1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Wolfsberger AC
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €30.75m
KEY INSIGHT Wolfsberger AC thắng 4 trận gần nhất
TREND Wolfsberger AC bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWL
161 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wolfsberg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.96
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Ried
Ried
2 : 1
Wolfsberger AC
Wolfsberg
2.35
3.35
3.15

X

3.35

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
7.8/10

11:00

Kết thúc
Wolfsberg
Wolfsberger AC
2 : 0
WSG Wattens
WSG Wattens
2.05
3.5
3.55

1

2.05

U3.5

1.43

NO

2.18

1X

1.32
8.5/10

11:00

Kết thúc
Ried
Ried
0 : 1
Wolfsberger AC
Wolfsberg
2.1
3.5
3.65

1

2.1

U3.5

1.37

NO

2.07

1X

1.3
8.5/10

12:30

Kết thúc
SCR Altach
SCR Altach
1 : 4
Wolfsberger AC
Wolfsberg
2.77
3.25
3

1

2.77

U3.5

1.3

YES

1.83

U3.5

1.3
6.1/10

11:00

Kết thúc
Wolfsberg
Wolfsberger AC
1 : 0
Grazer AK
Grazer AK
2.32
3.35
3.15

2

3.15

U3.5

1.29

NO

1.97

X2

1.65
8.7/10

12:30

Kết thúc
FC BW Linz
FC BW Linz
3 : 0
Wolfsberger AC
Wolfsberg
2.02
3.5
3.8

1

2.02

U3.5

1.37

NO

2.05

1X

1.31
8.9/10

11:00

Kết thúc
Wolfsberg
Wolfsberger AC
0 : 0
FC BW Linz
FC BW Linz
2.72
3.35
2.8

1X

1.5

O1.5

1.29

YES

1.68

O1.5

1.29
4.8/10

11:00

Kết thúc
Wolfsberg
Wolfsberger AC
0 : 0
Ried
Ried
2.65
3.4
2.7

2

2.7

O1.5

1.27

YES

1.65

O1.5

1.27
8.5/10

11:00

Kết thúc
WSG Wattens
WSG Wattens
3 : 1
Wolfsberger AC
Wolfsberg
2.8
3.35
2.52

1

2.8

O1.5

1.27

YES

1.62

O1.5

1.27
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wolfsberger AC

Bạn đang tìm nhận định Wolfsberger AC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wolfsberger AC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Wolfsberger AC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Wolfsberger AC đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Wolfsberger AC đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.96 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Wolfsberger AC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €30.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wolfsberger AC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng6511
Hòa628
Thua4913
Bàn thắng ghi được202141
Bàn thắng để thủng lưới152742
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới0.91.71.3
Giữ sạch lưới729
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 18 G
3-4-2-1 5 G
3-4-3 3 G
4-3-1-2 2 G
69 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
24 Trận
Tài 1.5 34%
11 Trận
Tài 2.5 16%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Zukić
D. Zukić
24 FWD 7.20
D. Baumgartner
D. Baumgartner
29 DEF 7.17
N. Polster
N. Polster
23 GK 7.14
N. Wimmer
N. Wimmer
30 DEF 7.01
Boris Matić
Boris Matić
21 MID 6.93
R. Renner
R. Renner
32 MID 6.91
Marco Sulzner
Marco Sulzner
22 MID 6.90
David Đurić
David Đurić
19 DEF 6.90
L. Gütlbauer
L. Gütlbauer
25 GK 6.87
A. Schöpf
A. Schöpf
31 MID 6.85
Cheikh Mamadou Diabaté
Cheikh Mamadou Diabaté
21 DEF 6.76
M. Pink
M. Pink
34 FWD 6.76
F. Wohlmuth
F. Wohlmuth
23 DEF 6.75
F. Hajdini
F. Hajdini
19 MID 6.70
A. Drame
A. Drame
20 DEF 6.70
M. Sulzner
M. Sulzner
22 MID 6.69
S. Piesinger
S. Piesinger
33 DEF 6.69
D. Avdijaj
D. Avdijaj
29 MID 6.68
C. Nwaiwu
C. Nwaiwu
22 DEF 6.67
A. Gattermayer
A. Gattermayer
23 FWD 6.66
E. Chukwu
E. Chukwu
19 DEF 6.63
J. Ngankam
J. Ngankam
25 FWD 6.61
E. Agyemang
E. Agyemang
21 MID 6.60
M. Dosso
M. Dosso
20 FWD 6.60
E. Kojzek
E. Kojzek
19 FWD 6.58
T. Gruber
T. Gruber
20 DEF 6.58
T. Ballo
T. Ballo
23 FWD 6.47
D. Atanga
D. Atanga
29 FWD 6.46
E. Kujovic
E. Kujovic
21 MID 6.36
R. Ogam
R. Ogam
21 FWD 6.30