Chuyển đến nội dung

Nhận định Wycombe vs Rotherham - 2 thg 5, 2026

Wycombe €11.05m
2 thg 515:00
3:2
Kết thúc
Rotherham €10.43m
11.63 X4.20 25.30

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.68
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
X22.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
1.75
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.74
1.5/10
Tỷ số chính xác
Wycombe12Rotherham

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Wycombe
Rotherham
xGWycombe: 1.53Rotherham: 0.65
Kiểm soát bóngWycombe: 63%Rotherham: 37%
Tổng số cú sútWycombe: 14Rotherham: 8
Sút trúng đíchWycombe: 5Rotherham: 2
Sút trượtWycombe: 4Rotherham: 3
Phạt gócWycombe: 7Rotherham: 3
xGWycombe: 2.3Rotherham: 0.24
Kiểm soát bóngWycombe: 54%Rotherham: 46%
Tổng số cú sútWycombe: 20Rotherham: 6
Sút trúng đíchWycombe: 9Rotherham: 3
Sút trượtWycombe: 3Rotherham: 2
Phạt gócWycombe: 14Rotherham: 1
xGWycombe: 2.31.53Rotherham: 0.240.65
Kiểm soát bóngWycombe: 54%63%Rotherham: 46%37%
Tổng số cú sútWycombe: 2014Rotherham: 68
Sút trúng đíchWycombe: 95Rotherham: 32
Sút trượtWycombe: 34Rotherham: 23
Phạt gócWycombe: 147Rotherham: 13

Thống kê

Trung bình / Trận
Wycombe
Rotherham
Bàn thắng kỳ vọngWycombe: 1.53Rotherham: 0.79
Tổng bàn thắngWycombe: 3.6Rotherham: 2.6
Bàn thắng ghi đượcWycombe: 1.6Rotherham: 0.6
Bàn thuaWycombe: 2Rotherham: 2
Kiểm soát bóngWycombe: 55%Rotherham: 47%
Tổng số cú sútWycombe: 13.3Rotherham: 10.2
Sút trúng đíchWycombe: 5Rotherham: 2.8
Sút trượtWycombe: 4.4Rotherham: 4.2
Phạm lỗiWycombe: 10.7Rotherham: 12.1
Phạt gócWycombe: 6.4Rotherham: 4.2
Việt vịWycombe: 1.8Rotherham: 1.7
Thẻ vàngWycombe: 1.6Rotherham: 1.7
Tổng số đường chuyềnWycombe: 432Rotherham: 333

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Wycombe
Rotherham
ThắngWycombe: 2Rotherham: 1
Trên 1.5 bànWycombe: 9Rotherham: 8
Trên 2.5 bànWycombe: 7Rotherham: 5
Trên 3.5 bànWycombe: 4Rotherham: 3
Cả hai đội ghi bànWycombe: 5Rotherham: 3
Thắng bất ngờWycombe: 1Rotherham: 1
Thua bất ngờWycombe: 0Rotherham: 0

Đối đầu

Wycombe 5
4 Hòa
1 Rotherham
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Rotherham1
Wycombe1
18 thg 3, 25
Rotherham2
Wycombe3
24 thg 8, 24
Wycombe2
Rotherham0
12 thg 3, 22
Wycombe0
Rotherham0
19 thg 10, 21
Rotherham0
Wycombe0
05 thg 4, 21
Rotherham0
Wycombe3
12 thg 9, 20
Wycombe0
Rotherham1
26 thg 10, 19
Rotherham0
Wycombe1
12 thg 3, 13
Wycombe2
Rotherham2

Gần đây

Xếp hạng

Anh - League One
# Đội T B Đ
1 Lincoln 46 89-41 103
2 Cardiff 46 90-50 91
3 Stockport County 46 71-58 77
4 Bradford 46 58-51 77
5 Bolton 46 70-52 75
6 Stevenage 46 49-46 75
7 Luton 46 68-56 74
8 Plymouth 46 75-63 73
9 Huddersfield 46 74-64 67
10 Mansfield Town 46 62-50 65
11 Wycombe 46 69-58 63
12 Reading 46 64-60 63
13 Blackpool 46 54-65 60
14 Doncaster 46 50-69 60
15 Barnsley 46 68-73 59
16 Wigan 46 49-58 56
17 Burton Albion 46 50-60 54
18 Peterborough 46 64-68 53
19 AFC Wimbledon 46 51-72 53
20 Leyton Orient 46 59-71 52
21 Exeter City 46 52-61 49
22 Port Vale 46 36-61 42
23 Rotherham 46 41-71 41
24 Northampton 46 39-74 35
Promotion - Championship Promotion - League One (Play Offs) Relegation - League Two