Nhận định Stevenage vs Wigan - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.61
Ít nhất một đội không ghi bàn
7.5/10
Kèo 1X2
26.25
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.61
7.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.81
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIWigan
xGStevenage: 1.25Wigan: 0.62
Kiểm soát bóngStevenage: 64%Wigan: 36%
Tổng số cú sútStevenage: 10Wigan: 6
Sút trúng đíchStevenage: 3Wigan: 1
Sút trượtStevenage: 4Wigan: 2
Phạt gócStevenage: 3Wigan: 3
Thẻ vàngStevenage: 1Wigan: 2
xGStevenage: 1.22Wigan: 0.5
Kiểm soát bóngStevenage: 52%Wigan: 48%
Tổng số cú sútStevenage: 13Wigan: 12
Sút trúng đíchStevenage: 4Wigan: 5
Sút trượtStevenage: 5Wigan: 3
Phạt gócStevenage: 3Wigan: 3
Thẻ vàngStevenage: 1Wigan: 1
xGStevenage: 1.221.25Wigan: 0.50.62
Kiểm soát bóngStevenage: 52%64%Wigan: 48%36%
Tổng số cú sútStevenage: 1310Wigan: 126
Sút trúng đíchStevenage: 43Wigan: 51
Sút trượtStevenage: 54Wigan: 32
Phạt gócStevenage: 33Wigan: 33
Thẻ vàngStevenage: 11Wigan: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Wigan
Bàn thắng kỳ vọngStevenage: 0.98Wigan: 1.04
Tổng bàn thắngStevenage: 1.8Wigan: 2
Bàn thắng ghi đượcStevenage: 0.9Wigan: 1.3
Bàn thuaStevenage: 0.9Wigan: 0.7
Kiểm soát bóngStevenage: 45%Wigan: 47%
Tổng số cú sútStevenage: 9.4Wigan: 10
Sút trúng đíchStevenage: 3.2Wigan: 2.5
Sút trượtStevenage: 4.5Wigan: 4.1
Phạm lỗiStevenage: 11.2Wigan: 11.6
Phạt gócStevenage: 3.5Wigan: 5.7
Việt vịStevenage: 2.6Wigan: 1.1
Thẻ vàngStevenage: 1.78Wigan: 2.11
Tổng số đường chuyềnStevenage: 297Wigan: 349
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wigan
ThắngStevenage: 5Wigan: 5
Trên 1.5 bànStevenage: 3Wigan: 7
Trên 2.5 bànStevenage: 2Wigan: 4
Trên 3.5 bànStevenage: 2Wigan: 1
Cả hai đội ghi bànStevenage: 3Wigan: 3
Thắng bất ngờStevenage: 0Wigan: 0
Thua bất ngờStevenage: 0Wigan: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Wigan0
Stevenage0
18 thg 1, 25
Stevenage1
Wigan2
24 thg 9, 24
Wigan0
Stevenage0
27 thg 1, 24
Wigan2
Stevenage3
07 thg 10, 23
Stevenage1
Wigan0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 89-41 | 103 |
| 2 |
|
46 | 90-50 | 91 |
| 3 |
|
46 | 71-58 | 77 |
| 4 |
|
46 | 58-51 | 77 |
| 5 |
|
46 | 70-52 | 75 |
| 6 |
|
46 | 49-46 | 75 |
| 7 |
|
46 | 68-56 | 74 |
| 8 |
|
46 | 75-63 | 73 |
| 9 |
|
46 | 74-64 | 67 |
| 10 |
|
46 | 62-50 | 65 |
| 11 |
|
46 | 69-58 | 63 |
| 12 |
|
46 | 64-60 | 63 |
| 13 |
|
46 | 54-65 | 60 |
| 14 |
|
46 | 50-69 | 60 |
| 15 |
|
46 | 68-73 | 59 |
| 16 |
|
46 | 49-58 | 56 |
| 17 |
|
46 | 50-60 | 54 |
| 18 |
|
46 | 64-68 | 53 |
| 19 |
|
46 | 51-72 | 53 |
| 20 |
|
46 | 59-71 | 52 |
| 21 |
|
46 | 52-61 | 49 |
| 22 |
|
46 | 36-61 | 42 |
| 23 |
|
46 | 41-71 | 41 |
| 24 |
|
46 | 39-74 | 35 |
Promotion - Championship
Promotion - League One (Play Offs)
Relegation - League Two