Vegalta Sendai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Vegalta S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Kết thúc |
Vegalta S
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Vegalta S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Vegalta S
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Shonan B
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Vanraure H
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
01:00 Kết thúc |
Vegalta S
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Vegalta S
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Thespakusatsu G
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vegalta Sendai
Bạn đang tìm nhận định Vegalta Sendai? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vegalta Sendai, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 180 trận đấu có sự tham gia của Vegalta Sendai với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Vegalta Sendai đã ghi nhận 17 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Vegalta Sendai hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vegalta Sendai đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 8 | 9 | 17 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 19 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 4 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 2.1 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 0.4 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Kobayashi
|
25 | FWD | 7.09 |
|
S. Araki
|
26 | FWD | - |
|
K. Miyazaki
|
26 | FWD | - |
|
T. Yasuno
|
19 | FWD | - |
|
T. Umeki
|
27 | FWD | - |
|
K. Arita
|
23 | MID | - |
|
A. Kudo
|
25 | MID | - |
|
R. Sagara
|
23 | MID | - |
|
Y. Goke
|
26 | MID | - |
|
H. Takeda
|
24 | MID | - |
|
S. Inoue
|
25 | DEF | - |
|
H. Kamada
|
24 | MID | - |
|
R. Ishio
|
24 | DEF | - |
|
T. Mase
|
27 | DEF | - |
|
R. Matsui
|
25 | MID | - |
|
Mateus Moraes
|
24 | DEF | - |
|
Y. Saneto
|
36 | DEF | - |
|
M. Okuyama
|
32 | DEF | - |
|
R. Takada
|
25 | DEF | - |
|
M. Sugata
|
28 | DEF | - |
|
A. Hayashi
|
38 | GK | - |
|
Gustavo Santos
|
29 | FWD | - |
|
Eron
|
27 | FWD | - |





