1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Wolfsberger AC
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €30.75m
KEY INSIGHT Wolfsberger AC không thắng trong 12 trận gần nhất
TREND Wolfsberger AC bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Wolfsberger AC không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDDL
157 Trận đấu đã nhận định
70.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wolfsberg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.78
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Wolfsberg
Wolfsberger AC
vs
Grazer AK
Grazer AK
2.3
3.35
3.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
FC BW Linz
FC BW Linz
3 : 0
Wolfsberger AC
Wolfsberg
2.02
3.5
3.8

1

2.02

U3.5

1.37

NO

2.05

1X

1.31
8.9/10

11:00

Kết thúc
Wolfsberg
Wolfsberger AC
0 : 0
FC BW Linz
FC BW Linz
2.72
3.35
2.8

1X

1.5

O1.5

1.29

YES

1.68

O1.5

1.29
4.8/10

11:00

Kết thúc
Wolfsberg
Wolfsberger AC
0 : 0
Ried
Ried
2.65
3.4
2.7

2

2.7

O1.5

1.27

YES

1.65

O1.5

1.27
8.5/10

11:00

Kết thúc
WSG Wattens
WSG Wattens
3 : 1
Wolfsberger AC
Wolfsberg
2.8
3.35
2.52

1

2.8

O1.5

1.27

YES

1.62

O1.5

1.27
6/10

11:00

Kết thúc
Wolfsberg
Wolfsberger AC
1 : 1
SCR Altach
Altach
2.3
3.2
3.3

2

3.3

U3.5

1.27

NO

1.96

U3.5

1.27
4.5/10

11:00

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
2 : 0
Wolfsberger AC
Wolfsberg
2.8
3.2
2.65

1

2.8

O1.5

1.39

YES

1.83

1X

1.5
8.4/10

11:00

Kết thúc
LASK
LASK
3 : 1
Wolfsberger AC
Wolfsberg
1.85
3.85
4.4

1

1.85

O1.5

1.23

YES

1.67

1X

1.26
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wolfsberger AC

Bạn đang tìm nhận định Wolfsberger AC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wolfsberger AC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Wolfsberger AC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Wolfsberger AC đã ghi nhận 7 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Wolfsberger AC đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.78 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Wolfsberger AC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €30.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wolfsberger AC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng437
Hòa628
Thua4812
Bàn thắng ghi được171633
Bàn thắng để thủng lưới152338
Trung bình ghi bàn1.21.21.2
Trung bình thủng lưới1.11.81.4
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 17 G
3-4-3 3 G
4-3-1-2 2 G
4-2-3-1 2 G
60 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
20 Trận
Tài 1.5 33%
9 Trận
Tài 2.5 15%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Zukić
D. Zukić
24 FWD 7.18
N. Polster
N. Polster
23 GK 7.17
D. Baumgartner
D. Baumgartner
29 DEF 7.15
N. Wimmer
N. Wimmer
30 DEF 7.04
A. Schöpf
A. Schöpf
31 MID 6.91
Marco Sulzner
Marco Sulzner
22 MID 6.90
David Đurić
David Đurić
19 DEF 6.90
Boris Matić
Boris Matić
21 MID 6.89
M. Pink
M. Pink
34 FWD 6.89
R. Renner
R. Renner
32 MID 6.86
J. Ngankam
J. Ngankam
25 FWD 6.78
Cheikh Mamadou Diabaté
Cheikh Mamadou Diabaté
21 DEF 6.76
D. Avdijaj
D. Avdijaj
29 MID 6.71
L. Gütlbauer
L. Gütlbauer
25 GK 6.70
F. Hajdini
F. Hajdini
19 MID 6.70
A. Drame
A. Drame
20 DEF 6.70
F. Wohlmuth
F. Wohlmuth
23 DEF 6.67
C. Nwaiwu
C. Nwaiwu
22 DEF 6.67
E. Chukwu
E. Chukwu
19 DEF 6.63
S. Piesinger
S. Piesinger
33 DEF 6.60
E. Kojzek
E. Kojzek
19 FWD 6.60
M. Dosso
M. Dosso
20 FWD 6.60
A. Gattermayer
A. Gattermayer
23 FWD 6.59
M. Sulzner
M. Sulzner
22 MID 6.58
E. Agyemang
E. Agyemang
21 MID 6.58
T. Gruber
T. Gruber
20 DEF 6.50
T. Ballo
T. Ballo
23 FWD 6.47
D. Atanga
D. Atanga
29 FWD 6.45
R. Ogam
R. Ogam
21 FWD 6.30
E. Kujovic
E. Kujovic
21 MID 6.27