Wydad AC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wydad Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Kawkab M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Maghreb Fes
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Wydad
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
FUS Rabat
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Wydad
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1/10 |
17:00 Kết thúc |
Olympique
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
6.2/10 |
17:00 Kết thúc |
Union Touarga
3
:
4
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
17:00 Kết thúc |
Wydad
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Dcheira
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Hassania
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
6.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Wydad AC
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Riadi Salmi
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wydad AC
Bạn đang tìm nhận định Wydad AC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wydad AC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 115 trận đấu có sự tham gia của Wydad AC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Botola Pro, Wydad AC đã ghi nhận 9 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Wydad AC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wydad AC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 17 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 9 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 2.1 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Vaca
|
26 | MID | 7.80 |
|
H. Ziyech
|
32 | MID | 7.40 |
|
A. Aboulfath
|
28 | DEF | 7.15 |
|
G. Ferreira
|
25 | DEF | 7.07 |
|
S. Moussaddaq Kerboub
|
27 | DEF | 7.05 |
|
A. Lamirat
|
28 | MID | 6.90 |
|
A. El Wafi
|
21 | DEF | 6.90 |
|
W. Sabbar
|
29 | MID | 6.88 |
|
N. Amrabat
|
38 | MID | 6.88 |
|
A. Boucheta
|
32 | DEF | 6.83 |
|
M. Moufid
|
25 | DEF | 6.82 |
|
M. Benabid
|
27 | GK | 6.78 |
|
W. Nassi Ouled Bentle
|
25 | FWD | 6.73 |
|
J. Bakasu
|
22 | MID | 6.70 |
|
T. Lorch
|
32 | MID | 6.70 |
|
W. Ben Yedder
|
35 | FWD | 6.68 |
|
M. Bouchouari
|
25 | DEF | 6.60 |
|
N. Byar
|
20 | MID | 6.60 |
|
M. Rayhi
|
31 | FWD | 6.50 |
|
Hamza Elowasti
|
30 | DEF | 6.48 |
|
M. Paniagua
|
18 | FWD | 6.45 |
|
H. Hannouri
|
27 | FWD | 6.38 |
|
T. Orebonye
|
29 | FWD | 6.30 |
|
S. Ki
|
29 | FWD | 6.20 |





