Warrenpoint Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Institute
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Warrenpoint
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Ards
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Warrenpoint
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
14:45 Kết thúc |
Warrenpoint
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Warrenpoint
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Annagh
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Loughgall
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Warrenpoint
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Warrenpoint
5
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Warrenpoint Town
Bạn đang tìm nhận định Warrenpoint Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Warrenpoint Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 51 trận đấu có sự tham gia của Warrenpoint Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 52.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Championship, Warrenpoint Town đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 17 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Warrenpoint Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €125Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Warrenpoint Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 18 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 26 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 10 | 14 |





