icon back

Wycombe

Wycombe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.05m
KEY INSIGHT Wycombe không nhận thẻ đỏ trong 24 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWL
204 Trận đấu đã nhận định
76.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wycombe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Upcoming
Wycombe
Wycombe
vs
Luton
Luton
2.18
3.35
3.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Finished
Bolton
Bolton
3 : 2
Wycombe
Wycombe
2.02
3.45
4

1

2.02

O1.5

1.28

NO

2.1

1X

1.26
6.3/10

15:45

Finished
Barnsley
Barnsley
0 : 1
Wycombe
Wycombe
2.85
3.5
2.45

2

2.45

O2.5

1.75

YES

1.62

O2.5

1.75
7.8/10

11:00

Finished
Wycombe
Wycombe
3 : 0
Burton
Burton
1.82
3.7
4.8

1

1.82

U3.5

1.33

NO

1.93

1

1.82
5.7/10

08:30

Finished
Wycombe
Wycombe
3 : 1
Stevenage
Stevenage
2.1
3.2
4

1

2.1

U2.5

1.58

NO

1.76

1X

1.26
8.5/10

15:45

Finished
Exeter
Exeter
1 : 1
Wycombe
Wycombe
3.15
3.3
2.35

X

3.3

U3.5

1.23

YES

2

U3.5

1.23
4.3/10

08:30

Finished
Reading
Reading
3 : 2
Wycombe
Wycombe
3.1
3.35
2.38

X

3.35

O1.5

1.32

YES

1.75

O1.5

1.32
5.8/10

11:01

Finished
Wycombe
Wycombe
4 : 0
Doncaster
Doncaster
2.15
3.4
3.5

1

2.15

U3.5

1.35

NO

2.05

U3.5

1.35
6.4/10

11:00

Finished
Mansfield
Mansfield
0 : 0
Wycombe
Wycombe
2.85
3.3
2.42

1

2.85

O1.5

1.34

YES

1.78

O1.5

1.34
6.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Wycombe. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 204 trận đấu có sự tham gia của Wycombe với tỷ lệ trúng 76.47% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng11314
Hòa3811
Thua4610
Bàn thắng ghi được361450
Bàn thắng để thủng lưới162036
Trung bình ghi bàn2.00.81.4
Trung bình thủng lưới0.91.21.0
Giữ sạch lưới7512
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
3-4-2-1 3 G
3-4-3 3 G
4-1-4-1 3 G
60 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
27 Trận
Tài 1.5 43%
15 Trận
Tài 2.5 17%
6 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Morley
A. Morley
25 MID 7.29
D. Casey
D. Casey
28 DEF 7.09
C. Boyd-Munce
C. Boyd-Munce
25 MID 7.02
L. Leahy
L. Leahy
33 MID 7.01
C. Taylor
C. Taylor
24 DEF 6.99
A. Hagelskjær
A. Hagelskjær
28 DEF 6.93
D. Harvie
D. Harvie
27 DEF 6.93
J. Grimmer
J. Grimmer
31 DEF 6.92
Mikki Avelon Leander van Sas
Mikki Avelon Leander van Sas
21 GK 6.90
R. Kone
R. Kone
22 FWD 6.90
G. Abbott
G. Abbott
20 MID 6.88
Armando Quitirna
Armando Quitirna
25 MID 6.86
E. Henderson
E. Henderson
25 MID 6.84
Jamie Mullins
Jamie Mullins
21 MID 6.83
J. Tilley
J. Tilley
27 FWD 6.83
S. Bell
S. Bell
23 FWD 6.83
N. Lowe
N. Lowe
20 FWD 6.80
M. Westergaard
M. Westergaard
27 MID 6.78
N. Huggins
N. Huggins
25 MID 6.78
F. Onyedinma
F. Onyedinma
29 MID 6.75
F. Back
F. Back
23 DEF 6.72
W. Norris
W. Norris
32 GK 6.71
C. Stones
C. Stones
- FWD 6.70
A. Lowry
A. Lowry
22 MID 6.67
L. Harris
L. Harris
20 MID 6.66
T. Allen
T. Allen
25 DEF 6.62
C. Woodrow
C. Woodrow
31 FWD 6.53
Donnell McNeilly
Donnell McNeilly
20 FWD 6.46
D. Udoh
D. Udoh
29 FWD 6.40
B. Fink
B. Fink
22 FWD 6.33
André Vidigal
André Vidigal
27 MID 6.33
J. Scowen
J. Scowen
32 MID 6.30