1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Valerenga
Valerenga

Valerenga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.93m
KEY INSIGHT Valerenga để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Valerenga không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất
TREND Valerenga có trên 15 cú sút trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLW
135 Trận đấu đã nhận định
68.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Valerenga Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Valerenga
Valerenga
3 : 1
Kristiansund
Kristiansund
1.65
4.35
5.1

2

5.1

U3.5

1.63

NO

2.37

U3.5

1.63
3.6/10

08:30

Kết thúc
Start
Start
2 : 0
Valerenga
Valerenga
3.2
3.65
2.23

2

2.23

O2.5

1.63

YES

1.52

O2.5

1.63
4.4/10

14:00

Kết thúc
Valerenga
Valerenga
3 : 2
Sarpsborg
Sarpsborg
1.85
3.95
4.1

1

1.85

U3.5

1.63

NO

2.55

1X

1.28
8.5/10

13:00

Kết thúc
Ham-Kam
Ham-Kam
1 : 0
Valerenga
Valerenga
3.1
3.5
2.38

1

3.1

O2.5

1.7

YES

1.57

1X

1.7
8.5/10

13:15

Kết thúc
Valerenga
Valerenga
2 : 2
KFUM Oslo
KFUM Oslo
2
3.75
3.7

1

2

O2.5

1.64

YES

1.57

1X

1.31
8.7/10

08:30

Kết thúc
Molde
Molde
5 : 1
Valerenga
Valerenga
2.05
3.7
3.5

1

2.05

U3.5

1.63

YES

1.49

1X

1.34
8.5/10

08:30

Kết thúc
Valerenga
Valerenga
0 : 2
Lillestrom
Lillestrom
2.7
3.6
2.7

2

2.7

U3.5

1.62

NO

2.65

X2

1.55
5.7/10

11:00

Kết thúc
Fredrikstad
Fredrikstad
1 : 1
Valerenga
Valerenga
2.75
3.55
2.55

1

2.75

O2.5

1.62

YES

1.52

1X

1.55
4.3/10

08:30

Kết thúc
Valerenga
Valerenga
0 : 1
Viking
Viking
3.05
3.8
2.25

2

2.25

U3.5

1.62

YES

1.45

U3.5

1.62
3.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Valerenga

Bạn đang tìm nhận định Valerenga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Valerenga, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của Valerenga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Valerenga đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Valerenga đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.25 xG7.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Valerenga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.93m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Valerenga đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng213
Hòa112
Thua235
Bàn thắng ghi được6410
Bàn thắng để thủng lưới7916
Trung bình ghi bàn1.20.81.0
Trung bình thủng lưới1.41.81.6
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 8 G
22 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
6 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Hedvall
O. Hedvall
27 GK 7.18
O. Sæter
O. Sæter
29 FWD 7.00
A. Olsen
A. Olsen
24 DEF 6.98
C. Lange
C. Lange
27 MID 6.96
M. Grundetjern
M. Grundetjern
25 FWD 6.96
F. Thorvaldsen
F. Thorvaldsen
19 MID 6.93
I. Näsberg
I. Näsberg
29 DEF 6.92
A. Kiil Olsen
A. Kiil Olsen
24 DEF 6.90
H. Sjåtil
H. Sjåtil
23 DEF 6.85
F. Ambina
F. Ambina
24 MID 6.84
H. Bjørdal
H. Bjørdal
28 FWD 6.81
L. Haren
L. Haren
28 MID 6.78
K. Finnsson
K. Finnsson
26 DEF 6.74
M. Westergaard
M. Westergaard
27 MID 6.71
O. Holm
O. Holm
22 MID 6.65
P. Strand
P. Strand
31 MID 6.63
E. Hagen
E. Hagen
25 MID 6.60
K. Tshiembe
K. Tshiembe
28 DEF 6.60
E. Sørensen
E. Sørensen
26 MID 6.57
G. Rajkovic
G. Rajkovic
15 FWD 6.55
V. Hedenstad
V. Hedenstad
34 DEF 6.52
O. Saeter
O. Saeter
29 FWD 6.43
F. Thorvaldsen
F. Thorvaldsen
19 MID 6.30