1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Wycombe
Wycombe

Wycombe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.05m

Phong độ gần đây

WLLDL
213 Trận đấu đã nhận định
74.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wycombe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.31
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Lincoln
Lincoln
vs
Wycombe
Wycombe
2.05
3.7
3.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Wycombe
Wycombe
0 : 1
Blackpool
Blackpool red card
1.85
3.75
4.3

1X

1.26

O1.5

1.25

YES

1.71

O1.5

1.25
4.4/10

10:00

Kết thúc
Huddersfield
Huddersfield
3 : 3
Wycombe
Wycombe
2.23
3.35
3.55

2

3.55

U3.5

1.32

NO

2.02

U3.5

1.32
6/10

10:00

Kết thúc
Wycombe
Wycombe
1 : 2
Bradford
Bradford
2.2
3.35
3.4

1

2.2

O1.5

1.34

NO

2.02

1X

1.36
8.5/10

10:00

Kết thúc
Stockport
Stockport County
3 : 0
Wycombe
Wycombe
2.22
3.4
3.25

1

2.22

U3.5

1.42

YES

1.7

1X

1.39
4/10

10:00

Kết thúc
Wycombe
Wycombe
4 : 0
Port Vale
Port Vale
1.53
4.2
6.4

X2

2.6

U3.5

1.36

NO

1.85

U3.5

1.36
5/10

10:00

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
2 : 0
Wycombe
Wycombe red card
3.1
3.35
2.35

2

2.35

O1.5

1.3

YES

1.71

AS

1.25
7.6/10

14:45

Kết thúc
red card Cardiff
Cardiff
0 : 2
Wycombe
Wycombe
1.7
4
5.15

1

1.7

O1.5

1.23

NO

2.15

O1.5

1.23
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wycombe

Bạn đang tìm nhận định Wycombe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wycombe được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 213 trận đấu có sự tham gia của Wycombe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Wycombe đã ghi nhận 16 trận thắng, 12 trận hòa và 15 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Wycombe đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.31 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Wycombe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wycombe đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212243
Thắng12416
Hòa3912
Thua6915
Bàn thắng ghi được422163
Bàn thắng để thủng lưới203151
Trung bình ghi bàn2.01.01.5
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới8614
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 29 G
3-4-2-1 3 G
3-4-3 3 G
4-1-4-1 3 G
73 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
33 Trận
Tài 1.5 44%
19 Trận
Tài 2.5 19%
8 Trận
Tài 3.5 7%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Morley
A. Morley
25 MID 7.25
D. Casey
D. Casey
28 DEF 7.09
C. Taylor
C. Taylor
24 DEF 7.06
C. Boyd-Munce
C. Boyd-Munce
25 MID 7.03
L. Leahy
L. Leahy
33 MID 6.95
D. Skura
D. Skura
23 DEF 6.95
A. Hagelskjær
A. Hagelskjær
28 DEF 6.93
Mikki Avelon Leander van Sas
Mikki Avelon Leander van Sas
21 GK 6.90
R. Kone
R. Kone
22 FWD 6.90
J. Grimmer
J. Grimmer
31 DEF 6.89
D. Harvie
D. Harvie
27 DEF 6.88
G. Abbott
G. Abbott
20 MID 6.88
Armando Quitirna
Armando Quitirna
25 MID 6.85
J. Tilley
J. Tilley
27 FWD 6.83
S. Bell
S. Bell
23 FWD 6.83
Jamie Mullins
Jamie Mullins
21 MID 6.81
E. Henderson
E. Henderson
25 MID 6.81
M. Westergaard
M. Westergaard
27 MID 6.78
N. Huggins
N. Huggins
25 MID 6.78
F. Back
F. Back
23 DEF 6.72
André Vidigal
André Vidigal
27 MID 6.72
W. Norris
W. Norris
32 GK 6.70
C. Stones
C. Stones
- FWD 6.70
J. Scowen
J. Scowen
32 MID 6.70
F. Onyedinma
F. Onyedinma
29 MID 6.68
A. Lowry
A. Lowry
22 MID 6.67
N. Lowe
N. Lowe
20 FWD 6.57
C. Woodrow
C. Woodrow
31 FWD 6.56
L. Harris
L. Harris
20 MID 6.56
T. Allen
T. Allen
25 DEF 6.46
Donnell McNeilly
Donnell McNeilly
20 FWD 6.46
D. Udoh
D. Udoh
29 FWD 6.40
B. Fink
B. Fink
22 FWD 6.33