1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 1. Deild
  4. Völsungur
Völsungur

Völsungur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €460.00Th.
KEY INSIGHT Völsungur không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất
TREND Völsungur để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLW
47 Trận đấu đã nhận định
63.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Völsungur Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Volsungur
Volsungur
2 : 0
Grindavik
Grindavik
3.05
3.75
2.02

1

3.05

O2.5

1.38

YES

1.38

O2.5

1.38
6.5/10

12:00

Kết thúc
Throttur R
Throttur Reykjavik
1 : 0
Volsungur
Volsungur
1.19
7.1
10.5

1

1.19

O2.5

1.25

YES

1.61

O2.5

1.25
7/10

10:00

Kết thúc
red card Volsungur
Volsungur
1 : 6
Afturelding
Afturelding
7
5.2
1.44

2

1.44

O2.5

1.32

YES

1.51

2

1.44
10/10

12:00

Kết thúc
Leiknir R.
Leiknir R.
3 : 3
Volsungur
Volsungur
1.58
4.4
4.95

X2

2.45

O2.5

1.42

YES

1.53

O2.5

1.42
5.8/10

11:00

Kết thúc
Volsungur
Volsungur
2 : 2
Grotta
Grotta
3.45
4.3
1.8

2

1.8

O2.5

1.33

YES

1.37

GG

1.37
8.5/10

12:00

Kết thúc
IR Reykjavik
IR Reykjavik
4 : 4
Volsungur
Volsungur
1.29
5.8
7.8

X2

3.45

O2.5

1.36

YES

1.65

O2.5

1.36
5.4/10

10:00

Kết thúc
Volsungur
Volsungur
2 : 1
Njardvik
Njardvik
6
5
1.44

2

1.44

O2.5

1.47

YES

1.66

2

1.44
10/10

11:00

Kết thúc
Vestri
Vestri
5 : 1
Volsungur
Volsungur
1.52
4.6
6.25

1

1.52

O2.5

1.44

YES

1.57

1

1.52
6.2/10

14:00

Kết thúc
Hottur H
Hottur / Huginn
0 : 1
Volsungur
Volsungur
1.95
3.8
3

2

3

O2.5

1.37

YES

1.38

GG

1.38
5/10

12:00

Kết thúc
Volsungur
Volsungur
4 : 0
Reynir
Reynir
1.47
4.75
4.9

1

1.47

O2.5

1.35

YES

1.4

1

1.47
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Völsungur

Bạn đang tìm nhận định Völsungur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Völsungur, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 47 trận đấu có sự tham gia của Völsungur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Deild, Völsungur đã ghi nhận 1 trận thắng, 5 trận hòa và 8 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Völsungur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €460.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Völsungur đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Völsungur chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. DeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng101
Hòa235
Thua448
Bàn thắng ghi được8917
Bàn thắng để thủng lưới171734
Trung bình ghi bàn1.11.31.2
Trung bình thủng lưới2.42.42.4
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-6
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 6
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 4
31-45 4
46-60 9
61-75 6
76-90 7
33 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
9 Trận
Tài 1.5 36%
5 Trận
Tài 2.5 14%
2 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Arnarsson
P. Arnarsson
18 - 7.50
Ismael
Ismael
- MID 7.46
Í. Þórhallsson
Í. Þórhallsson
19 GK 7.25
G. Sörensson
G. Sörensson
19 DEF 6.99
E. Baldvinsson
E. Baldvinsson
28 DEF 6.94
Xabi Cárdenas
Xabi Cárdenas
27 MID 6.80
Íñigo Albizuri
Íñigo Albizuri
31 DEF 6.80
G. Torfason
G. Torfason
23 FWD 6.80
E. Aðal­steins­son
E. Aðal­steins­son
35 FWD 6.78
Ó. Steingrímsson
Ó. Steingrímsson
26 FWD 6.71
E. Guðmundsson
E. Guðmundsson
24 MID 6.71
R. Gunnarsson
R. Gunnarsson
23 MID 6.70
S. Þórsteinsson
S. Þórsteinsson
40 FWD 6.69
A. Kristjánsson
A. Kristjánsson
23 DEF 6.67
B. Baldvinsson
B. Baldvinsson
35 MID 6.65
J. Róbertsson
J. Róbertsson
- FWD 6.45
Aron Bjarki Kristjánsson
Aron Bjarki Kristjánsson
25 GK 6.07
D. Aðalsteinsson
D. Aðalsteinsson
19 DEF 6.06
T. Jóhannsson
T. Jóhannsson
- MID -
T. Baldursson
T. Baldursson
- - -