Willem II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Willem II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Dordrecht
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
X2 |
1.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Willem II
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.5/10 |
10:45 Kết thúc |
Willem II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:45 Kết thúc |
Roda
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Willem II
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
12:45 Kết thúc |
Willem II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.7/10 |
10:45 Kết thúc |
Maastricht
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Oss
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Willem II
Bạn đang tìm nhận định Willem II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Willem II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Willem II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Willem II đã ghi nhận 19 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Willem II đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.56 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Willem II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Willem II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 10 | 9 | 19 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 32 | 57 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 25 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.8 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 4 | 1 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Meerveld
|
23 | MID | 7.60 |
|
T. Didillon
|
30 | GK | 7.42 |
|
R. Behounek
|
28 | DEF | 7.30 |
|
K. de Leeuw
|
21 | GK | 7.30 |
|
N. Doodeman
|
29 | MID | 7.21 |
|
N. Pola
|
- | DEF | 7.20 |
|
C. Twigt
|
22 | MID | 7.20 |
|
F. Stam
|
22 | DEF | 7.10 |
|
J. Hoogma
|
27 | DEF | 7.07 |
|
D. Haen
|
21 | FWD | 7.05 |
|
T. Verheydt
|
33 | FWD | 6.96 |
|
A. Ciranni
|
29 | DEF | 6.91 |
|
A. Et-Taïbi
|
22 | DEF | 6.89 |
|
M. El Allouchi
|
29 | MID | 6.89 |
|
Per van Loon
|
21 | MID | 6.88 |
|
G. Besselink
|
21 | MID | 6.88 |
|
N. Tjoe-A-On
|
24 | DEF | 6.85 |
|
Kayen Scheepens
|
19 | DEF | 6.84 |
|
M. Tirpan
|
32 | DEF | 6.83 |
|
Anass Zarrouk
|
19 | MID | 6.82 |
|
A. Culum
|
22 | MID | 6.76 |
|
R. Sigurgeirsson
|
26 | DEF | 6.67 |
|
Jens Mathijsen
|
18 | DEF | 6.66 |
|
J. Schuurman
|
28 | MID | 6.64 |
|
S. Bamba
|
21 | MID | 6.63 |
|
E. Kehrer
|
23 | FWD | 6.63 |
|
Uriel van Aalst
|
19 | MID | 6.60 |
|
Kevin Ferreira
|
25 | FWD | 6.60 |
|
L. Abildgaard
|
18 | FWD | 6.57 |
|
M. de Waal
|
23 | FWD | 6.30 |
|
Tom Majerus
|
31 | MID | 6.20 |





