Willem II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Willem II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Kết thúc |
FC Volendam
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
12:45 Kết thúc |
Willem II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Willem II
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
1X |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
Almere C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
10:30 Kết thúc |
Willem II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.5/10 |
12:45 Kết thúc |
Waalwijk
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Dordrecht
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
X2 |
1.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Willem II
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.5/10 |
10:45 Kết thúc |
Roda
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Willem II
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
10:45 Kết thúc |
Maastricht
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Oss
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Willem II
Bạn đang tìm nhận định Willem II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Willem II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của Willem II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Willem II đã ghi nhận 23 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Willem II đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.35 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.
Willem II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Willem II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 21 | 43 |
| Thắng | 11 | 12 | 23 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 36 | 65 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 26 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.7 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 8 | 15 |
| Không ghi bàn | 4 | 1 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Meerveld
|
23 | MID | 7.60 |
|
T. Didillon
|
30 | GK | 7.40 |
|
K. de Leeuw
|
21 | GK | 7.30 |
|
R. Behounek
|
28 | DEF | 7.29 |
|
C. Twigt
|
22 | MID | 7.28 |
|
N. Pola
|
- | DEF | 7.20 |
|
N. Doodeman
|
29 | MID | 7.19 |
|
F. Stam
|
22 | DEF | 7.09 |
|
J. Hoogma
|
27 | DEF | 7.06 |
|
D. Haen
|
21 | FWD | 7.04 |
|
T. Verheydt
|
33 | FWD | 6.94 |
|
A. Ciranni
|
29 | DEF | 6.91 |
|
A. Et-Taïbi
|
22 | DEF | 6.89 |
|
M. El Allouchi
|
29 | MID | 6.88 |
|
Kayen Scheepens
|
19 | DEF | 6.88 |
|
Per van Loon
|
21 | MID | 6.87 |
|
G. Besselink
|
21 | MID | 6.87 |
|
N. Tjoe-A-On
|
24 | DEF | 6.84 |
|
M. Tirpan
|
32 | DEF | 6.83 |
|
Anass Zarrouk
|
19 | MID | 6.82 |
|
A. Culum
|
22 | MID | 6.80 |
|
R. Sigurgeirsson
|
26 | DEF | 6.67 |
|
Jens Mathijsen
|
18 | DEF | 6.66 |
|
J. Schuurman
|
28 | MID | 6.64 |
|
E. Kehrer
|
23 | FWD | 6.63 |
|
S. Bamba
|
21 | MID | 6.62 |
|
Kevin Ferreira
|
25 | FWD | 6.61 |
|
Uriel van Aalst
|
19 | MID | 6.60 |
|
L. Abildgaard
|
18 | FWD | 6.57 |
|
M. de Waal
|
23 | FWD | 6.30 |
|
Tom Majerus
|
31 | MID | 6.20 |





