Uta Arad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Uta Arad Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Unirea S
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Uta Arad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
11:15 Kết thúc |
Petrolul P
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Uta Arad
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
10:30 Kết thúc |
Otelul
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.9/10 |
10:15 Kết thúc |
Uta Arad
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Uta Arad
5
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
12:00 Kết thúc |
FCSB
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Uta Arad
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Uta Arad
Bạn đang tìm nhận định Uta Arad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Uta Arad, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Uta Arad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga I, Uta Arad đã ghi nhận 15 trận thắng, 12 trận hòa và 11 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Uta Arad đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.46 xG và 5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Uta Arad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Uta Arad đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 18 | 38 |
| Thắng | 10 | 5 | 15 |
| Hòa | 5 | 7 | 12 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 20 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 25 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 1 | 8 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |






