Nhận định Volsungur vs Grindavik - 24 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.38
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
13.05
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.46
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGrindavik
Kiểm soát bóngVolsungur: 52%Grindavik: 48%
Tổng số cú sútVolsungur: 10Grindavik: 9
Sút trúng đíchVolsungur: 5Grindavik: 4
Sút trượtVolsungur: 5Grindavik: 5
Phạt gócVolsungur: 5Grindavik: 7
Thẻ vàngVolsungur: 2Grindavik: 2
Kiểm soát bóngVolsungur: 50%Grindavik: 50%
Tổng số cú sútVolsungur: 16Grindavik: 10
Sút trúng đíchVolsungur: 8Grindavik: 4
Sút trượtVolsungur: 8Grindavik: 6
Phạt gócVolsungur: 12Grindavik: 5
Thẻ vàngVolsungur: 2Grindavik: 0
Kiểm soát bóngVolsungur: 50%52%Grindavik: 50%48%
Tổng số cú sútVolsungur: 1610Grindavik: 109
Sút trúng đíchVolsungur: 85Grindavik: 44
Sút trượtVolsungur: 85Grindavik: 65
Phạt gócVolsungur: 125Grindavik: 57
Thẻ vàngVolsungur: 22Grindavik: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Grindavik
Tổng bàn thắngVolsungur: 4.2Grindavik: 2.3
Bàn thắng ghi đượcVolsungur: 1.5Grindavik: 0.9
Bàn thuaVolsungur: 2.7Grindavik: 1.4
Kiểm soát bóngVolsungur: 47%Grindavik: 44%
Tổng số cú sútVolsungur: 8.2Grindavik: 8.6
Sút trúng đíchVolsungur: 4.1Grindavik: 3.8
Sút trượtVolsungur: 4.1Grindavik: 4.8
Phạt gócVolsungur: 4.3Grindavik: 5.6
Thẻ vàngVolsungur: 2.4Grindavik: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grindavik
ThắngVolsungur: 1Grindavik: 1
Trên 1.5 bànVolsungur: 7Grindavik: 5
Trên 2.5 bànVolsungur: 7Grindavik: 4
Trên 3.5 bànVolsungur: 6Grindavik: 3
Cả hai đội ghi bànVolsungur: 7Grindavik: 4
Thắng bất ngờVolsungur: 1Grindavik: 0
Thua bất ngờVolsungur: 0Grindavik: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
17 thg 52026
Grindavik
Völsungur31
30 thg 82025
Völsungur
Grindavik20
21 thg 62025
Grindavik
Völsungur24
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 65-33 | 45 |
| 2 |
|
22 | 50-25 | 43 |
| 3 |
|
22 | 49-36 | 40 |
| 4 |
|
22 | 52-40 | 38 |
| 5 |
|
22 | 38-29 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 28 |
| 7 |
|
22 | 40-46 | 28 |
| 8 |
|
22 | 36-43 | 27 |
| 9 |
|
22 | 30-43 | 27 |
| 10 |
|
22 | 32-44 | 26 |
| 11 |
|
22 | 25-35 | 25 |
| 12 |
|
22 | 25-69 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation