1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.20m
KEY INSIGHT Vikingur Reykjavik thắng tất cả 8 trận gần nhất
TREND Vikingur Reykjavik ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Vikingur Reykjavik có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
156 Trận đấu đã nhận định
65.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vikingur Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.63
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
90%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:15

Kết thúc
Valur R
Valur Reykjavik
1 : 5
Vikingur Reykjavik
Vikingur
7
5.6
1.38

2

1.38

O2.5

1.3

YES

1.47

O2.5

1.3
8.7/10

15:15

Kết thúc
Stjarnan
Stjarnan
1 : 3
Vikingur Reykjavik
Vikingur
6.4
5.2
1.45

1X

2.95

O2.5

1.38

YES

1.58

O2.5

1.38
6.2/10

15:15

Kết thúc
Vikingur
Vikingur Reykjavik
5 : 0
FH hafnarfjordur
Hafnarfjordur red card
1.19
8.1
13.5

1

1.19

O2.5

1.27

YES

1.75

O2.5

1.27
8/10

09:00

Kết thúc
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
0 : 2
Vikingur Reykjavik
Vikingur
8.5
6.2
1.29

1X

3.65

O2.5

1.37

YES

1.7

O2.5

1.37
7.7/10

15:15

Kết thúc
HK Kopavogur
HK Kopavogur
0 : 2
Vikingur Reykjavik
Vikingur
9
6.3
1.27

2

1.27

O2.5

1.3

YES

1.6

O2.5

1.3
5/10

13:30

Kết thúc
Vikingur
Vikingur Reykjavik
6 : 0
Thor Akureyri
Thor A
1.24
6.6
10

1

1.24

O2.5

1.3

NO

2.2

H1

1.62
8/10

14:00

Kết thúc
Keflavik
Keflavik
1 : 3
Vikingur Reykjavik
Vikingur
5.9
4.65
1.5

2

1.5

O2.5

1.47

NO

2.22

2

1.5
4.4/10

15:15

Kết thúc
Vikingur
Vikingur Reykjavik
4 : 0
IA Akranes
IA Akranes
1.5
4.9
5.8

1

1.5

O2.5

1.42

YES

1.54

1

1.5
5/10

15:00

Kết thúc
Fjolnir
Fjolnir
3 : 4
Vikingur Reykjavik
Vikingur
9
7.6
1.23

1X

3.65

O2.5

1.12

YES

1.3

O2.5

1.12
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vikingur Reykjavik

Bạn đang tìm nhận định Vikingur Reykjavik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vikingur Reykjavik, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Vikingur Reykjavik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, Vikingur Reykjavik đã ghi nhận 8 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (3.2 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Vikingur Reykjavik đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.63 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 90%.

Vikingur Reykjavik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vikingur Reykjavik đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng448
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được191029
Bàn thắng để thủng lưới325
Trung bình ghi bàn3.82.53.2
Trung bình thủng lưới0.60.50.6
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 1-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 5
61-75 2
76-90 5
13 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
9 Trận
Tài 1.5 89%
8 Trận
Tài 2.5 67%
6 Trận
Tài 3.5 33%
3 Trận
Tài 4.5 22%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Gunnarsson
K. Gunnarsson
24 DEF 7.46
Pálmi Rafn Arinbjörnsson
Pálmi Rafn Arinbjörnsson
22 GK 7.46
A. Þrándarson
A. Þrándarson
31 MID 7.38
Ó. Borgþórsson
Ó. Borgþórsson
22 MID 7.37
S. Þorkelsson
S. Þorkelsson
22 DEF 7.32
T. Ibrahimagic
T. Ibrahimagic
24 MID 7.25
Stígur Diljan Þórðarson
Stígur Diljan Þórðarson
19 MID 7.19
N. Hansen
N. Hansen
32 FWD 7.16
R. Þorkelsson
R. Þorkelsson
23 DEF 7.12
Jóhann Kanfory Tjörvason
Jóhann Kanfory Tjörvason
19 - 7.12
H. Guðjónsson
H. Guðjónsson
26 MID 7.08
V. Andrason
V. Andrason
25 MID 7.01
M. Vilhjálmsson
M. Vilhjálmsson
38 MID 7.00
O. Ekroth
O. Ekroth
33 DEF 6.75
A. Jónasson
A. Jónasson
23 FWD 6.72
V. Ingimundarson
V. Ingimundarson
26 FWD 6.69
D. Hafsteinsson
D. Hafsteinsson
26 MID 6.62
I. Jónsson
I. Jónsson
36 GK 6.61
D. Atlason
D. Atlason
31 DEF 6.60
A. Al Mosawe
A. Al Mosawe
23 FWD 6.55
E. Agnarsson
E. Agnarsson
27 MID 6.40
P. Punyed
P. Punyed
35 MID 6.09
Þ. Ingólfsson
Þ. Ingólfsson
16 FWD 5.84