Wolfsberger AC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wolfsberg Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Ried
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Wolfsberg
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Ried
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
SCR Altach
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Wolfsberg
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.7/10 |
12:30 Kết thúc |
FC BW Linz
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Wolfsberg
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Wolfsberg
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
WSG Wattens
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wolfsberger AC
Bạn đang tìm nhận định Wolfsberger AC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wolfsberger AC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Wolfsberger AC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Wolfsberger AC đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Wolfsberger AC đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.96 xG và 5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Wolfsberger AC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €30.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wolfsberger AC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 21 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 27 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.7 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Zukić
|
24 | FWD | 7.20 |
|
D. Baumgartner
|
29 | DEF | 7.17 |
|
N. Polster
|
23 | GK | 7.14 |
|
N. Wimmer
|
30 | DEF | 7.01 |
|
Boris Matić
|
21 | MID | 6.93 |
|
R. Renner
|
32 | MID | 6.91 |
|
Marco Sulzner
|
22 | MID | 6.90 |
|
David Đurić
|
19 | DEF | 6.90 |
|
L. Gütlbauer
|
25 | GK | 6.87 |
|
A. Schöpf
|
31 | MID | 6.85 |
|
Cheikh Mamadou Diabaté
|
21 | DEF | 6.76 |
|
M. Pink
|
34 | FWD | 6.76 |
|
F. Wohlmuth
|
23 | DEF | 6.75 |
|
F. Hajdini
|
19 | MID | 6.70 |
|
A. Drame
|
20 | DEF | 6.70 |
|
M. Sulzner
|
22 | MID | 6.69 |
|
S. Piesinger
|
33 | DEF | 6.69 |
|
D. Avdijaj
|
29 | MID | 6.68 |
|
C. Nwaiwu
|
22 | DEF | 6.67 |
|
A. Gattermayer
|
23 | FWD | 6.66 |
|
E. Chukwu
|
19 | DEF | 6.63 |
|
J. Ngankam
|
25 | FWD | 6.61 |
|
E. Agyemang
|
21 | MID | 6.60 |
|
M. Dosso
|
20 | FWD | 6.60 |
|
E. Kojzek
|
19 | FWD | 6.58 |
|
T. Gruber
|
20 | DEF | 6.58 |
|
T. Ballo
|
23 | FWD | 6.47 |
|
D. Atanga
|
29 | FWD | 6.46 |
|
E. Kujovic
|
21 | MID | 6.36 |
|
R. Ogam
|
21 | FWD | 6.30 |


