Vis Pesaro Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Vis Pesaro Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Juventus U23
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Vis Pesaro
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Ravenna
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Vis Pesaro
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Vis Pesaro
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Lucchese
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.3/10 |
14:30 Kết thúc |
Ascoli
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
11:30 Kết thúc |
Vis Pesaro
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
08:30 Kết thúc |
Guidonia
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Vis Pesaro
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vis Pesaro
Bạn đang tìm nhận định Vis Pesaro? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vis Pesaro, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 54 trận đấu có sự tham gia của Vis Pesaro với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie C - Girone B, Vis Pesaro đã ghi nhận 11 trận thắng, 14 trận hòa và 11 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Vis Pesaro hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vis Pesaro đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 7 | 7 | 14 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 18 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 19 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 5 | 13 |
| Không ghi bàn | 6 | 6 | 12 |






