1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eerste Divisie
  4. Willem II
Willem II

Willem II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.77m
KEY INSIGHT Willem II thắng 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
163 Trận đấu đã nhận định
63.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Willem II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.56
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Dordrecht
Dordrecht
1 : 2
Willem II
Willem II
2.6
3.65
2.47

X

3.65

O2.5

1.6

NO

2.55

X2

1.52
1.7/10

14:00

Kết thúc
Willem II
Willem II
3 : 0
Jong AZ
Jong AZ
1.6
4.5
5

1

1.6

O2.5

1.38

YES

1.45

O2.5

1.38
2.5/10

10:45

Kết thúc
Willem II
Willem II
2 : 1
Almere C
Almere C
2.1
3.8
3.45

1

2.1

O2.5

1.42

NO

3

1X

1.34
8/10

10:45

Kết thúc
Roda
Roda
0 : 1
Willem II
Willem II
2.25
3.75
3.05

X

3.75

U3.5

1.56

YES

1.5

U3.5

1.56
3.5/10

14:00

Kết thúc
Willem II
Willem II
1 : 0
Jong PSV U21
Jong PSV U21
1.6
4.6
4.6

2

4.6

U3.5

1.88

YES

1.44

U3.5

1.88
3.3/10

12:45

Kết thúc
red card Willem II
Willem II
0 : 2
De Graafschap
De Graafschap
2.35
3.95
2.72

1

2.35

O2.5

1.38

NO

3.35

O2.5

1.38
4.7/10

10:45

Kết thúc
Maastricht
Maastricht
0 : 5
Willem II
Willem II
5.3
4.6
1.58

2

1.58

O2.5

1.37

YES

1.45

O2.5

1.37
5.7/10

14:00

Kết thúc
Oss
Oss
1 : 3
Willem II
Willem II
3.6
3.9
1.95

2

1.95

O2.5

1.55

NO

2.6

X2

1.31
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Willem II

Bạn đang tìm nhận định Willem II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Willem II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Willem II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Willem II đã ghi nhận 19 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Willem II đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.56 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Willem II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.77m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Willem II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Eerste DivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng10919
Hòa448
Thua5510
Bàn thắng ghi được253257
Bàn thắng để thủng lưới162541
Trung bình ghi bàn1.31.81.5
Trung bình thủng lưới0.81.41.1
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn415
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 13 G
4-1-4-1 9 G
4-2-3-1 8 G
4-3-3 6 G
51 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
32 Trận
Tài 1.5 46%
17 Trận
Tài 2.5 16%
6 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Meerveld
R. Meerveld
23 MID 7.60
T. Didillon
T. Didillon
30 GK 7.42
R. Behounek
R. Behounek
28 DEF 7.30
K. de Leeuw
K. de Leeuw
21 GK 7.30
N. Doodeman
N. Doodeman
29 MID 7.21
N. Pola
N. Pola
- DEF 7.20
C. Twigt
C. Twigt
22 MID 7.20
F. Stam
F. Stam
22 DEF 7.10
J. Hoogma
J. Hoogma
27 DEF 7.07
D. Haen
D. Haen
21 FWD 7.05
T. Verheydt
T. Verheydt
33 FWD 6.96
A. Ciranni
A. Ciranni
29 DEF 6.91
A. Et-Taïbi
A. Et-Taïbi
22 DEF 6.89
M. El Allouchi
M. El Allouchi
29 MID 6.89
Per van Loon
Per van Loon
21 MID 6.88
G. Besselink
G. Besselink
21 MID 6.88
N. Tjoe-A-On
N. Tjoe-A-On
24 DEF 6.85
Kayen Scheepens
Kayen Scheepens
19 DEF 6.84
M. Tirpan
M. Tirpan
32 DEF 6.83
Anass Zarrouk
Anass Zarrouk
19 MID 6.82
A. Culum
A. Culum
22 MID 6.76
R. Sigurgeirsson
R. Sigurgeirsson
26 DEF 6.67
Jens Mathijsen
Jens Mathijsen
18 DEF 6.66
J. Schuurman
J. Schuurman
28 MID 6.64
S. Bamba
S. Bamba
21 MID 6.63
E. Kehrer
E. Kehrer
23 FWD 6.63
Uriel van Aalst
Uriel van Aalst
19 MID 6.60
Kevin Ferreira
Kevin Ferreira
25 FWD 6.60
L. Abildgaard
L. Abildgaard
18 FWD 6.57
M. de Waal
M. de Waal
23 FWD 6.30
Tom Majerus
Tom Majerus
31 MID 6.20