Warta Poznań Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Warta Poznań Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Sắp diễn ra |
Olimpia G
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
Warta Poznan
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Warta Poznan
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
06:15 Kết thúc |
Stal S
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Sokol K
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Zaglebie
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.2/10 |
11:45 Kết thúc |
Warta Poznan
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Warta Poznan
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Warta Poznan
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Warta Poznań
Bạn đang tìm nhận định Warta Poznań? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Warta Poznań được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của Warta Poznań với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của II Liga - East, Warta Poznań đã ghi nhận 14 trận thắng, 11 trận hòa và 3 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Warta Poznań hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Warta Poznań đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 21 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 16 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.5 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |






