Nhận định USM Alger vs ES Setif - 18 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.82
USM Alger thắng
8.6/10
Kèo 1X2
11.82
8.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
8.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.50
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.44
10/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIES Setif
Kiểm soát bóngUSM Alger: 63%ES Setif: 37%
Tổng số cú sútUSM Alger: 10ES Setif: 5
Sút trúng đíchUSM Alger: 3ES Setif: 1
Sút trượtUSM Alger: 5ES Setif: 3
Phạt gócUSM Alger: 4ES Setif: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
ES Setif
Tổng bàn thắngUSM Alger: 1.7ES Setif: 2.4
Bàn thắng ghi đượcUSM Alger: 1ES Setif: 1.2
Bàn thuaUSM Alger: 0.7ES Setif: 1.2
Kiểm soát bóngUSM Alger: 61%ES Setif: 49%
Tổng số cú sútUSM Alger: 10.3ES Setif: 8.7
Sút trúng đíchUSM Alger: 3.9ES Setif: 4
Sút trượtUSM Alger: 5ES Setif: 4.7
Phạt gócUSM Alger: 4.3ES Setif: 4.4
Thẻ vàngUSM Alger: 1.17ES Setif: 2.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
ES Setif
ThắngUSM Alger: 4ES Setif: 3
Trên 1.5 bànUSM Alger: 4ES Setif: 7
Trên 2.5 bànUSM Alger: 3ES Setif: 5
Trên 3.5 bànUSM Alger: 2ES Setif: 2
Cả hai đội ghi bànUSM Alger: 3ES Setif: 4
Thắng bất ngờUSM Alger: 0ES Setif: 0
Thua bất ngờUSM Alger: 1ES Setif: 0
Đối đầu
8
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
18 thg 3, 26
USM Alger2
ES Setif0
29 thg 10, 25
ES Setif1
USM Alger3
16 thg 6, 25
USM Alger1
ES Setif0
21 thg 12, 24
ES Setif1
USM Alger1
19 thg 3, 24
USM Alger2
ES Setif0
14 thg 11, 23
ES Setif2
USM Alger1
08 thg 4, 23
ES Setif1
USM Alger0
03 thg 12, 22
USM Alger1
ES Setif1
17 thg 6, 22
ES Setif3
USM Alger1
07 thg 2, 22
USM Alger1
ES Setif0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 39-18 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-25 | 52 |
| 3 |
|
29 | 47-24 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 40-31 | 44 |
| 6 |
|
29 | 33-30 | 44 |
| 7 |
|
29 | 34-27 | 43 |
| 8 |
|
29 | 40-38 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-37 | 41 |
| 10 |
|
29 | 32-27 | 38 |
| 11 |
|
29 | 30-34 | 36 |
| 12 |
|
29 | 31-36 | 36 |
| 13 |
|
29 | 26-29 | 34 |
| 14 |
|
29 | 35-52 | 24 |
| 15 |
|
29 | 16-50 | 18 |
| 16 |
|
29 | 15-38 | 16 |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation