FC Viktoria Köln Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Viktoria K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Hansa Rostock
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
Viktoria Koln
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.7/10 |
08:00 Kết thúc |
TSV Havelse
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Viktoria Koln
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
13:00 Kết thúc |
VfL Osnabruck
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
08:00 Kết thúc |
Viktoria Koln
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Hoffenheim II
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6/10 |
13:00 Kết thúc |
Viktoria Koln
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Viktoria Köln
Bạn đang tìm nhận định FC Viktoria Köln? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Viktoria Köln được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của FC Viktoria Köln với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, FC Viktoria Köln đã ghi nhận 11 trận thắng, 5 trận hòa và 13 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
FC Viktoria Köln hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.47m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Viktoria Köln đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 18 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 20 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Schulz
|
22 | GK | 7.42 |
|
Dudu
|
26 | GK | 7.21 |
|
L. Münst
|
23 | MID | 7.16 |
|
L. Lobinger
|
26 | FWD | 7.16 |
|
D. Otto
|
26 | FWD | 7.13 |
|
M. Pledl
|
25 | DEF | 7.05 |
|
C. Greger
|
28 | DEF | 7.03 |
|
S. Handle
|
32 | MID | 7.02 |
|
M. Sponsel
|
23 | DEF | 6.91 |
|
L. Wolf
|
24 | MID | 6.90 |
|
Tim Kloss
|
21 | MID | 6.90 |
|
R. Velasco
|
23 | MID | 6.88 |
|
L. Dietz
|
28 | DEF | 6.84 |
|
V. Boboy
|
22 | DEF | 6.75 |
|
T. Eisenhuth
|
24 | DEF | 6.73 |
|
Jonah Benedict Sticker
|
21 | DEF | 6.65 |
|
S. Kozuki
|
25 | FWD | 6.65 |
|
B. Zank
|
21 | FWD | 6.65 |
|
J. Sachse
|
19 | FWD | 6.62 |
|
Raphael Ott
|
20 | FWD | 6.60 |
|
F. Engelhardt
|
22 | MID | 6.54 |
|
F. Ronstadt
|
28 | DEF | 6.51 |
|
Y. Tonye
|
21 | MID | 6.45 |
|
Leander Nicolas Popp
|
20 | MID | 6.44 |
|
J. Agyekum
|
20 | DEF | 6.38 |
|
J. Vega Zambrano
|
21 | MID | 6.20 |




