FC Viktoria Köln Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Viktoria K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
MSV Duisburg
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Viktoria K
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
10:30 Kết thúc |
SSV Ulm 1846
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Viktoria K
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Verl
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Viktoria K
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Ingolstadt
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Hansa Rostock
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Viktoria Köln
Bạn đang tìm nhận định FC Viktoria Köln? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Viktoria Köln, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của FC Viktoria Köln với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, FC Viktoria Köln đã ghi nhận 15 trận thắng, 5 trận hòa và 17 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
FC Viktoria Köln hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.47m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Viktoria Köln đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 25 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 25 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 6 | 6 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Schulz
|
22 | GK | 7.26 |
|
Dudu
|
26 | GK | 7.21 |
|
D. Otto
|
26 | FWD | 7.18 |
|
L. Lobinger
|
26 | FWD | 7.16 |
|
L. Münst
|
23 | MID | 7.12 |
|
M. Pledl
|
25 | DEF | 7.05 |
|
C. Greger
|
28 | DEF | 7.03 |
|
S. Handle
|
32 | MID | 6.95 |
|
R. Velasco
|
23 | MID | 6.88 |
|
Tim Kloss
|
21 | MID | 6.88 |
|
M. Sponsel
|
23 | DEF | 6.86 |
|
L. Dietz
|
28 | DEF | 6.84 |
|
L. Wolf
|
24 | MID | 6.84 |
|
T. Eisenhuth
|
24 | DEF | 6.78 |
|
T. Duman
|
28 | MID | 6.68 |
|
J. Sachse
|
19 | FWD | 6.67 |
|
Jonah Benedict Sticker
|
21 | DEF | 6.65 |
|
V. Boboy
|
22 | DEF | 6.65 |
|
S. Kozuki
|
25 | FWD | 6.64 |
|
B. Zank
|
21 | FWD | 6.61 |
|
Raphael Ott
|
20 | FWD | 6.60 |
|
F. Engelhardt
|
22 | MID | 6.54 |
|
Y. Tonye
|
21 | MID | 6.52 |
|
F. Ronstadt
|
28 | DEF | 6.52 |
|
Leander Nicolas Popp
|
20 | MID | 6.46 |
|
J. Vega Zambrano
|
21 | MID | 6.35 |
|
J. Agyekum
|
20 | DEF | 6.29 |




