Nhận định Valerenga vs Aalesund - 16 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.22
Valerenga thắng hoặc hòa
8.9/10
Kèo 1X2
11.70
7.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.46
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.34
6.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAalesund
xGValerenga: 1.64Aalesund: 0.94
Kiểm soát bóngValerenga: 61%Aalesund: 39%
Tổng số cú sútValerenga: 18Aalesund: 11
Sút trúng đíchValerenga: 5Aalesund: 3
Sút trượtValerenga: 7Aalesund: 3
Phạt gócValerenga: 8Aalesund: 4
Thẻ vàngValerenga: 2Aalesund: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Aalesund
Bàn thắng kỳ vọngValerenga: 1.5Aalesund: 1.24
Tổng bàn thắngValerenga: 3.5Aalesund: 3
Bàn thắng ghi đượcValerenga: 1.4Aalesund: 1.5
Bàn thuaValerenga: 2.1Aalesund: 1.5
Kiểm soát bóngValerenga: 56%Aalesund: 42%
Tổng số cú sútValerenga: 15.9Aalesund: 13
Sút trúng đíchValerenga: 5.1Aalesund: 4.1
Sút trượtValerenga: 5.4Aalesund: 4.6
Phạm lỗiValerenga: 11.1Aalesund: 12.8
Phạt gócValerenga: 6.9Aalesund: 4.7
Việt vịValerenga: 0.9Aalesund: 1
Thẻ vàngValerenga: 2Aalesund: 1.9
Tổng số đường chuyềnValerenga: 515Aalesund: 346
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aalesund
ThắngValerenga: 3Aalesund: 3
Trên 1.5 bànValerenga: 9Aalesund: 9
Trên 2.5 bànValerenga: 7Aalesund: 7
Trên 3.5 bànValerenga: 6Aalesund: 3
Cả hai đội ghi bànValerenga: 7Aalesund: 7
Thắng bất ngờValerenga: 0Aalesund: 1
Thua bất ngờValerenga: 0Aalesund: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
24 thg 9, 24
Valerenga4
Aalesund1
11 thg 5, 24
Aalesund0
Valerenga2
17 thg 9, 23
Valerenga3
Aalesund1
10 thg 4, 23
Aalesund0
Valerenga1
07 thg 8, 22
Valerenga4
Aalesund0
19 thg 6, 22
Aalesund2
Valerenga2
21 thg 11, 20
Aalesund1
Valerenga1
04 thg 7, 20
Valerenga2
Aalesund2
15 thg 10, 17
Valerenga5
Aalesund1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen