Nhận định Warta Poznan vs Jastrzebie - 13 thg 3, 2026
11.20
X6.60
214.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
X23.90
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.46
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.54.46
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJastrzebie
Kiểm soát bóngWarta Poznan: 64%Jastrzebie: 36%
Tổng số cú sútWarta Poznan: 12Jastrzebie: 5
Sút trúng đíchWarta Poznan: 7Jastrzebie: 2
Sút trượtWarta Poznan: 4Jastrzebie: 2
Phạt gócWarta Poznan: 4Jastrzebie: 2
Thẻ vàngWarta Poznan: 1Jastrzebie: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Jastrzebie
Tổng bàn thắngWarta Poznan: 3.1Jastrzebie: 3.7
Bàn thắng ghi đượcWarta Poznan: 2Jastrzebie: 0.7
Bàn thuaWarta Poznan: 1.1Jastrzebie: 3
Kiểm soát bóngWarta Poznan: 48%Jastrzebie: 43%
Tổng số cú sútWarta Poznan: 7.6Jastrzebie: 6.5
Sút trúng đíchWarta Poznan: 3.6Jastrzebie: 3.5
Sút trượtWarta Poznan: 4Jastrzebie: 3
Phạt gócWarta Poznan: 3.2Jastrzebie: 3.7
Thẻ vàngWarta Poznan: 1.4Jastrzebie: 2.17
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jastrzebie
ThắngWarta Poznan: 5Jastrzebie: 0
Trên 1.5 bànWarta Poznan: 9Jastrzebie: 9
Trên 2.5 bànWarta Poznan: 5Jastrzebie: 7
Trên 3.5 bànWarta Poznan: 4Jastrzebie: 4
Cả hai đội ghi bànWarta Poznan: 5Jastrzebie: 5
Thắng bất ngờWarta Poznan: 0Jastrzebie: 0
Thua bất ngờWarta Poznan: 0Jastrzebie: 0
Đối đầu
4
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
13 thg 3, 26
Warta Poznań3
Jastrzębie1
30 thg 8, 25
Jastrzębie1
Warta Poznań1
31 thg 8, 22
Jastrzębie0
Warta Poznań2
03 thg 6, 20
Jastrzębie1
Warta Poznań2
25 thg 8, 19
Warta Poznań1
Jastrzębie1
20 thg 4, 19
Warta Poznań0
Jastrzębie0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 69-45 | 68 |
| 2 |
|
34 | 57-37 | 64 |
| 3 |
|
34 | 69-42 | 64 |
| 4 |
|
34 | 64-43 | 58 |
| 5 |
|
34 | 65-49 | 55 |
| 6 |
|
34 | 54-40 | 55 |
| 7 |
|
34 | 46-35 | 53 |
| 8 |
|
34 | 58-47 | 52 |
| 9 |
|
34 | 45-48 | 46 |
| 10 |
|
34 | 56-43 | 46 |
| 11 |
|
34 | 47-40 | 46 |
| 12 |
|
34 | 51-59 | 44 |
| 13 |
|
34 | 48-47 | 42 |
| 14 |
|
34 | 47-62 | 37 |
| 15 |
|
34 | 37-61 | 34 |
| 16 |
|
34 | 37-55 | 34 |
| 17 |
|
34 | 33-64 | 25 |
| 18 |
|
34 | 18-84 | 6 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation