1
28 thg 1, 25
USM Alger1
Paradou AC1
11 thg 2, 24
USM Alger1
Paradou AC5
27 thg 9, 23
Paradou AC1
USM Alger0
21 thg 5, 23
Paradou AC2
USM Alger1
25 thg 10, 22
USM Alger2
Paradou AC1
27 thg 5, 22
Paradou AC0
USM Alger1
25 thg 1, 22
USM Alger2
Paradou AC1
09 thg 8, 21
USM Alger2
Paradou AC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 39-18 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-25 | 52 |
| 3 |
|
29 | 47-24 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 40-31 | 44 |
| 6 |
|
29 | 33-30 | 44 |
| 7 |
|
29 | 34-27 | 43 |
| 8 |
|
29 | 40-38 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-37 | 41 |
| 10 |
|
29 | 32-27 | 38 |
| 11 |
|
29 | 30-34 | 36 |
| 12 |
|
29 | 31-36 | 36 |
| 13 |
|
29 | 26-29 | 34 |
| 14 |
|
29 | 35-52 | 24 |
| 15 |
|
29 | 16-50 | 18 |
| 16 |
|
29 | 15-38 | 16 |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation