1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €251.90m

Phong độ gần đây

DLWDL
153 Trận đấu đã nhận định
69.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

VfL W Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.53
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Paderborn
SC Paderborn 07
2 : 1
VfL Wolfsburg
VfL W red card
3.55
3.4
2.22

2

2.22

U3.5

1.37

YES

1.76

X2

1.34
4.2/10

14:30

Kết thúc
VfL W
VfL Wolfsburg
0 : 0
SC Paderborn 07
Paderborn red card
1.7
4.2
5.8

1

1.7

O1.5

1.25

YES

1.76

1

1.7
6.5/10

09:30

Kết thúc
FC St. Pauli
FC St. Pauli
1 : 3
VfL Wolfsburg
VfL W
2.75
3.65
2.62

2

2.62

U3.5

1.47

YES

1.6

X2

1.53
3.9/10

12:30

Kết thúc
VfL W
VfL Wolfsburg
0 : 1
Bayern Munchen
Bayern M
5.8
5.4
1.57

2

1.57

O2.5

1.22

YES

1.33

O2.5

1.22
5.5/10

13:30

Kết thúc
SC Freiburg
SC Freiburg
1 : 1
VfL Wolfsburg
VfL W
2.15
3.6
3.55

1

2.15

U3.5

1.58

YES

1.53

U3.5

1.58
1.6/10

09:30

Kết thúc
VfL W
VfL Wolfsburg
0 : 0
Borussia Monchengladbach
Borussia M red card
2.3
3.65
3.4

1

2.3

O2.5

1.62

YES

1.53

O2.5

1.62
5.6/10

09:30

Kết thúc
Union Berlin
Union Berlin
1 : 2
VfL W
VfL W
2.2
3.6
3.3

1

2.2

O1.5

1.26

YES

1.65

O1.5

1.26
7/10

09:30

Kết thúc
VfL W
VfL Wolfsburg
1 : 2
Eintracht Frankfurt
Frankfurt
2.6
3.65
2.8

2

2.8

U3.5

1.64

NO

2.65

X2

1.56
8.5/10

09:30

Kết thúc
Leverkusen
Bayer Leverkusen
6 : 3
VfL Wolfsburg
VfL W
1.5
5.25
7.5

1

1.5

O2.5

1.5

NO

2.22

1

1.5
5.7/10

09:30

Kết thúc
red card Wolfsburg
Wolfsburg
0 : 1
Werder Bremen
Werder Bremen
2.45
3.65
3

2

3

O2.5

1.65

NO

2.47

X2

1.62
7.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược VfL Wolfsburg

Bạn đang tìm nhận định VfL Wolfsburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho VfL Wolfsburg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của VfL Wolfsburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, VfL Wolfsburg đã ghi nhận 7 trận thắng, 9 trận hòa và 19 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 69 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, VfL Wolfsburg đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.53 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

VfL Wolfsburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €251.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định VfL Wolfsburg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng257
Hòa549
Thua11819
Bàn thắng ghi được212445
Bàn thắng để thủng lưới323769
Trung bình ghi bàn1.21.41.3
Trung bình thủng lưới1.82.22.0
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn639
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 8-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 8
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 24 G
3-4-2-1 6 G
3-1-4-2 3 G
3-5-2 2 G
69 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
26 Trận
Tài 1.5 34%
12 Trận
Tài 2.5 20%
7 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Kamiński
J. Kamiński
23 MID 7.30
K. Grabara
K. Grabara
26 GK 7.21
M. Arnold
M. Arnold
31 MID 7.09
C. Eriksen
C. Eriksen
33 MID 6.94
P. Wimmer
P. Wimmer
24 MID 6.92
Vinicius Souza
Vinicius Souza
26 MID 6.90
A. Vranckx
A. Vranckx
23 MID 6.77
A. Skov Olsen
A. Skov Olsen
26 MID 6.76
K. Koulierakis
K. Koulierakis
22 DEF 6.74
J. Wind
J. Wind
26 FWD 6.73
J. Mæhle
J. Mæhle
28 DEF 6.73
A. Daghim
A. Daghim
20 FWD 6.73
D. Vavro
D. Vavro
29 DEF 6.73
M. Amoura
M. Amoura
26 FWD 6.72
K. Paredes
K. Paredes
22 MID 6.72
J. Seelt
J. Seelt
22 DEF 6.70
J. Belocian
J. Belocian
20 DEF 6.66
L. Majer
L. Majer
27 MID 6.65
P. Hensel
P. Hensel
18 MID 6.63
D. Pejčinović
D. Pejčinović
20 FWD 6.62
Y. Gerhardt
Y. Gerhardt
31 MID 6.60
V. Černý
V. Černý
28 MID 6.60
Bence Dárdai
Bence Dárdai
19 MID 6.60
M. Svanberg
M. Svanberg
26 MID 6.59
M. Jenz
M. Jenz
26 DEF 6.58
A. Zehnter
A. Zehnter
21 DEF 6.53
K. Shiogai
K. Shiogai
20 FWD 6.51
S. Kumbedi
S. Kumbedi
20 DEF 6.50
J. Lindstrøm
J. Lindstrøm
25 MID 6.48
Jan Bürger
Jan Bürger
18 DEF 6.48
K. Fischer
K. Fischer
25 DEF 6.31
J. Adjetey
J. Adjetey
22 DEF 6.20