Wycombe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wycombe Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Wycombe
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Lincoln
4
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Wycombe
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Huddersfield
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Wycombe
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Stockport
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Wycombe
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Leyton Orient
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wycombe
Bạn đang tìm nhận định Wycombe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wycombe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 214 trận đấu có sự tham gia của Wycombe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Wycombe đã ghi nhận 16 trận thắng, 12 trận hòa và 17 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 66 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Wycombe đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.53 xG và 6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Wycombe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wycombe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 23 | 45 |
| Thắng | 12 | 4 | 16 |
| Hòa | 3 | 9 | 12 |
| Thua | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 42 | 24 | 66 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 35 | 56 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Morley
|
25 | MID | 7.21 |
|
D. Skura
|
23 | DEF | 7.13 |
|
D. Casey
|
28 | DEF | 7.09 |
|
C. Taylor
|
24 | DEF | 7.07 |
|
C. Boyd-Munce
|
25 | MID | 7.03 |
|
J. Scowen
|
32 | MID | 7.03 |
|
A. Hagelskjær
|
28 | DEF | 6.93 |
|
L. Leahy
|
33 | MID | 6.93 |
|
Mikki Avelon Leander van Sas
|
21 | GK | 6.90 |
|
R. Kone
|
22 | FWD | 6.90 |
|
J. Grimmer
|
31 | DEF | 6.89 |
|
G. Abbott
|
20 | MID | 6.88 |
|
D. Harvie
|
27 | DEF | 6.86 |
|
Armando Quitirna
|
25 | MID | 6.85 |
|
J. Tilley
|
27 | FWD | 6.83 |
|
S. Bell
|
23 | FWD | 6.83 |
|
Jamie Mullins
|
21 | MID | 6.81 |
|
E. Henderson
|
25 | MID | 6.80 |
|
M. Westergaard
|
27 | MID | 6.78 |
|
N. Huggins
|
25 | MID | 6.76 |
|
F. Back
|
23 | DEF | 6.72 |
|
André Vidigal
|
27 | MID | 6.72 |
|
C. Stones
|
- | FWD | 6.70 |
|
A. Lowry
|
22 | MID | 6.67 |
|
W. Norris
|
32 | GK | 6.66 |
|
F. Onyedinma
|
29 | MID | 6.65 |
|
C. Woodrow
|
31 | FWD | 6.58 |
|
N. Lowe
|
20 | FWD | 6.57 |
|
L. Harris
|
20 | MID | 6.55 |
|
T. Allen
|
25 | DEF | 6.46 |
|
Donnell McNeilly
|
20 | FWD | 6.46 |
|
D. Udoh
|
29 | FWD | 6.40 |
|
B. Fink
|
22 | FWD | 6.29 |




