icon back

Valerenga

Valerenga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.93m
KEY INSIGHT Valerenga bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Valerenga ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
123 Trận đấu đã nhận định
68.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Valerenga Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Завершён
Valerenga
Valerenga
4 : 3
Stromsgodset
Stromsgodset
1.57
4.25
4.45

1

1.57

O2.5

1.39

YES

1.47

O2.5

1.39
6.8/10

09:00

Завершён
Rosenborg
Rosenborg
0 : 1
Valerenga
Valerenga
2.73
3.55
2.45

1

2.73

O2.5

1.62

YES

1.55

1X

1.53
7.3/10

11:00

Завершён
Valerenga
Valerenga
1 : 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo
2.22
3.9
2.6

1

2.07

O2.5

1.48

YES

1.47

1X

1.37
6/10

08:00

Завершён
Valerenga
Valerenga
5 : 2
Sandefjord
Sandefjord
2.02
3.85
3.45

2

3.45

O2.5

1.38

YES

1.38

X2

1.83
5.6/10

13:00

Завершён
Valerenga
Valerenga
4 : 0
Orgryte
Orgryte
1.67
4
5.4

1

1.67

O1.5

1.19

NO

2.2

1X

1.19
4.6/10

12:00

Завершён
Viking
Viking
5 : 1
Valerenga
Valerenga
1.24
7
11

1

1.24

O2.5

1.28

NO

2.19

1

1.24
5.5/10

11:00

Завершён
red card Valerenga
Valerenga
3 : 3
Kristiansund
Kristiansund
1.75
4.2
5

1

1.75

O2.5

1.5

YES

1.52

O2.5

1.5
2.8/10

09:30

Завершён
Rosenborg
Rosenborg
1 : 0
Valerenga
Valerenga red card
2.1
3.8
3

2

3

O2.5

1.4

YES

1.4

O2.5

1.4
7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Valerenga. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 123 trận đấu có sự tham gia của Valerenga với tỷ lệ trúng 68.29% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng314
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được10212
Bàn thắng để thủng lưới224
Trung bình ghi bàn3.31.02.4
Trung bình thủng lưới0.71.00.8
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
61-75 1
76-90 2
6 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
5 Trận
Tài 1.5 40%
2 Trận
Tài 2.5 40%
2 Trận
Tài 3.5 40%
2 Trận
Tài 4.5 20%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Bjørdal
H. Bjørdal
28 MID 7.28
M. Grundetjern
M. Grundetjern
25 FWD 7.24
M. Ofkir
M. Ofkir
29 MID 7.17
Vinícius Nogueira
Vinícius Nogueira
24 DEF 7.13
F. Ambina
F. Ambina
24 MID 7.12
M. Riisnæs
M. Riisnæs
21 MID 7.12
E. Sørensen
E. Sørensen
26 MID 7.10
I. Näsberg
I. Näsberg
29 DEF 7.01
A. Kiil Olsen
A. Kiil Olsen
24 DEF 6.98
Promise Meliga
Promise Meliga
18 FWD 6.98
C. Lange
C. Lange
27 MID 6.97
J. Storevik
J. Storevik
29 GK 6.94
S. Jarl
S. Jarl
25 DEF 6.89
P. Strand
P. Strand
31 MID 6.87
K. Tshiembe
K. Tshiembe
28 DEF 6.87
E. Hagen
E. Hagen
25 MID 6.85
M. Rijks
M. Rijks
22 FWD 6.84
O. Hedvall
O. Hedvall
27 GK 6.84
F. Thorvaldsen
F. Thorvaldsen
19 FWD 6.82
S. Thorstensen
S. Thorstensen
19 MID 6.78
V. Hedenstad
V. Hedenstad
34 DEF 6.72
N. Pallas
N. Pallas
24 DEF 6.60
C. Borchgrevink
C. Borchgrevink
26 DEF 6.60
H. Sjåtil
H. Sjåtil
23 DEF 6.53
M. Brajanac
M. Brajanac
24 FWD 6.51
M. Sjøeng
M. Sjøeng
23 GK 6.50
O. Obasi
O. Obasi
20 FWD -