Nhận định Wydad AC vs FUS Rabat - 18 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.75
Wydad AC thắng
7.9/10
Kèo 1X2
11.75
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.70
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.67
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.59
7.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFUS Rabat
Kiểm soát bóngWydad AC: 68%FUS Rabat: 32%
Tổng số cú sútWydad AC: 12FUS Rabat: 4
Sút trúng đíchWydad AC: 6FUS Rabat: 2
Sút trượtWydad AC: 6FUS Rabat: 2
Phạt gócWydad AC: 5FUS Rabat: 1
Thẻ vàngWydad AC: 2FUS Rabat: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
FUS Rabat
Tổng bàn thắngWydad AC: 2.1FUS Rabat: 1.8
Bàn thắng ghi đượcWydad AC: 1.2FUS Rabat: 1
Bàn thuaWydad AC: 0.9FUS Rabat: 0.8
Kiểm soát bóngWydad AC: 50%FUS Rabat: 48%
Tổng số cú sútWydad AC: 10.9FUS Rabat: 8.8
Sút trúng đíchWydad AC: 5.1FUS Rabat: 3.9
Sút trượtWydad AC: 5.8FUS Rabat: 4.9
Phạt gócWydad AC: 4.8FUS Rabat: 3.2
Thẻ vàngWydad AC: 2.33FUS Rabat: 2.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FUS Rabat
ThắngWydad AC: 5FUS Rabat: 3
Trên 1.5 bànWydad AC: 6FUS Rabat: 7
Trên 2.5 bànWydad AC: 4FUS Rabat: 1
Trên 3.5 bànWydad AC: 1FUS Rabat: 1
Cả hai đội ghi bànWydad AC: 4FUS Rabat: 5
Thắng bất ngờWydad AC: 0FUS Rabat: 0
Thua bất ngờWydad AC: 2FUS Rabat: 0
Đối đầu
6
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
FUS Rabat1
Wydad AC0
28 thg 3, 25
Wydad AC1
FUS Rabat0
09 thg 3, 25
Wydad AC2
FUS Rabat2
03 thg 11, 24
FUS Rabat0
Wydad AC1
07 thg 2, 24
FUS Rabat2
Wydad AC1
31 thg 8, 23
Wydad AC0
FUS Rabat2
29 thg 1, 23
Wydad AC0
FUS Rabat0
02 thg 9, 22
FUS Rabat1
Wydad AC1
20 thg 7, 22
Wydad AC0
FUS Rabat0
04 thg 7, 22
Wydad AC1
FUS Rabat2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation