Vanraure Hachinohe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Vanraure H Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
00:00 Kết thúc |
Vanraure H
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
01:00 Kết thúc |
Sagamihara
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Vanraure H
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
01:00 Kết thúc |
Vanraure H
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.6/10 |
00:03 Kết thúc |
Vanraure H
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Yokohama FC
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.8/10 |
00:00 Kết thúc |
Vanraure H
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Montedio
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vanraure Hachinohe
Bạn đang tìm nhận định Vanraure Hachinohe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vanraure Hachinohe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 48 trận đấu có sự tham gia của Vanraure Hachinohe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Vanraure Hachinohe đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 12 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Vanraure Hachinohe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €450.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vanraure Hachinohe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 9 | 17 |
| Thắng | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 7 | 5 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 11 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 11 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 1.2 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.2 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |





