Nhận định FAR Rabat vs Wydad AC - 14 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.60
Tối đa 2 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
12.17
4.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.72
7.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWydad
Kiểm soát bóngFAR Rabat: 61%Wydad AC: 39%
Tổng số cú sútFAR Rabat: 10Wydad AC: 8
Sút trúng đíchFAR Rabat: 3Wydad AC: 4
Sút trượtFAR Rabat: 6Wydad AC: 4
Phạt gócFAR Rabat: 5Wydad AC: 3
Thẻ vàngFAR Rabat: 2Wydad AC: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Wydad
Tổng bàn thắngFAR Rabat: 2.2Wydad AC: 1.9
Bàn thắng ghi đượcFAR Rabat: 1.2Wydad AC: 1.1
Bàn thuaFAR Rabat: 1Wydad AC: 0.8
Kiểm soát bóngFAR Rabat: 57%Wydad AC: 50%
Tổng số cú sútFAR Rabat: 10.4Wydad AC: 10.7
Sút trúng đíchFAR Rabat: 3.5Wydad AC: 5.1
Sút trượtFAR Rabat: 6.7Wydad AC: 5.6
Phạt gócFAR Rabat: 5.3Wydad AC: 4.6
Thẻ vàngFAR Rabat: 1.9Wydad AC: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wydad
ThắngFAR Rabat: 3Wydad AC: 5
Trên 1.5 bànFAR Rabat: 7Wydad AC: 5
Trên 2.5 bànFAR Rabat: 4Wydad AC: 3
Trên 3.5 bànFAR Rabat: 2Wydad AC: 1
Cả hai đội ghi bànFAR Rabat: 7Wydad AC: 3
Thắng bất ngờFAR Rabat: 0Wydad AC: 0
Thua bất ngờFAR Rabat: 0Wydad AC: 2
Đối đầu
7
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
04 thg 3, 26
Wydad AC1
FAR Rabat2
03 thg 5, 25
Wydad AC2
FAR Rabat1
19 thg 12, 24
FAR Rabat2
Wydad AC2
13 thg 4, 24
Wydad AC0
FAR Rabat1
28 thg 11, 23
FAR Rabat3
Wydad AC1
03 thg 5, 23
Wydad AC1
FAR Rabat1
29 thg 12, 22
FAR Rabat3
Wydad AC0
29 thg 4, 22
Wydad AC3
FAR Rabat0
28 thg 10, 21
FAR Rabat0
Wydad AC1
28 thg 7, 21
Wydad AC2
FAR Rabat0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation