Nhận định Ravenna vs Vis Pesaro - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
25.60
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.79
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.51
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVis Pesaro
Kiểm soát bóngRavenna: 60%Vis Pesaro: 40%
Tổng số cú sútRavenna: 9Vis Pesaro: 3
Sút trúng đíchRavenna: 4Vis Pesaro: 1
Sút trượtRavenna: 4Vis Pesaro: 1
Phạt gócRavenna: 4Vis Pesaro: 1
Thẻ vàngRavenna: 1Vis Pesaro: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Vis Pesaro
Tổng bàn thắngRavenna: 1.7Vis Pesaro: 2
Bàn thắng ghi đượcRavenna: 1.2Vis Pesaro: 1.2
Bàn thuaRavenna: 0.5Vis Pesaro: 0.8
Kiểm soát bóngRavenna: 50%Vis Pesaro: 49%
Tổng số cú sútRavenna: 7.8Vis Pesaro: 6.2
Sút trúng đíchRavenna: 3.9Vis Pesaro: 3.4
Sút trượtRavenna: 3.9Vis Pesaro: 2.8
Phạt gócRavenna: 4Vis Pesaro: 3.1
Thẻ vàngRavenna: 2Vis Pesaro: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vis Pesaro
ThắngRavenna: 6Vis Pesaro: 4
Trên 1.5 bànRavenna: 6Vis Pesaro: 6
Trên 2.5 bànRavenna: 1Vis Pesaro: 5
Trên 3.5 bànRavenna: 1Vis Pesaro: 1
Cả hai đội ghi bànRavenna: 2Vis Pesaro: 5
Thắng bất ngờRavenna: 0Vis Pesaro: 0
Thua bất ngờRavenna: 0Vis Pesaro: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Ravenna1
Vis Pesaro0
15 thg 12, 25
Vis Pesaro1
Ravenna0
03 thg 2, 21
Vis Pesaro0
Ravenna0
08 thg 10, 20
Ravenna2
Vis Pesaro1
26 thg 1, 20
Vis Pesaro0
Ravenna0
15 thg 9, 19
Ravenna2
Vis Pesaro1
31 thg 3, 19
Vis Pesaro0
Ravenna0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 61-23 | 77 |
| 2 |
|
35 | 63-22 | 77 |
| 3 |
|
36 | 50-30 | 73 |
| 4 |
|
35 | 48-37 | 56 |
| 5 |
|
35 | 44-41 | 52 |
| 6 |
|
35 | 42-43 | 50 |
| 7 |
|
35 | 43-37 | 48 |
| 8 |
|
35 | 34-33 | 47 |
| 9 |
|
35 | 36-33 | 46 |
| 10 |
|
35 | 29-32 | 45 |
| 11 |
|
35 | 37-51 | 40 |
| 12 |
|
35 | 40-51 | 39 |
| 13 |
|
35 | 28-33 | 38 |
| 14 |
|
35 | 32-46 | 37 |
| 15 |
|
35 | 37-43 | 37 |
| 16 |
|
35 | 31-42 | 36 |
| 17 |
|
35 | 27-35 | 34 |
| 18 |
|
35 | 35-52 | 31 |
| 19 |
|
35 | 27-60 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs