Chuyển đến nội dung

Nhận định Vanraure Hachinohe vs Imabari - 7 thg 6, 2026

Vanraure Hachinohe €825.00Th.
7 thg 605:00
1:1
Kết thúc
Imabari €5.88m
12.65 X3.10 22.70

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.60
Tối đa 2 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
22.70
4.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.61
4.2/10
Tỷ số chính xác
Vanraure Hachinohe01Imabari

Dự đoán thống kê

AI
Vanraure H
Imabari
Kiểm soát bóngVanraure Hachinohe: 55%Imabari: 45%
Tổng số cú sútVanraure Hachinohe: 8Imabari: 11
Sút trúng đíchVanraure Hachinohe: 3Imabari: 3
Sút trượtVanraure Hachinohe: 4Imabari: 7
Phạt gócVanraure Hachinohe: 4Imabari: 4

Thống kê

Trung bình / Trận
Vanraure H
Imabari
Tổng bàn thắngVanraure Hachinohe: 2Imabari: 2.1
Bàn thắng ghi đượcVanraure Hachinohe: 0.8Imabari: 1
Bàn thuaVanraure Hachinohe: 1.2Imabari: 1.1
Kiểm soát bóngVanraure Hachinohe: 49%Imabari: 47%
Tổng số cú sútVanraure Hachinohe: 7.9Imabari: 12.2
Sút trúng đíchVanraure Hachinohe: 3.5Imabari: 3.9
Sút trượtVanraure Hachinohe: 4.4Imabari: 8.3
Phạt gócVanraure Hachinohe: 4.1Imabari: 5.3
Thẻ vàngVanraure Hachinohe: 1.2Imabari: 1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Vanraure H
Imabari
ThắngVanraure Hachinohe: 2Imabari: 3
Trên 1.5 bànVanraure Hachinohe: 4Imabari: 7
Trên 2.5 bànVanraure Hachinohe: 2Imabari: 5
Trên 3.5 bànVanraure Hachinohe: 2Imabari: 0
Cả hai đội ghi bànVanraure Hachinohe: 4Imabari: 6
Thắng bất ngờVanraure Hachinohe: 0Imabari: 0
Thua bất ngờVanraure Hachinohe: 0Imabari: 1

Đối đầu

Vanraure Hachinohe 4
2 Hòa
8 Imabari
Lịch sử đối đầu
28 thg 9, 24
Imabari3
Vanraure Hachinohe1
14 thg 4, 24
Vanraure Hachinohe0
Imabari1
23 thg 9, 23
Imabari2
Vanraure Hachinohe0
04 thg 5, 23
Vanraure Hachinohe0
Imabari1
20 thg 11, 22
Vanraure Hachinohe2
Imabari1
10 thg 4, 22
Imabari1
Vanraure Hachinohe0
28 thg 11, 21
Imabari3
Vanraure Hachinohe0
30 thg 5, 21
Vanraure Hachinohe2
Imabari1
11 thg 10, 20
Vanraure Hachinohe0
Imabari1
02 thg 8, 20
Imabari1
Vanraure Hachinohe1

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J2/J3 League
# Đội T B Đ
1 Omiya Ardija 4 10-5 10
2 Montedio Yamagata 4 7-1 9
3 Fujieda MYFC 4 8-4 9
4 Albirex Niigata 4 6-4 9
5 Shonan Bellmare 4 4-2 8
6 Vegalta Sendai 4 6-4 7
7 Jubilo Iwata 4 7-6 7
8 Yokohama FC 4 6-5 7
9 Kataller Toyama 4 10-5 6
10 Tochigi City 4 9-6 6
11 Vanraure Hachinohe 4 3-7 6
12 Sagan Tosu 4 5-5 5
13 Oita Trinita 4 4-3 4
14 Blaublitz Akita 4 4-6 4
15 Tokushima Vortis 4 2-4 4
16 Ventforet Kofu 4 3-7 4
17 Consadole Sapporo 4 5-8 3
18 Iwaki 4 6-11 3
19 Tegevajaro Miyazaki 4 3-6 2
20 Imabari 4 3-12 0
Promotion Promotion Play-offs Relegation