Velež Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Velež Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Zeljeznicar S
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Borac B
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Sloga Doboj
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
12:45 Kết thúc |
Velez
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Velez
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Velez
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
13:45 Kết thúc |
FK Sarajevo
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6/10 |
14:00 Kết thúc |
Prijedor
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Velez
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.3/10 |
12:45 Kết thúc |
Velez Mostar
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Velez Mostar
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Tuzla C
1
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Velež
Bạn đang tìm nhận định Velež? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Velež được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 140 trận đấu có sự tham gia của Velež với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premijer Liga, Velež đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Velež hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Velež đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 16 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 19 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.1 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.3 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 1 | 11 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |




