Uta Arad Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Uta Arad Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Uta Arad
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:30 Kết thúc |
Otelul
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.9/10 |
10:15 Kết thúc |
Uta Arad
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Uta Arad
5
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
12:00 Kết thúc |
FCSB
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Metaloglobus
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
14:00 Kết thúc |
UTA Arad
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Otelul
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Uta Arad
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Uta Arad
Bạn đang tìm nhận định Uta Arad? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Uta Arad được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của Uta Arad với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga I, Uta Arad đã ghi nhận 14 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Uta Arad đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.68 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Uta Arad hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Uta Arad đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 16 | 34 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 19 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 23 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.2 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |




