Warta Poznań Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Warta Poznań Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
Warta Poznan
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.8/10 |
06:45 Kết thúc |
Podhale N
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Kalisz
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
06:15 Kết thúc |
Warta Poznan
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Hutnik K
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Olimpia G
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Warta Poznan
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Warta Poznan
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
06:15 Kết thúc |
Stal S
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Warta Poznan
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Warta Poznan
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Warta Poznań
Bạn đang tìm nhận định Warta Poznań? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Warta Poznań, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Warta Poznań với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của II Liga - East, Warta Poznań đã ghi nhận 17 trận thắng, 13 trận hòa và 4 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Warta Poznań hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Warta Poznań đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 18 | 34 |
| Thắng | 9 | 8 | 17 |
| Hòa | 5 | 8 | 13 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 30 | 57 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 20 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.7 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |






