1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Wycombe
Wycombe

Wycombe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.05m

Phong độ gần đây

LDLLW
214 Trận đấu đã nhận định
74.77% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wycombe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.53
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Wycombe
Wycombe
3 : 2
Rotherham
Rotherham
1.63
4.2
5.3

X2

2.4

O2.5

1.68

YES

1.75

O2.5

1.68
3.5/10

10:00

Kết thúc
Lincoln
Lincoln
4 : 3
Wycombe
Wycombe
1.88
3.85
4.2

1X

1.26

O1.5

1.26

YES

1.76

O1.5

1.26
6.3/10

10:00

Kết thúc
Wycombe
Wycombe
0 : 1
Blackpool
Blackpool red card
1.85
3.75
4.3

1X

1.26

O1.5

1.25

YES

1.71

O1.5

1.25
4.4/10

10:00

Kết thúc
Huddersfield
Huddersfield
3 : 3
Wycombe
Wycombe
2.23
3.35
3.55

2

3.55

U3.5

1.32

NO

2.02

U3.5

1.32
6/10

10:00

Kết thúc
Wycombe
Wycombe
1 : 2
Bradford
Bradford
2.2
3.35
3.4

1

2.2

O1.5

1.34

NO

2.02

1X

1.36
8.5/10

10:00

Kết thúc
Stockport
Stockport County
3 : 0
Wycombe
Wycombe
2.22
3.4
3.25

1

2.22

U3.5

1.42

YES

1.7

1X

1.39
4/10

10:00

Kết thúc
Wycombe
Wycombe
4 : 0
Port Vale
Port Vale
1.53
4.2
6.4

X2

2.6

U3.5

1.36

NO

1.85

U3.5

1.36
5/10

10:00

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
2 : 0
Wycombe
Wycombe red card
3.1
3.35
2.35

2

2.35

O1.5

1.3

YES

1.71

AS

1.25
7.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wycombe

Bạn đang tìm nhận định Wycombe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wycombe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 214 trận đấu có sự tham gia của Wycombe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Wycombe đã ghi nhận 16 trận thắng, 12 trận hòa và 17 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 66 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Wycombe đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.53 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Wycombe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wycombe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222345
Thắng12416
Hòa3912
Thua71017
Bàn thắng ghi được422466
Bàn thắng để thủng lưới213556
Trung bình ghi bàn1.91.01.5
Trung bình thủng lưới1.01.51.2
Giữ sạch lưới8614
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 31 G
3-4-2-1 3 G
3-4-3 3 G
4-1-4-1 3 G
76 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
34 Trận
Tài 1.5 44%
20 Trận
Tài 2.5 20%
9 Trận
Tài 3.5 7%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Morley
A. Morley
25 MID 7.21
D. Skura
D. Skura
23 DEF 7.13
D. Casey
D. Casey
28 DEF 7.09
C. Taylor
C. Taylor
24 DEF 7.07
C. Boyd-Munce
C. Boyd-Munce
25 MID 7.03
J. Scowen
J. Scowen
32 MID 7.03
A. Hagelskjær
A. Hagelskjær
28 DEF 6.93
L. Leahy
L. Leahy
33 MID 6.93
Mikki Avelon Leander van Sas
Mikki Avelon Leander van Sas
21 GK 6.90
R. Kone
R. Kone
22 FWD 6.90
J. Grimmer
J. Grimmer
31 DEF 6.89
G. Abbott
G. Abbott
20 MID 6.88
D. Harvie
D. Harvie
27 DEF 6.86
Armando Quitirna
Armando Quitirna
25 MID 6.85
J. Tilley
J. Tilley
27 FWD 6.83
S. Bell
S. Bell
23 FWD 6.83
Jamie Mullins
Jamie Mullins
21 MID 6.81
E. Henderson
E. Henderson
25 MID 6.80
M. Westergaard
M. Westergaard
27 MID 6.78
N. Huggins
N. Huggins
25 MID 6.76
F. Back
F. Back
23 DEF 6.72
André Vidigal
André Vidigal
27 MID 6.72
C. Stones
C. Stones
- FWD 6.70
A. Lowry
A. Lowry
22 MID 6.67
W. Norris
W. Norris
32 GK 6.66
F. Onyedinma
F. Onyedinma
29 MID 6.65
C. Woodrow
C. Woodrow
31 FWD 6.58
N. Lowe
N. Lowe
20 FWD 6.57
L. Harris
L. Harris
20 MID 6.55
T. Allen
T. Allen
25 DEF 6.46
Donnell McNeilly
Donnell McNeilly
20 FWD 6.46
D. Udoh
D. Udoh
29 FWD 6.40
B. Fink
B. Fink
22 FWD 6.29