VfL Wolfsburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
VfL W Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:30 Sắp diễn ra |
Union Berlin
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:30 Kết thúc |
VfL W
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Leverkusen
6
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
09:30 Kết thúc |
Wolfsburg
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
7.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Hoffenheim
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.1/10 |
09:30 Kết thúc |
Wolfsburg
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
09:30 Kết thúc |
Stuttgart
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
09:30 Kết thúc |
Wolfsburg
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
11:30 Kết thúc |
RB Leipzig
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược VfL Wolfsburg
Bạn đang tìm nhận định VfL Wolfsburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho VfL Wolfsburg được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của VfL Wolfsburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, VfL Wolfsburg đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 17 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 63 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, VfL Wolfsburg đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.23 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
VfL Wolfsburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €251.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định VfL Wolfsburg đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 9 | 8 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 18 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 34 | 63 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 2.4 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Kamiński
|
23 | MID | 7.30 |
|
K. Grabara
|
26 | GK | 7.16 |
|
M. Arnold
|
31 | MID | 7.11 |
|
C. Eriksen
|
33 | MID | 6.88 |
|
Vinicius Souza
|
26 | MID | 6.87 |
|
P. Wimmer
|
24 | MID | 6.82 |
|
M. Amoura
|
25 | FWD | 6.77 |
|
A. Vranckx
|
23 | MID | 6.77 |
|
A. Skov Olsen
|
26 | MID | 6.76 |
|
K. Paredes
|
22 | MID | 6.76 |
|
J. Wind
|
26 | FWD | 6.73 |
|
A. Daghim
|
20 | FWD | 6.72 |
|
J. Seelt
|
22 | DEF | 6.70 |
|
D. Pejčinović
|
20 | FWD | 6.69 |
|
K. Koulierakis
|
22 | DEF | 6.67 |
|
L. Majer
|
27 | MID | 6.66 |
|
D. Vavro
|
29 | DEF | 6.65 |
|
P. Hensel
|
18 | MID | 6.63 |
|
V. Černý
|
28 | MID | 6.60 |
|
Bence Dárdai
|
19 | MID | 6.60 |
|
M. Svanberg
|
26 | MID | 6.59 |
|
M. Jenz
|
26 | DEF | 6.58 |
|
Y. Gerhardt
|
31 | MID | 6.58 |
|
J. Mæhle
|
28 | DEF | 6.57 |
|
A. Zehnter
|
21 | DEF | 6.56 |
|
K. Shiogai
|
20 | FWD | 6.56 |
|
J. Lindstrøm
|
25 | MID | 6.48 |
|
Jan Bürger
|
18 | DEF | 6.48 |
|
S. Kumbedi
|
20 | DEF | 6.42 |
|
J. Belocian
|
20 | DEF | 6.41 |
|
K. Fischer
|
25 | DEF | 6.31 |
|
J. Adjetey
|
22 | DEF | 6.20 |





