Nhận định Zrinjski vs Velez - 26 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.80
Tối đa 2 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
11.46
2.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.80
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.63
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.57
5.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVelez
Kiểm soát bóngZrinjski: 63%Velez: 37%
Tổng số cú sútZrinjski: 7Velez: 5
Sút trúng đíchZrinjski: 3Velez: 1
Sút trượtZrinjski: 4Velez: 3
Phạt gócZrinjski: 6Velez: 1
Thẻ vàngZrinjski: 2Velez: 2
Kiểm soát bóngZrinjski: 59%Velez: 41%
Tổng số cú sútZrinjski: 11Velez: 5
Sút trúng đíchZrinjski: 5Velez: 2
Sút trượtZrinjski: 6Velez: 3
Phạt gócZrinjski: 2Velez: 1
Thẻ vàngZrinjski: 1Velez: 3
Kiểm soát bóngZrinjski: 59%63%Velez: 41%37%
Tổng số cú sútZrinjski: 117Velez: 55
Sút trúng đíchZrinjski: 53Velez: 21
Sút trượtZrinjski: 64Velez: 33
Phạt gócZrinjski: 26Velez: 11
Thẻ vàngZrinjski: 12Velez: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Velez
Tổng bàn thắngZrinjski: 2Velez: 2.7
Bàn thắng ghi đượcZrinjski: 1.4Velez: 1.7
Bàn thuaZrinjski: 0.6Velez: 1
Kiểm soát bóngZrinjski: 55%Velez: 49%
Tổng số cú sútZrinjski: 7.8Velez: 7.3
Sút trúng đíchZrinjski: 3.5Velez: 3
Sút trượtZrinjski: 4.3Velez: 4.3
Phạt gócZrinjski: 6.1Velez: 3.4
Thẻ vàngZrinjski: 2.9Velez: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Velez
ThắngZrinjski: 5Velez: 4
Trên 1.5 bànZrinjski: 7Velez: 7
Trên 2.5 bànZrinjski: 3Velez: 5
Trên 3.5 bànZrinjski: 1Velez: 3
Cả hai đội ghi bànZrinjski: 4Velez: 5
Thắng bất ngờZrinjski: 0Velez: 0
Thua bất ngờZrinjski: 0Velez: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
19Thắng
4Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.0Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
29%Trên 2.5 bàn
26 thg 52026
Zrinjski
Velež30
13 thg 52026
Velež
Zrinjski11
06 thg 52026
Zrinjski
Velež10
03 thg 42026
Velež
Zrinjski01
07 thg 122025
Zrinjski
Velež11
27 thg 92025
Velež
Zrinjski13
03 thg 52025
Velež
Zrinjski01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation